Tristana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,3%được chọn trong 2.845 trên 27.696 trận
- Cấm
- 7,6%1.716 lượt cấm trên 22.509 trận, so với 12,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +10,0 điểm trên 191 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,0 điểm191 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 5,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,0%
- SoloQ
- 12,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Navori Flickerblade
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.
- Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +10,0 điểm trên 191 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn136 trận50,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,1% · 2.277 trận
- K'Sante118 trận57,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,2% · 2.964 trận
- Ambessa117 trận47,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,1% · 2.935 trận
- Sion115 trận57,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 53,1% · 1.865 trận
- Renekton106 trận49,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,1% · 2.998 trận
- Malphite104 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 3.504 trận
- Gnar100 trận63,0%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 53,4% · 2.294 trận
- Aatrox87 trận52,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,9% · 3.054 trận
- Yone84 trận39,3%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 52,2% · 4.625 trận
- Mordekaiser80 trận43,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.782 trận
- Shen73 trận56,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,5% · 2.016 trận
- Gwen71 trận47,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.489 trận
- Olaf70 trận51,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,5% · 2.008 trận
- Zaahen61 trận50,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.806 trận
- Jax60 trận43,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,0% · 3.380 trận
- Camille59 trận49,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,5% · 3.025 trận
- Fiora43 trận51,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,8% · 3.117 trận
- Jayce38 trận42,1%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 52,9% · 4.051 trận
- Garen32 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,6% · 2.591 trận
- Gangplank26 trận—SoloQ: 51,6% · 2.916 trận
- Darius24 trận—SoloQ: 51,3% · 2.783 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 50,5% · 2.543 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 48,3% · 3.504 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 52,9% · 4.051 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 52,9% · 4.051 trận
- Wukong242 trận48,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 3.770 trận
- Jarvan IV190 trận53,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,4% · 3.787 trận
- Lee Sin178 trận47,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,6% · 8.127 trận
- Vi155 trận47,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,3% · 2.344 trận
- Xin Zhao139 trận57,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.568 trận
- Sylas115 trận46,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,3% · 4.079 trận
- Nocturne96 trận46,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.322 trận
- Skarner72 trận59,7%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,4% · 938 trận
- Viego72 trận40,3%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 53,4% · 4.127 trận
- Qiyana63 trận52,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,0% · 5.032 trận
- Lillia61 trận41,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 52,1% · 2.683 trận
- Sejuani61 trận52,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,6% · 849 trận
- Cho'Gath54 trận44,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,6% · 2.642 trận
- Jayce44 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,5% · 1.370 trận
- Shyvana42 trận59,5%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 52,6% · 1.823 trận
- Graves40 trận45,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,3% · 4.497 trận
- Kha'Zix36 trận47,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,6% · 4.502 trận
- Elise30 trận36,7%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 48,5% · 2.473 trận
- Hecarim28 trận—SoloQ: 51,2% · 4.197 trận
- Kayn23 trận—SoloQ: 52,5% · 2.491 trận
- Talon20 trận—SoloQ: 49,6% · 4.156 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 51,6% · 2.642 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 48,3% · 3.036 trận
- Viktor195 trận46,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,9% · 5.206 trận
- Syndra191 trận59,2%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 50,3% · 5.351 trận
- Ahri178 trận43,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,8% · 5.198 trận
- Orianna116 trận55,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,4% · 2.139 trận
- Sylas92 trận52,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,2% · 4.182 trận
- Hwei85 trận41,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 52,6% · 2.192 trận
- Locke81 trận46,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,3% · 4.612 trận
- Aurora80 trận41,3%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 48,3% · 2.107 trận
- Akali77 trận49,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,3% · 3.351 trận
- Lissandra77 trận62,3%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 50,5% · 2.695 trận
- Yone76 trận47,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,6% · 4.513 trận
- LeBlanc66 trận45,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,6% · 2.910 trận
- Taliyah63 trận42,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.457 trận
- Galio58 trận48,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,8% · 2.854 trận
- Xerath56 trận41,1%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.817 trận
- Twisted Fate43 trận58,1%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 49,9% · 3.691 trận
- Zed39 trận35,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,0% · 3.443 trận
- Galio36 trận52,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,8% · 2.854 trận
- Yasuo31 trận41,9%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 51,6% · 3.965 trận
- Ekko21 trận—SoloQ: 50,6% · 2.819 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 49,6% · 3.240 trận
- Yunara316 trận54,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 52,9% · 10.485 trận
- Jhin200 trận51,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,6% · 11.887 trận
- Xayah196 trận46,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,6% · 4.691 trận
- Caitlyn174 trận47,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,6% · 5.444 trận
- Jinx164 trận48,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,0% · 8.087 trận
- Kai'Sa158 trận48,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,3% · 10.187 trận
- Ezreal139 trận53,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 55,2% · 5.854 trận
- Lucian118 trận48,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,2% · 4.785 trận
- Ashe117 trận48,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 54,1% · 2.312 trận
- Sivir111 trận50,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,5% · 2.162 trận
- Corki98 trận57,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,1% · 3.317 trận
- Miss Fortune73 trận47,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,3% · 2.237 trận
- Varus69 trận46,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,4% · 1.740 trận
- Zeri68 trận45,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,3% · 3.937 trận
- Kalista57 trận54,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 53,9% · 3.397 trận
- Aphelios54 trận50,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,8% · 4.803 trận
- Draven22 trận—SoloQ: 48,3% · 2.751 trận
- Twitch18 trận—SoloQ: 52,0% · 2.548 trận
- Braum245 trận44,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,9% · 4.797 trận
- Nautilus216 trận50,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,4% · 6.047 trận
- Lulu188 trận55,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,9% · 7.999 trận
- Leona155 trận51,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,1% · 4.233 trận
- Alistar152 trận43,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,9% · 5.505 trận
- Thresh147 trận49,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,2% · 8.851 trận
- Rakan130 trận46,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,7% · 3.382 trận
- Seraphine121 trận55,4%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 54,0% · 2.362 trận
- Rell107 trận50,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,2% · 3.552 trận
- Milio105 trận50,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,4% · 2.711 trận
- Poppy91 trận42,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,7% · 2.432 trận
- Karma90 trận62,2%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 54,7% · 3.785 trận
- Yuumi65 trận60,0%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 57,9% · 3.190 trận
- Bard62 trận48,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,8% · 3.362 trận
- Renata Glasc59 trận55,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.531 trận
- Blitzcrank55 trận54,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,4% · 3.530 trận
- Nami50 trận64,0%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 51,6% · 3.753 trận
- Janna26 trận—SoloQ: 51,4% · 4.325 trận
- Senna12 trận—SoloQ: 54,2% · 2.874 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,5%105.135 lượt chọn trên 1.903.339cấm 12,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,8%1.823 lượt chọn trên 38.304cấm 8,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

