Zed
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,3%được chọn trong 1.523 trên 28.547 trận
- Cấm
- 11,8%2.736 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 18,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường giữa.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +20,0 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,0 điểm37 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 56,3%
- SoloQ
- 50,5%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,3%
- SoloQ
- 18,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- BuildVoltaic Cyclosword, Bastionbreaker, Edge of Night thay cho Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker, Lord Dominik's Regards
- Nghiệp dư
- 17%
- SoloQ
- 15%
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường giữa.
- Damage của độitop2%27% · tướng đường giữa: 21%
- Hạ gục trong solotop5%30% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 94 ở lane, 71 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa609 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa1.200 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa+656 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa+1.121 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa51% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +20,0 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante52 trận57,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,5% · 1.715 trận
- Sion42 trận52,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.190 trận
- Nasus35 trận54,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.150 trận
- Ambessa33 trận72,7%chênh lệch +17,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.718 trận
- Yone32 trận59,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,9% · 3.047 trận
- Ornn31 trận54,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.363 trận
- Renekton31 trận41,9%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.715 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 54,8% · 1.320 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 52,5% · 1.205 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 50,3% · 1.719 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 52,8% · 1.059 trận
- Zaahen26 trận—SoloQ: 47,8% · 1.032 trận
- Aatrox24 trận—SoloQ: 50,8% · 1.756 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 48,8% · 2.121 trận
- Gwen22 trận—SoloQ: 47,5% · 772 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 47,4% · 1.835 trận
- Garen19 trận—SoloQ: 49,6% · 1.604 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 49,0% · 1.815 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 51,5% · 1.603 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 52,6% · 2.251 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 49,8% · 1.563 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 51,1% · 1.613 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,1% · 1.613 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,1% · 1.613 trận
- Lee Sin77 trận50,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,2% · 4.847 trận
- Vi70 trận55,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.319 trận
- Wukong69 trận55,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,7% · 2.165 trận
- Jarvan IV61 trận52,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,7% · 2.304 trận
- Xin Zhao45 trận55,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,6% · 913 trận
- Nocturne44 trận59,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 56,2% · 819 trận
- Sylas38 trận36,8%chênh lệch -18,7 điểmSoloQ: 50,1% · 2.183 trận
- Lillia32 trận62,5%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.471 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 51,8% · 2.848 trận
- Naafiri23 trận—SoloQ: 51,7% · 900 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 53,0% · 562 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 51,2% · 2.360 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 46,1% · 1.598 trận
- Graves17 trận—SoloQ: 50,7% · 2.529 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 53,6% · 261 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 49,9% · 1.484 trận
- Kayn12 trận—SoloQ: 50,8% · 1.552 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 49,9% · 2.556 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 49,2% · 1.507 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 52,2% · 2.785 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 50,9% · 2.401 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 49,9% · 1.484 trận
- Ahri70 trận58,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,3% · 3.125 trận
- Syndra61 trận52,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,0% · 2.518 trận
- Lissandra42 trận54,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.991 trận
- Viktor37 trận75,7%chênh lệch +20,0 điểmSoloQ: 49,9% · 2.488 trận
- Malphite36 trận66,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 45,4% · 992 trận
- Akali35 trận62,9%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,5% · 2.144 trận
- LeBlanc32 trận56,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.869 trận
- Sylas31 trận54,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,3% · 2.633 trận
- Hwei28 trận—SoloQ: 49,7% · 1.149 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 51,2% · 1.151 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 52,3% · 1.130 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 53,5% · 918 trận
- Ryze21 trận—SoloQ: 55,4% · 846 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 49,6% · 2.650 trận
- Taliyah20 trận—SoloQ: 54,2% · 598 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 50,0% · 2.604 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 50,6% · 1.980 trận
- Vladimir10 trận—SoloQ: 50,9% · 1.331 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 50,6% · 2.736 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 47,5% · 2.131 trận
- Fizz7 trận—SoloQ: 49,2% · 1.314 trận
- Ezreal80 trận67,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 55,2% · 3.647 trận
- Yunara76 trận50,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,6% · 4.676 trận
- Caitlyn75 trận52,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,2% · 3.297 trận
- Kai'Sa73 trận53,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,9% · 5.598 trận
- Jhin65 trận60,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,9% · 6.311 trận
- Lucian51 trận58,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,9% · 2.345 trận
- Xayah50 trận58,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,7% · 2.088 trận
- Jinx43 trận41,9%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 49,9% · 3.985 trận
- Tristana41 trận63,4%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,1% · 3.371 trận
- Sivir40 trận50,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.237 trận
- Ashe33 trận57,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.456 trận
- Zeri30 trận56,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,9% · 2.088 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 51,3% · 1.381 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 50,9% · 3.035 trận
- Varus23 trận—SoloQ: 52,5% · 978 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 48,9% · 1.662 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 46,8% · 1.725 trận
- Nautilus75 trận41,3%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 49,8% · 3.771 trận
- Lulu70 trận60,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,6% · 4.620 trận
- Leona66 trận60,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,0% · 2.517 trận
- Braum61 trận59,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.841 trận
- Blitzcrank57 trận59,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.565 trận
- Seraphine50 trận64,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.448 trận
- Thresh50 trận46,0%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,8% · 4.654 trận
- Milio43 trận67,4%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.641 trận
- Karma39 trận69,2%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 52,9% · 2.474 trận
- Rell39 trận51,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.911 trận
- Rakan32 trận59,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.966 trận
- Yuumi27 trận—SoloQ: 55,3% · 1.810 trận
- Alistar26 trận—SoloQ: 49,5% · 2.394 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 51,1% · 2.188 trận
- Pyke21 trận—SoloQ: 49,8% · 1.750 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 52,2% · 2.567 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,4% · 2.555 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%62.711 lượt chọn trên 1.927.732cấm 18,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%602 lượt chọn trên 40.028cấm 11,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

