Azir
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,5%được chọn trong 689 trên 27.762 trận
- Cấm
- 2,6%588 lượt cấm trên 22.561 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,8 điểm43 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Nashor's Tooth
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường giữa.
- Damage của độitop14%25% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop17%59% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 29 ở lane, 66 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa504 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa943 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa1.331 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa-152 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa-103 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa2,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa477 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 30 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn46 trận47,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,9% · 403 trận
- Sion43 trận62,8%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 46,4% · 323 trận
- Ambessa32 trận50,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,3% · 528 trận
- K'Sante32 trận53,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 46,8% · 487 trận
- Renekton32 trận46,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 43,4% · 505 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 44,0% · 529 trận
- Jax27 trận—SoloQ: 42,1% · 565 trận
- Aatrox24 trận—SoloQ: 47,9% · 557 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 44,3% · 348 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 41,9% · 308 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 43,7% · 570 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 48,2% · 371 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 45,3% · 333 trận
- Rumble14 trận—SoloQ: 44,8% · 210 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 43,3% · 796 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 49,3% · 688 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 49,1% · 515 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 50,0% · 478 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 47,4% · 464 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 46,5% · 505 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 50,2% · 426 trận
- Wukong59 trận28,8%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 46,2% · 649 trận
- Jarvan IV55 trận50,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,5% · 749 trận
- Lee Sin49 trận49,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.321 trận
- Xin Zhao39 trận46,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 43,9% · 278 trận
- Vi38 trận31,6%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 44,9% · 385 trận
- Nocturne30 trận30,0%chênh lệch -17,8 điểmSoloQ: 50,2% · 211 trận
- Sejuani23 trận—SoloQ: 43,9% · 221 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 49,0% · 679 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 49,3% · 671 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 48,4% · 469 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 46,7% · 508 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 52,5% · 244 trận
- Skarner15 trận—SoloQ: 41,0% · 178 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 44,8% · 800 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 47,3% · 778 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 50,8% · 772 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 45,0% · 442 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 46,7% · 508 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 49,6% · 425 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 44,6% · 737 trận
- Ahri56 trận35,7%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,9% · 898 trận
- Viktor54 trận35,2%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 47,4% · 880 trận
- Orianna51 trận52,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 54,2% · 450 trận
- Syndra35 trận42,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 42,9% · 945 trận
- Xerath32 trận34,4%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 45,7% · 433 trận
- Hwei30 trận40,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 45,8% · 406 trận
- Sylas30 trận33,3%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 49,2% · 685 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 47,6% · 970 trận
- Taliyah27 trận—SoloQ: 49,2% · 311 trận
- Ryze25 trận—SoloQ: 52,5% · 238 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 48,6% · 360 trận
- Anivia18 trận—SoloQ: 47,7% · 264 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 44,2% · 846 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 43,4% · 567 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 49,1% · 411 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 42,9% · 529 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 48,7% · 497 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 50,7% · 939 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 45,3% · 506 trận
- Yunara72 trận44,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,8% · 1.535 trận
- Caitlyn56 trận48,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,8% · 974 trận
- Jhin54 trận53,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.767 trận
- Kai'Sa49 trận34,7%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.626 trận
- Ezreal44 trận63,6%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 50,7% · 983 trận
- Jinx42 trận33,3%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 45,2% · 1.301 trận
- Xayah39 trận23,1%chênh lệch -21,3 điểmSoloQ: 44,0% · 591 trận
- Lucian38 trận47,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,3% · 745 trận
- Ashe33 trận48,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,9% · 430 trận
- Sivir32 trận46,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,5% · 374 trận
- Aphelios28 trận—SoloQ: 48,1% · 910 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 44,7% · 1.049 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 48,4% · 382 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 48,1% · 609 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 44,8% · 288 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 46,5% · 516 trận
- Lulu76 trận48,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,4% · 1.387 trận
- Nautilus63 trận36,5%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.113 trận
- Braum59 trận40,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 44,4% · 653 trận
- Thresh39 trận48,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 44,5% · 1.391 trận
- Leona37 trận45,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,0% · 745 trận
- Milio35 trận57,1%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 49,5% · 507 trận
- Seraphine33 trận51,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,2% · 431 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 46,6% · 530 trận
- Karma26 trận—SoloQ: 48,9% · 706 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 41,7% · 609 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 46,5% · 750 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 43,5% · 607 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 42,7% · 757 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 51,2% · 492 trận
- Soraka16 trận—SoloQ: 52,7% · 455 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 44,4% · 518 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 49,7% · 743 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 46,3% · 730 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%18.141 lượt chọn trên 1.903.332cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%480 lượt chọn trên 38.304cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,5%34 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

