Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,9%Hạng 36 trên 173 tướng
Chọn
10,3%được chọn trong 2.845 trên 27.696 trận
Cấm
7,6%1.716 lượt cấm trên 22.509 trận, so với 12,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,9% từ 48,3% đến 51,6% trên 2.443 trậnSoloQ 51,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,8%
    SoloQ
    5,5%
    4,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,0%
    SoloQ
    12,9%
    Tỉ lệ cấm 8,0% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 12,9% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người97% · 106.617
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn58% · 64.069
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 354 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)32% · 20.231
32%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Infinity Edge
  3. Navori Flickerblade
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.

  1. Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.

490-35 so với 525
807-109 so với 915
1.268-98 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Tristanaxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +10,0 điểm trên 191 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar63,0% · kỳ vọng 51,4% · 100 trận+11,6 điểmSoloQ +0,5
Sion57,4% · kỳ vọng 50,3% · 115 trận+7,1 điểmSoloQ +1,0
K'Sante57,6% · kỳ vọng 52,2% · 118 trận+5,4 điểmSoloQ -0,4
Aatrox52,9% · kỳ vọng 48,9% · 87 trận+4,0 điểmSoloQ -0,3
Olaf51,4% · kỳ vọng 46,8% · 70 trận+4,6 điểmSoloQ -1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao57,6% · kỳ vọng 50,1% · 139 trận+7,4 điểmSoloQ +0,6
Skarner59,7% · kỳ vọng 52,4% · 72 trận+7,3 điểmSoloQ -0,3
Shyvana59,5% · kỳ vọng 49,6% · 42 trận+9,9 điểmSoloQ -0,5
Jarvan IV53,2% · kỳ vọng 51,4% · 190 trận+1,8 điểmSoloQ -0,2
Wukong48,3% · kỳ vọng 47,5% · 242 trận+0,8 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra59,2% · kỳ vọng 49,2% · 191 trận+10,0 điểmSoloQ -0,7
Lissandra62,3% · kỳ vọng 51,4% · 77 trận+11,0 điểmSoloQ 0,0
Twisted Fate58,1% · kỳ vọng 48,5% · 43 trận+9,6 điểmSoloQ +0,5
Orianna55,2% · kỳ vọng 52,2% · 116 trận+3,0 điểmSoloQ +0,1
Sylas52,2% · kỳ vọng 50,0% · 92 trận+2,1 điểmSoloQ -0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara54,1% · kỳ vọng 47,8% · 316 trận+6,3 điểmSoloQ +1,6
Corki57,1% · kỳ vọng 50,5% · 98 trận+6,6 điểmSoloQ -3,2
Kalista54,4% · kỳ vọng 47,3% · 57 trận+7,1 điểmSoloQ +2,7
Ashe48,7% · kỳ vọng 48,6% · 117 trận+0,1 điểmSoloQ +1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma62,2% · kỳ vọng 52,5% · 90 trận+9,8 điểmSoloQ +1,4
Yuumi60,0% · kỳ vọng 48,9% · 65 trận+11,1 điểmSoloQ +2,3
Nami64,0% · kỳ vọng 53,0% · 50 trận+11,0 điểmSoloQ -0,2
Seraphine55,4% · kỳ vọng 48,9% · 121 trận+6,5 điểmSoloQ +1,7
Lulu55,3% · kỳ vọng 52,4% · 188 trận+2,9 điểmSoloQ -0,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser59,5% · kỳ vọng 51,0% · 79 trận+8,5 điểmSoloQ +1,1
Garen59,0% · kỳ vọng 47,2% · 39 trận+11,8 điểmSoloQ -1,1
Olaf59,8% · kỳ vọng 53,1% · 92 trận+6,7 điểmSoloQ -2,5
Ambessa52,7% · kỳ vọng 50,5% · 112 trận+2,2 điểmSoloQ -0,5
Sion51,1% · kỳ vọng 49,5% · 133 trận+1,6 điểmSoloQ +0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves62,5% · kỳ vọng 50,0% · 40 trận+12,5 điểmSoloQ -0,8
Wukong55,6% · kỳ vọng 52,4% · 243 trận+3,2 điểmSoloQ -0,3
Lillia58,4% · kỳ vọng 53,4% · 77 trận+5,0 điểmSoloQ +0,8
Vi51,2% · kỳ vọng 50,3% · 168 trận+0,9 điểmSoloQ +0,7
Sylas52,8% · kỳ vọng 50,8% · 108 trận+2,0 điểmSoloQ -0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora57,7% · kỳ vọng 49,1% · 71 trận+8,7 điểmSoloQ -0,3
Syndra54,0% · kỳ vọng 50,7% · 213 trận+3,3 điểmSoloQ +0,4
Sylas53,9% · kỳ vọng 49,8% · 102 trận+4,1 điểmSoloQ -1,4
Galio54,2% · kỳ vọng 48,9% · 72 trận+5,3 điểmSoloQ -0,1
Hwei54,1% · kỳ vọng 51,3% · 111 trận+2,8 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio58,1% · kỳ vọng 48,0% · 62 trận+10,1 điểmSoloQ +0,3
Lulu50,7% · kỳ vọng 47,5% · 288 trận+3,2 điểmSoloQ +1,1
Nautilus52,2% · kỳ vọng 50,2% · 312 trận+2,1 điểmSoloQ -0,6
Blitzcrank54,7% · kỳ vọng 51,7% · 128 trận+3,0 điểmSoloQ +0,9
Rakan53,8% · kỳ vọng 50,8% · 106 trận+3,0 điểmSoloQ -0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Ornn136 trận
    50,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,1% · 2.277 trận
  • K'Sante118 trận
    57,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,2% · 2.964 trận
  • Ambessa117 trận
    47,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,1% · 2.935 trận
  • Sion115 trận
    57,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 53,1% · 1.865 trận
  • Renekton106 trận
    49,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,1% · 2.998 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong242 trận
    48,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 3.770 trận
  • Jarvan IV190 trận
    53,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,4% · 3.787 trận
  • Lee Sin178 trận
    47,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,6% · 8.127 trận
  • Vi155 trận
    47,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,3% · 2.344 trận
  • Xin Zhao139 trận
    57,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.568 trận
Mid21 tướng
  • Viktor195 trận
    46,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,9% · 5.206 trận
  • Syndra191 trận
    59,2%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 50,3% · 5.351 trận
  • Ahri178 trận
    43,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,8% · 5.198 trận
  • Orianna116 trận
    55,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,4% · 2.139 trận
  • Sylas92 trận
    52,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,2% · 4.182 trận
ADC18 tướng
  • Yunara316 trận
    54,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 52,9% · 10.485 trận
  • Jhin200 trận
    51,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,6% · 11.887 trận
  • Xayah196 trận
    46,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,6% · 4.691 trận
  • Caitlyn174 trận
    47,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,6% · 5.444 trận
  • Jinx164 trận
    48,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,0% · 8.087 trận
Support19 tướng
  • Braum245 trận
    44,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,9% · 4.797 trận
  • Nautilus216 trận
    50,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,4% · 6.047 trận
  • Lulu188 trận
    55,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,9% · 7.999 trận
  • Leona155 trận
    51,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,1% · 4.233 trận
  • Alistar152 trận
    43,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,9% · 5.505 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,5%105.135 lượt chọn trên 1.903.339cấm 12,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,8%1.823 lượt chọn trên 38.304cấm 8,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 9,5%G1666 trận trên 7.036
  • 8,7%G2613 trận trên 7.036
  • 8,8%G3+247 trận trên 2.798
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 666 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.