Azir
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,5%được chọn trong 713 trên 28.540 trận
- Cấm
- 2,6%605 lượt cấm trên 23.107 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,0 điểm45 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Nashor's Tooth
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường giữa.
- Damage của độitop14%25% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop17%59% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 29 ở lane, 66 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa504 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa943 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa1.331 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa-152 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa-103 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa2,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa477 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 30 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn49 trận46,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,6% · 395 trận
- Sion43 trận60,5%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 45,7% · 315 trận
- K'Sante34 trận55,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 46,6% · 487 trận
- Ambessa33 trận51,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,5% · 515 trận
- Renekton32 trận46,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 43,1% · 499 trận
- Camille30 trận43,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 44,0% · 516 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 41,6% · 560 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 47,3% · 547 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 45,2% · 341 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 42,2% · 308 trận
- Malphite23 trận—SoloQ: 43,7% · 563 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 47,6% · 361 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 44,4% · 329 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 43,4% · 777 trận
- Zaahen15 trận—SoloQ: 56,2% · 274 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 48,7% · 671 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 49,8% · 518 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 47,5% · 455 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 49,7% · 471 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 50,8% · 419 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 46,2% · 491 trận
- Wukong64 trận31,3%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 46,3% · 639 trận
- Jarvan IV55 trận50,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,2% · 735 trận
- Lee Sin50 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.298 trận
- Xin Zhao40 trận45,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 42,9% · 273 trận
- Vi39 trận33,3%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 45,2% · 372 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 51,5% · 202 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 43,6% · 218 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 48,9% · 666 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 50,1% · 661 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 48,2% · 461 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 47,0% · 504 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 52,5% · 238 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 40,5% · 173 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 45,1% · 790 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 47,5% · 768 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 50,9% · 755 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 44,9% · 441 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 47,0% · 504 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 49,6% · 419 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 45,0% · 725 trận
- Ahri56 trận35,7%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 49,0% · 882 trận
- Viktor56 trận35,7%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 46,9% · 863 trận
- Orianna54 trận53,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 53,7% · 438 trận
- Syndra35 trận42,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 43,4% · 928 trận
- Hwei32 trận37,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 46,3% · 400 trận
- Xerath32 trận34,4%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 45,5% · 431 trận
- Sylas30 trận33,3%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 49,6% · 678 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 47,6% · 955 trận
- Taliyah28 trận—SoloQ: 49,0% · 308 trận
- Ryze27 trận—SoloQ: 53,2% · 231 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 48,9% · 352 trận
- Anivia18 trận—SoloQ: 47,8% · 255 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 44,4% · 826 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 43,2% · 555 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 49,1% · 407 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 42,8% · 521 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 48,8% · 490 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 50,9% · 931 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 45,0% · 496 trận
- Yunara75 trận42,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,7% · 1.494 trận
- Caitlyn57 trận47,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,3% · 940 trận
- Jhin55 trận52,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.744 trận
- Kai'Sa49 trận34,7%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.605 trận
- Ezreal45 trận64,4%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 50,6% · 977 trận
- Jinx44 trận34,1%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 45,2% · 1.273 trận
- Lucian41 trận48,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,5% · 741 trận
- Xayah41 trận26,8%chênh lệch -18,0 điểmSoloQ: 43,3% · 591 trận
- Ashe36 trận50,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,2% · 423 trận
- Sivir33 trận45,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,3% · 367 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 48,4% · 903 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 44,7% · 1.030 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 48,8% · 379 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 48,0% · 600 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 45,1% · 284 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 45,7% · 501 trận
- Lulu79 trận46,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,3% · 1.363 trận
- Nautilus65 trận36,9%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.105 trận
- Braum60 trận41,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 44,9% · 653 trận
- Thresh41 trận46,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 44,3% · 1.358 trận
- Leona40 trận50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 45,9% · 734 trận
- Milio35 trận57,1%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 48,9% · 495 trận
- Seraphine35 trận54,3%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 49,2% · 419 trận
- Rakan29 trận—SoloQ: 46,6% · 517 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 48,0% · 686 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 41,6% · 601 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 43,0% · 744 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 47,0% · 742 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 43,6% · 596 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 52,0% · 479 trận
- Soraka16 trận—SoloQ: 51,8% · 442 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 45,2% · 513 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 51,1% · 736 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 46,3% · 721 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%18.382 lượt chọn trên 1.927.732cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%505 lượt chọn trên 40.028cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,5%34 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

