Xerath
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,8%được chọn trong 1.895 trên 27.821 trận
- Cấm
- 7,9%1.778 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 2,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,8 điểm41 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 83 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 66% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa580 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.547 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-50 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-144 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa244 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 58 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn86 trận52,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,9% · 682 trận
- K'Sante75 trận40,0%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 48,4% · 827 trận
- Malphite73 trận41,1%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.122 trận
- Ambessa69 trận47,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,9% · 904 trận
- Sion68 trận51,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,5% · 503 trận
- Renekton53 trận50,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 843 trận
- Olaf50 trận54,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 47,2% · 598 trận
- Gnar42 trận45,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,8% · 678 trận
- Aatrox41 trận46,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,4% · 914 trận
- Yone41 trận48,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.301 trận
- Mordekaiser39 trận46,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,9% · 513 trận
- Shen39 trận48,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,2% · 613 trận
- Camille38 trận42,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,9% · 898 trận
- Dr. Mundo38 trận52,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,9% · 601 trận
- Jax38 trận55,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,4% · 863 trận
- Garen25 trận—SoloQ: 46,7% · 852 trận
- Darius21 trận—SoloQ: 50,1% · 825 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 45,0% · 718 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 46,3% · 895 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 49,0% · 1.133 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 49,2% · 887 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 49,0% · 1.133 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 49,0% · 1.122 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,1% · 825 trận
- Lee Sin127 trận55,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,2% · 2.432 trận
- Wukong123 trận45,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,8% · 1.215 trận
- Jarvan IV99 trận51,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.227 trận
- Xin Zhao84 trận44,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,3% · 433 trận
- Sylas66 trận53,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.043 trận
- Vi63 trận46,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,1% · 643 trận
- Viego45 trận44,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.208 trận
- Nocturne43 trận51,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 43,6% · 411 trận
- Qiyana43 trận58,1%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.479 trận
- Lillia41 trận39,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,2% · 736 trận
- Graves38 trận55,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.396 trận
- Sejuani33 trận51,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,8% · 248 trận
- Jayce32 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,8% · 437 trận
- Cho'Gath31 trận38,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,4% · 750 trận
- Skarner29 trận—SoloQ: 51,5% · 239 trận
- Kayn25 trận—SoloQ: 50,7% · 745 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 47,4% · 1.135 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 49,2% · 1.384 trận
- Elise17 trận—SoloQ: 48,2% · 709 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 48,4% · 750 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 47,7% · 1.120 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 43,7% · 774 trận
- Viktor194 trận53,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,9% · 2.584 trận
- Syndra156 trận48,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,0% · 2.310 trận
- Hwei95 trận54,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 54,8% · 1.041 trận
- Ahri70 trận35,7%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.455 trận
- Orianna68 trận44,1%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,7% · 735 trận
- Mel58 trận60,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 58,0% · 262 trận
- Sylas47 trận53,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,1% · 903 trận
- Anivia42 trận47,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,3% · 608 trận
- Lissandra41 trận39,0%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 49,6% · 800 trận
- Locke40 trận37,5%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 43,1% · 1.152 trận
- LeBlanc39 trận46,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,1% · 777 trận
- Aurora34 trận47,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,3% · 509 trận
- Azir32 trận65,6%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 54,3% · 433 trận
- Yone32 trận53,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.154 trận
- Twisted Fate27 trận—SoloQ: 47,6% · 1.156 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 46,5% · 936 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 48,2% · 720 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 49,0% · 912 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 45,9% · 747 trận
- Caitlyn146 trận47,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,5% · 1.859 trận
- Yunara126 trận45,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,0% · 2.356 trận
- Jhin110 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,1% · 3.144 trận
- Kai'Sa107 trận45,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.565 trận
- Jinx106 trận46,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,3% · 2.296 trận
- Ezreal87 trận49,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.755 trận
- Xayah83 trận48,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,5% · 903 trận
- Ashe81 trận43,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,5% · 791 trận
- Lucian69 trận37,7%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.216 trận
- Tristana58 trận60,3%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.817 trận
- Sivir56 trận57,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 46,3% · 626 trận
- Miss Fortune50 trận58,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 54,2% · 792 trận
- Aphelios49 trận57,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,4% · 1.576 trận
- Zeri41 trận63,4%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 47,0% · 1.004 trận
- Varus24 trận—SoloQ: 50,3% · 487 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 46,4% · 806 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 49,2% · 886 trận
- Nautilus138 trận50,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,2% · 2.026 trận
- Lulu106 trận51,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,5% · 2.282 trận
- Braum102 trận49,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,1% · 936 trận
- Seraphine101 trận49,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,7% · 826 trận
- Thresh93 trận45,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,0% · 2.485 trận
- Leona87 trận46,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,4% · 1.222 trận
- Milio80 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,4% · 820 trận
- Rakan69 trận49,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,4% · 860 trận
- Rell69 trận46,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,1% · 917 trận
- Karma64 trận54,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.191 trận
- Blitzcrank61 trận62,3%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 47,1% · 1.491 trận
- Alistar41 trận51,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.058 trận
- Bard37 trận43,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.090 trận
- Yuumi33 trận51,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,8% · 886 trận
- Morgana31 trận58,1%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 51,2% · 387 trận
- Nami27 trận—SoloQ: 48,6% · 1.363 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 48,6% · 888 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 48,0% · 1.276 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 48,6% · 901 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%30.801 lượt chọn trên 1.903.332cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,6%989 lượt chọn trên 38.304cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

