Xerath
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 5,6%được chọn trong 407 trên 7.217 trận
- Cấm
- 5,6%198 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 28,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 83 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 66% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa580 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.547 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-50 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-144 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa244 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 58 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn36 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,9% · 349 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 51,4% · 220 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 54,1% · 320 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 50,2% · 416 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 54,5% · 211 trận
- Renekton15 trận—SoloQ: 54,3% · 326 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 49,8% · 253 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 51,1% · 268 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 52,3% · 155 trận
- Rumble13 trận—SoloQ: 62,4% · 93 trận
- K'Sante12 trận—SoloQ: 50,2% · 209 trận
- Zaahen11 trận—SoloQ: 45,4% · 207 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 46,3% · 324 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 55,1% · 381 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 52,0% · 179 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 51,0% · 445 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 47,2% · 284 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 46,9% · 409 trận
- Sett5 trận—SoloQ: 52,5% · 257 trận
- Wukong42 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,5% · 465 trận
- Jarvan IV34 trận41,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,0% · 517 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 47,3% · 131 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 52,9% · 191 trận
- Lee Sin18 trận—SoloQ: 48,7% · 599 trận
- Shyvana15 trận—SoloQ: 50,2% · 291 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 50,3% · 354 trận
- Amumu13 trận—SoloQ: 57,6% · 66 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 48,1% · 297 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: 53,8% · 39 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 48,2% · 112 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 43,6% · 149 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 48,7% · 318 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 49,2% · 596 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 57,6% · 118 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 48,7% · 318 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 52,9% · 448 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 53,0% · 298 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 51,1% · 481 trận
- Syndra68 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.044 trận
- Viktor55 trận54,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,4% · 773 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 55,7% · 424 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 48,9% · 270 trận
- Ahri23 trận—SoloQ: 49,3% · 670 trận
- Anivia17 trận—SoloQ: 53,9% · 204 trận
- Azir13 trận—SoloQ: 58,3% · 163 trận
- Mel11 trận—SoloQ: 60,4% · 106 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 48,6% · 292 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 48,8% · 383 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 43,0% · 128 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 44,9% · 301 trận
- Ziggs8 trận—SoloQ: 53,3% · 60 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 45,6% · 193 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 45,3% · 477 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 51,4% · 282 trận
- Caitlyn44 trận45,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 55,0% · 725 trận
- Yunara39 trận46,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 54,6% · 881 trận
- Jinx37 trận48,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,5% · 848 trận
- Ezreal25 trận—SoloQ: 52,0% · 600 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 51,8% · 299 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 51,9% · 362 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 46,9% · 1.022 trận
- Kai'Sa22 trận—SoloQ: 48,8% · 823 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 42,5% · 259 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 51,2% · 697 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 44,5% · 398 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 53,8% · 435 trận
- Lucian9 trận—SoloQ: 51,7% · 389 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 56,6% · 267 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 49,2% · 122 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 53,0% · 417 trận
- Viktor6 trận—SoloQ: 48,8% · 336 trận
- Lulu38 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,1% · 854 trận
- Braum30 trận46,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,4% · 403 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 53,5% · 357 trận
- Nautilus28 trận—SoloQ: 54,6% · 696 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 51,4% · 296 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 47,3% · 357 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 50,0% · 454 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 49,0% · 439 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 48,9% · 350 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 46,1% · 899 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 49,0% · 404 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 51,0% · 721 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 51,7% · 391 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 47,6% · 433 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 50,3% · 737 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%12.039 lượt chọn trên 752.860cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,6%292 lượt chọn trên 11.050cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

