Tristana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 12,1%được chọn trong 344 trên 2.850 trận
- Cấm
- 7,7%161 lượt cấm trên 2.078 trận, so với 11,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 241.611 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,4 điểm44 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,9%
- SoloQ
- 52,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,1%
- SoloQ
- 11,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Navori Flickerblade
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.
- Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Aatrox18 trận—SoloQ: 52,8% · 809 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 52,7% · 744 trận
- K'Sante15 trận—SoloQ: 57,5% · 461 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 51,2% · 985 trận
- Ornn14 trận—SoloQ: 48,6% · 669 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 51,3% · 468 trận
- Ambessa12 trận—SoloQ: 50,4% · 637 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 54,1% · 595 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 51,5% · 462 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 54,7% · 475 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 49,4% · 545 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 47,2% · 562 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 54,3% · 775 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 50,2% · 881 trận
- Nasus7 trận—SoloQ: 48,9% · 495 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 49,0% · 768 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,2% · 650 trận
- Jarvan IV32 trận53,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 54,2% · 883 trận
- Wukong23 trận—SoloQ: 50,8% · 1.088 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 53,6% · 308 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 54,2% · 354 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 48,6% · 708 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 50,5% · 182 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 52,8% · 777 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 51,1% · 697 trận
- Lee Sin9 trận—SoloQ: 51,6% · 1.218 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 52,9% · 826 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 51,4% · 208 trận
- Vi8 trận—SoloQ: 49,4% · 352 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 51,3% · 1.301 trận
- Trundle7 trận—SoloQ: 56,7% · 134 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 49,7% · 684 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 51,9% · 938 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 50,4% · 1.115 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 52,8% · 1.257 trận
- Ahri25 trận—SoloQ: 51,6% · 1.261 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 51,4% · 442 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 54,0% · 563 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 50,0% · 442 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 52,9% · 920 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 54,7% · 1.091 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 51,8% · 704 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,3% · 622 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 49,6% · 607 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 52,1% · 803 trận
- Cassiopeia7 trận—SoloQ: 61,3% · 163 trận
- Ryze6 trận—SoloQ: 49,7% · 288 trận
- Veigar6 trận—SoloQ: 55,7% · 368 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 50,4% · 699 trận
- Yunara44 trận59,1%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 52,1% · 2.157 trận
- Jinx28 trận—SoloQ: 51,7% · 2.456 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 48,8% · 887 trận
- Caitlyn18 trận—SoloQ: 53,2% · 1.285 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 55,4% · 728 trận
- Corki15 trận—SoloQ: 51,8% · 483 trận
- Jhin15 trận—SoloQ: 53,2% · 2.727 trận
- Kai'Sa15 trận—SoloQ: 52,4% · 1.978 trận
- Ezreal14 trận—SoloQ: 55,6% · 1.231 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 51,5% · 1.130 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 54,7% · 563 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 55,3% · 365 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 50,5% · 870 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 52,8% · 651 trận
- Syndra6 trận—SoloQ: 50,0% · 222 trận
- Braum31 trận29,0%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 51,2% · 936 trận
- Lulu27 trận—SoloQ: 49,9% · 1.615 trận
- Nautilus24 trận—SoloQ: 51,1% · 1.199 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 55,5% · 872 trận
- Leona17 trận—SoloQ: 51,0% · 989 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 46,8% · 647 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 48,3% · 1.037 trận
- Milio13 trận—SoloQ: 53,4% · 659 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 52,5% · 1.285 trận
- Rakan13 trận—SoloQ: 48,4% · 649 trận
- Poppy12 trận—SoloQ: 52,0% · 369 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 48,8% · 1.829 trận
- Seraphine10 trận—SoloQ: 54,9% · 758 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 47,7% · 329 trận
- Taric5 trận—SoloQ: 47,1% · 259 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 59,3% · 823 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,1%24.602 lượt chọn trên 483.221cấm 11,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,1%221 lượt chọn trên 4.328cấm 8,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

