Kayn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,0%được chọn trong 565 trên 27.820 trận
- Cấm
- 1,6%366 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 2,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 95% tướng đi rừng.SoloDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +13,5 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,5 điểm39 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,7%
- SoloQ
- 49,9%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 2,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
- NgọcChinh Phục thay cho Thu Thập Hắc Ám
- Nghiệp dư
- 58%
- SoloQ
- 43%
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 95% tướng đi rừng.
- Invadetop5%10% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop17%21% · tướng đi rừng: 17%
- Hạ gục trong solotop21%24% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 92 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng382 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng917 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đi rừng1.211 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng+57 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng+259 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng24% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +13,5 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante27 trận—SoloQ: 49,9% · 1.000 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 51,3% · 1.204 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 52,3% · 749 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 48,7% · 1.023 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 50,6% · 1.172 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 48,0% · 809 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 55,4% · 766 trận
- Zaahen18 trận—SoloQ: 49,6% · 807 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 53,8% · 945 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 45,5% · 1.450 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 53,1% · 740 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 50,1% · 913 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 49,5% · 1.896 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 47,0% · 1.247 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 52,3% · 1.238 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 49,7% · 1.180 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 51,2% · 1.173 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 44,7% · 1.298 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 53,4% · 1.575 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 47,9% · 1.166 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 45,7% · 1.030 trận
- Wukong52 trận44,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.682 trận
- Lee Sin44 trận36,4%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 50,8% · 2.711 trận
- Vi39 trận59,0%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 51,2% · 814 trận
- Jarvan IV37 trận35,1%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.496 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 48,6% · 1.183 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 51,6% · 1.512 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 50,8% · 1.772 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 48,7% · 536 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 47,4% · 435 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 57,9% · 587 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 50,2% · 1.790 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 49,5% · 1.815 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 48,3% · 286 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 51,0% · 1.187 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 49,4% · 2.161 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 50,5% · 1.088 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 48,5% · 2.115 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 49,5% · 1.799 trận
- Ahri42 trận42,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.986 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 52,7% · 922 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 52,2% · 1.981 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 49,3% · 745 trận
- Orianna23 trận—SoloQ: 49,0% · 922 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 49,1% · 1.592 trận
- Syndra22 trận—SoloQ: 51,7% · 2.100 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 45,1% · 1.021 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 50,4% · 1.074 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 48,4% · 1.912 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 46,6% · 1.197 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 48,4% · 1.870 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 50,4% · 1.074 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 46,3% · 1.389 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 52,4% · 818 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 49,1% · 1.574 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 49,9% · 1.332 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 50,4% · 1.074 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 50,1% · 1.760 trận
- Kai'Sa45 trận42,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,1% · 3.788 trận
- Yunara44 trận54,5%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 48,9% · 3.316 trận
- Jinx36 trận41,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,7% · 3.049 trận
- Caitlyn35 trận42,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,2% · 2.492 trận
- Ashe32 trận50,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.135 trận
- Jhin31 trận38,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 50,7% · 4.324 trận
- Ezreal29 trận—SoloQ: 54,4% · 2.398 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 49,7% · 1.669 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 51,2% · 864 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 47,5% · 2.491 trận
- Aphelios22 trận—SoloQ: 50,4% · 2.113 trận
- Zeri21 trận—SoloQ: 50,8% · 1.442 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 47,6% · 1.267 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 48,5% · 915 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 51,5% · 668 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 48,7% · 1.153 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 49,5% · 1.216 trận
- Nautilus55 trận45,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,6% · 2.651 trận
- Lulu45 trận48,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,7% · 3.129 trận
- Leona39 trận53,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.809 trận
- Blitzcrank30 trận26,7%chênh lệch -17,4 điểmSoloQ: 46,7% · 1.780 trận
- Thresh27 trận—SoloQ: 47,7% · 3.284 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 46,4% · 1.378 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 51,0% · 1.156 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 51,2% · 1.135 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 48,8% · 1.298 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 50,9% · 1.687 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 46,8% · 1.630 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 48,1% · 1.236 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 54,2% · 1.245 trận
- Poppy15 trận—SoloQ: 45,5% · 426 trận
- Morgana12 trận—SoloQ: 51,2% · 553 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 50,6% · 1.406 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 50,3% · 1.905 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,4% · 1.778 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%43.116 lượt chọn trên 1.903.333cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%377 lượt chọn trên 38.304cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

