Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,7%Hạng 53 trên 173 tướng
Chọn
6,8%được chọn trong 1.895 trên 27.821 trận
Cấm
7,9%1.778 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 2,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid49,5% từ 47,3% đến 51,7% trên 1.419 trậnSoloQ 49,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,6%
    SoloQ
    1,6%
    2,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,2%
    SoloQ
    2,9%
    Tỉ lệ cấm 7,2% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 2,9% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn78% · 25.074
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển74% · 23.698
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 223 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)28% · 3.993
28%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 83 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

580+53 so với 528
1.066+166 so với 899
1.547+369 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xerathtướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 66% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa580 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.547 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-50 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-144 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa244 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 58 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf54,0% · kỳ vọng 46,4% · 50 trận+7,6 điểmSoloQ -1,2
Ornn52,3% · kỳ vọng 49,1% · 86 trận+3,3 điểmSoloQ -0,5
Jax55,3% · kỳ vọng 48,9% · 38 trận+6,4 điểmSoloQ -1,8
Renekton50,9% · kỳ vọng 47,9% · 53 trận+3,0 điểmSoloQ +0,6
Sion51,5% · kỳ vọng 49,9% · 68 trận+1,5 điểmSoloQ -3,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana58,1% · kỳ vọng 46,7% · 43 trận+11,4 điểmSoloQ -1,0
Lee Sin55,1% · kỳ vọng 49,8% · 127 trận+5,3 điểmSoloQ -0,4
Sylas53,0% · kỳ vọng 48,5% · 66 trận+4,6 điểmSoloQ +1,3
Graves55,3% · kỳ vọng 49,6% · 38 trận+5,7 điểmSoloQ +3,0
Jarvan IV51,5% · kỳ vọng 51,0% · 99 trận+0,5 điểmSoloQ +2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor53,1% · kỳ vọng 49,0% · 194 trận+4,1 điểmSoloQ +1,5
Hwei54,7% · kỳ vọng 48,2% · 95 trận+6,5 điểmSoloQ +6,0
Azir65,6% · kỳ vọng 54,0% · 32 trận+11,6 điểmSoloQ +2,3
Mel60,3% · kỳ vọng 56,5% · 58 trận+3,8 điểmSoloQ +4,5
Yone53,1% · kỳ vọng 46,7% · 32 trận+6,4 điểmSoloQ -1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri63,4% · kỳ vọng 46,6% · 41 trận+16,8 điểmSoloQ -1,4
Tristana60,3% · kỳ vọng 49,5% · 58 trận+10,9 điểmSoloQ +0,6
Miss Fortune58,0% · kỳ vọng 50,2% · 50 trận+7,8 điểmSoloQ +3,7
Sivir57,1% · kỳ vọng 50,6% · 56 trận+6,6 điểmSoloQ -3,1
Caitlyn47,9% · kỳ vọng 47,6% · 146 trận+0,4 điểmSoloQ +3,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank62,3% · kỳ vọng 47,8% · 61 trận+14,5 điểmSoloQ -0,6
Morgana58,1% · kỳ vọng 48,9% · 31 trận+9,2 điểmSoloQ +0,9
Nautilus50,7% · kỳ vọng 49,2% · 138 trận+1,5 điểmSoloQ +1,0
Braum49,0% · kỳ vọng 47,5% · 102 trận+1,5 điểmSoloQ +0,6
Seraphine49,5% · kỳ vọng 48,4% · 101 trận+1,1 điểmSoloQ -2,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion53,3% · kỳ vọng 49,0% · 92 trận+4,3 điểmSoloQ -0,6
Aatrox59,5% · kỳ vọng 50,5% · 37 trận+8,9 điểmSoloQ +1,9
K'Sante50,0% · kỳ vọng 47,3% · 88 trận+2,7 điểmSoloQ -1,8
Renekton55,0% · kỳ vọng 51,0% · 60 trận+4,0 điểmSoloQ -0,8
Ornn51,5% · kỳ vọng 49,9% · 99 trận+1,6 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi59,2% · kỳ vọng 49,7% · 98 trận+9,5 điểmSoloQ -0,8
Xin Zhao57,8% · kỳ vọng 49,4% · 83 trận+8,5 điểmSoloQ +5,0
Wukong54,3% · kỳ vọng 51,9% · 129 trận+2,4 điểmSoloQ +0,5
Viego55,8% · kỳ vọng 48,5% · 43 trận+7,3 điểmSoloQ -1,3
Lee Sin50,5% · kỳ vọng 49,2% · 99 trận+1,3 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios56,9% · kỳ vọng 45,7% · 51 trận+11,2 điểmSoloQ +1,1
Ezreal54,3% · kỳ vọng 46,2% · 92 trận+8,1 điểmSoloQ +1,1
Yunara58,9% · kỳ vọng 51,6% · 107 trận+7,3 điểmSoloQ -0,5
Caitlyn55,9% · kỳ vọng 51,4% · 118 trận+4,5 điểmSoloQ +0,7
Kai'Sa52,0% · kỳ vọng 49,0% · 102 trận+3,0 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell68,7% · kỳ vọng 53,1% · 67 trận+15,5 điểmSoloQ -1,2
Leona58,0% · kỳ vọng 48,4% · 100 trận+9,6 điểmSoloQ 0,0
Karma56,5% · kỳ vọng 46,9% · 62 trận+9,6 điểmSoloQ +0,9
Thresh58,6% · kỳ vọng 50,9% · 87 trận+7,7 điểmSoloQ +1,6
Lulu52,9% · kỳ vọng 47,0% · 104 trận+5,9 điểmSoloQ -0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Ornn86 trận
    52,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,9% · 682 trận
  • K'Sante75 trận
    40,0%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 48,4% · 827 trận
  • Malphite73 trận
    41,1%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.122 trận
  • Ambessa69 trận
    47,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,9% · 904 trận
  • Sion68 trận
    51,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,5% · 503 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin127 trận
    55,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,2% · 2.432 trận
  • Wukong123 trận
    45,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,8% · 1.215 trận
  • Jarvan IV99 trận
    51,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.227 trận
  • Xin Zhao84 trận
    44,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,3% · 433 trận
  • Sylas66 trận
    53,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.043 trận
Mid19 tướng
  • Viktor194 trận
    53,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,9% · 2.584 trận
  • Syndra156 trận
    48,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,0% · 2.310 trận
  • Hwei95 trận
    54,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 54,8% · 1.041 trận
  • Ahri70 trận
    35,7%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.455 trận
  • Orianna68 trận
    44,1%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,7% · 735 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn146 trận
    47,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,5% · 1.859 trận
  • Yunara126 trận
    45,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,0% · 2.356 trận
  • Jhin110 trận
    50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,1% · 3.144 trận
  • Kai'Sa107 trận
    45,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.565 trận
  • Jinx106 trận
    46,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,3% · 2.296 trận
Support19 tướng
  • Nautilus138 trận
    50,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,2% · 2.026 trận
  • Lulu106 trận
    51,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,5% · 2.282 trận
  • Braum102 trận
    49,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,1% · 936 trận
  • Seraphine101 trận
    49,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,7% · 826 trận
  • Thresh93 trận
    45,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,0% · 2.485 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%30.801 lượt chọn trên 1.903.332cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,6%989 lượt chọn trên 38.304cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 5,3%G1377 trận trên 7.056
  • 5,0%G2356 trận trên 7.057
  • 5,4%G3+151 trận trên 2.809
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 377 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.