Tristana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,9%được chọn trong 1.634 trên 18.314 trận
- Cấm
- 6,8%1.184 lượt cấm trên 17.349 trận, so với 14,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,2 điểm48 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 5,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 14,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 25,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.
- Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante71 trận56,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.553 trận
- Ambessa64 trận43,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 54,4% · 1.189 trận
- Renekton60 trận51,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,1% · 973 trận
- Malphite55 trận49,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.132 trận
- Yone54 trận42,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,7% · 1.754 trận
- Ornn53 trận49,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,8% · 325 trận
- Sion53 trận58,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 52,2% · 538 trận
- Aatrox51 trận60,8%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.067 trận
- Gnar49 trận61,2%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 52,7% · 776 trận
- Mordekaiser47 trận44,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,3% · 464 trận
- Nasus47 trận34,0%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 52,7% · 649 trận
- Jax45 trận35,6%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 52,6% · 1.476 trận
- Shen42 trận54,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,3% · 445 trận
- Camille40 trận50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,2% · 868 trận
- Olaf37 trận54,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 45,1% · 910 trận
- Fiora29 trận—SoloQ: 50,8% · 1.094 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 52,6% · 2.076 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 51,9% · 1.185 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 49,5% · 1.069 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 49,5% · 978 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,6% · 2.076 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 47,3% · 1.132 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 49,5% · 978 trận
- Lee Sin148 trận46,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,7% · 4.560 trận
- Vi99 trận48,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.141 trận
- Wukong90 trận41,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,1% · 845 trận
- Sylas86 trận45,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.722 trận
- Jarvan IV76 trận51,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.192 trận
- Xin Zhao68 trận58,8%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 51,7% · 725 trận
- Viego59 trận39,0%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 53,8% · 1.346 trận
- Nocturne50 trận46,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 54,8% · 392 trận
- Jayce41 trận51,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,8% · 828 trận
- Lillia40 trận40,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 52,3% · 793 trận
- Qiyana40 trận62,5%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 50,0% · 2.051 trận
- Sejuani34 trận47,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,5% · 196 trận
- Cho'Gath30 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,9% · 702 trận
- Kha'Zix28 trận—SoloQ: 51,6% · 1.135 trận
- Graves25 trận—SoloQ: 51,8% · 1.601 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 46,2% · 864 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 51,3% · 1.338 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 45,8% · 1.879 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 50,8% · 1.365 trận
- Viktor88 trận48,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 54,7% · 2.106 trận
- Ahri84 trận35,7%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.222 trận
- Syndra67 trận58,2%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.682 trận
- Sylas61 trận57,4%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.893 trận
- LeBlanc57 trận45,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,6% · 1.041 trận
- Lissandra48 trận64,6%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.079 trận
- Locke48 trận43,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.612 trận
- Orianna47 trận48,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,3% · 826 trận
- Akali46 trận52,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.338 trận
- Yone45 trận42,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,2% · 1.630 trận
- Aurora43 trận37,2%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 48,0% · 783 trận
- Taliyah43 trận46,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,8% · 575 trận
- Vex37 trận54,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 47,0% · 598 trận
- Galio36 trận44,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,4% · 1.295 trận
- Xerath36 trận36,1%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 52,4% · 597 trận
- Twisted Fate31 trận61,3%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.941 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 53,4% · 1.295 trận
- Zed27 trận—SoloQ: 50,7% · 1.050 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 52,6% · 1.285 trận
- Yunara148 trận51,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,9% · 3.774 trận
- Jhin144 trận52,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,3% · 4.811 trận
- Caitlyn112 trận43,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,6% · 1.726 trận
- Xayah103 trận41,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.890 trận
- Kai'Sa87 trận48,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,2% · 4.261 trận
- Lucian82 trận42,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.939 trận
- Ezreal80 trận56,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,1% · 2.363 trận
- Jinx74 trận40,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,5% · 2.317 trận
- Ashe63 trận46,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,8% · 562 trận
- Sivir53 trận49,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,8% · 494 trận
- Miss Fortune49 trận46,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,1% · 831 trận
- Corki48 trận56,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.857 trận
- Zeri47 trận42,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.531 trận
- Varus42 trận42,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,2% · 519 trận
- Kalista38 trận63,2%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 53,8% · 1.151 trận
- Aphelios33 trận60,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 48,9% · 2.468 trận
- Draven16 trận—SoloQ: 47,7% · 623 trận
- Nautilus136 trận50,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,0% · 2.522 trận
- Braum135 trận43,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.673 trận
- Thresh98 trận52,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,5% · 3.232 trận
- Lulu97 trận54,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,6% · 2.879 trận
- Leona92 trận42,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.524 trận
- Alistar88 trận39,8%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 45,6% · 2.429 trận
- Seraphine67 trận50,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,1% · 608 trận
- Rakan58 trận48,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,0% · 1.245 trận
- Poppy57 trận40,4%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 46,4% · 1.279 trận
- Yuumi54 trận55,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 57,2% · 1.160 trận
- Rell53 trận54,7%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.402 trận
- Milio46 trận39,1%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 54,9% · 641 trận
- Blitzcrank44 trận54,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.419 trận
- Bard40 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.406 trận
- Karma32 trận59,4%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 53,8% · 1.168 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 52,7% · 952 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 56,3% · 771 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,5%37.324 lượt chọn trên 682.028cấm 14,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,1%1.004 lượt chọn trên 24.310cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

