Azir
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,5%được chọn trong 456 trên 18.319 trận
- Cấm
- 2,7%466 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +17,2 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,2 điểm31 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Nashor's Tooth
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường giữa.
- Damage của độitop14%25% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop17%59% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 29 ở lane, 66 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa504 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa943 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa1.331 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa-152 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa-103 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa2,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa477 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 30 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +17,2 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion27 trận—SoloQ: 33,0% · 97 trận
- Ornn25 trận—SoloQ: 59,5% · 42 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 40,0% · 135 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 46,7% · 244 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 44,6% · 157 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 34,5% · 87 trận
- Ambessa17 trận—SoloQ: 47,6% · 191 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 41,4% · 210 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 50,0% · 68 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 55,1% · 176 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 48,7% · 119 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 47,1% · 308 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 45,5% · 112 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 44,7% · 76 trận
- Rumble11 trận—SoloQ: 50,6% · 89 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 40,4% · 161 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 50,9% · 161 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 49,8% · 275 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 50,8% · 181 trận
- Lee Sin43 trận48,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,4% · 696 trận
- Wukong38 trận26,3%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 44,3% · 140 trận
- Jarvan IV33 trận42,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,4% · 220 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 40,8% · 125 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 44,9% · 185 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 56,6% · 53 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 53,4% · 249 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 47,0% · 185 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 47,4% · 114 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 44,9% · 136 trận
- Zyra12 trận—SoloQ: 39,5% · 76 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 49,1% · 230 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 41,1% · 56 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 43,8% · 130 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 42,9% · 133 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 49,4% · 259 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 43,3% · 245 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 45,0% · 280 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 42,4% · 172 trận
- Ahri38 trận31,6%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 46,6% · 204 trận
- Orianna36 trận61,1%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 52,0% · 175 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 47,3% · 332 trận
- Syndra22 trận—SoloQ: 45,6% · 272 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 52,1% · 280 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 51,8% · 384 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 44,9% · 138 trận
- Ryze17 trận—SoloQ: 54,1% · 98 trận
- Taliyah17 trận—SoloQ: 48,5% · 130 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 50,4% · 125 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 45,5% · 123 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 44,7% · 141 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 40,5% · 262 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 43,1% · 144 trận
- Anivia10 trận—SoloQ: 46,0% · 87 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 43,3% · 252 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 44,9% · 138 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 52,2% · 289 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 47,8% · 180 trận
- Yunara50 trận36,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 46,7% · 478 trận
- Caitlyn41 trận48,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 46,6% · 298 trận
- Jhin38 trận55,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,1% · 670 trận
- Kai'Sa35 trận34,3%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 46,4% · 687 trận
- Ezreal31 trận67,7%chênh lệch +17,2 điểmSoloQ: 51,4% · 368 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 54,3% · 282 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 41,8% · 237 trận
- Jinx26 trận—SoloQ: 45,2% · 385 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 44,8% · 433 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 50,0% · 102 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 50,6% · 83 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 38,5% · 304 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 52,8% · 123 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 43,6% · 202 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 45,0% · 160 trận
- Lulu52 trận51,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,7% · 495 trận
- Nautilus45 trận35,6%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 45,3% · 391 trận
- Braum34 trận41,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 39,0% · 205 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 45,3% · 212 trận
- Thresh29 trận—SoloQ: 44,3% · 479 trận
- Blitzcrank21 trận—SoloQ: 50,3% · 286 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 50,0% · 126 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 53,6% · 112 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 40,4% · 166 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 46,0% · 250 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 45,3% · 225 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 48,2% · 168 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 37,4% · 214 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 46,1% · 219 trận
- Morgana10 trận—SoloQ: 46,5% · 71 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 44,4% · 171 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 49,6% · 121 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%5.781 lượt chọn trên 682.027cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%310 lượt chọn trên 24.310cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,5%34 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

