Tristana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 13,0%được chọn trong 899 trên 6.926 trận
- Cấm
- 11,6%398 lượt cấm trên 3.430 trận, so với 12,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +9,3 điểm trên 96 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,3 điểm96 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,7%
- SoloQ
- 12,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Navori Flickerblade
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.
- Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +9,3 điểm trên 96 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn69 trận56,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.274 trận
- Sion51 trận58,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 54,3% · 854 trận
- Ambessa43 trận53,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,2% · 1.085 trận
- Gnar42 trận59,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 54,0% · 1.023 trận
- Malphite41 trận53,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.479 trận
- K'Sante32 trận53,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,4% · 912 trận
- Renekton30 trận53,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 54,1% · 1.270 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 53,5% · 768 trận
- Zaahen26 trận—SoloQ: 50,2% · 771 trận
- Gwen25 trận—SoloQ: 50,7% · 631 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 50,7% · 1.007 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 53,8% · 720 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 50,7% · 1.171 trận
- Gragas20 trận—SoloQ: 49,9% · 808 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 52,8% · 725 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 52,3% · 1.835 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 50,3% · 1.368 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 51,8% · 1.302 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 51,2% · 1.120 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 54,1% · 1.307 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 51,9% · 1.165 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 53,6% · 1.292 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,9% · 1.349 trận
- Wukong132 trận55,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.824 trận
- Jarvan IV82 trận54,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,4% · 1.690 trận
- Xin Zhao54 trận63,0%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 52,4% · 529 trận
- Vi50 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,3% · 820 trận
- Skarner35 trận57,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,1% · 515 trận
- Nocturne32 trận50,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,7% · 560 trận
- Shyvana26 trận—SoloQ: 55,3% · 930 trận
- Lee Sin23 trận—SoloQ: 52,0% · 2.260 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 52,9% · 1.239 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 55,3% · 445 trận
- Amumu18 trận—SoloQ: 52,4% · 227 trận
- Maokai18 trận—SoloQ: 56,5% · 170 trận
- Trundle17 trận—SoloQ: 49,7% · 153 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 54,7% · 128 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 50,4% · 1.529 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 48,7% · 2.128 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 52,9% · 1.239 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 52,1% · 1.186 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 54,1% · 1.574 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 53,5% · 1.825 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 49,6% · 1.799 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 51,7% · 2.191 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 52,8% · 1.080 trận
- Syndra96 trận62,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.532 trận
- Viktor85 trận44,7%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 54,2% · 1.802 trận
- Ahri71 trận50,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.691 trận
- Orianna54 trận63,0%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 54,5% · 852 trận
- Hwei37 trận45,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,5% · 929 trận
- Aurora24 trận—SoloQ: 47,6% · 874 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 52,1% · 1.461 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 51,6% · 1.286 trận
- Lissandra22 trận—SoloQ: 51,9% · 981 trận
- Locke22 trận—SoloQ: 53,7% · 2.041 trận
- Mel20 trận—SoloQ: 57,7% · 319 trận
- Anivia19 trận—SoloQ: 53,3% · 585 trận
- Taliyah19 trận—SoloQ: 50,6% · 581 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 51,7% · 1.775 trận
- Cassiopeia17 trận—SoloQ: 49,6% · 472 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 52,8% · 1.693 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 49,6% · 1.537 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 50,7% · 1.010 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 50,4% · 1.179 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 51,4% · 1.400 trận
- Yunara125 trận55,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,4% · 4.403 trận
- Xayah72 trận56,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.896 trận
- Jinx63 trận58,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,5% · 3.273 trận
- Kai'Sa57 trận43,9%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 51,9% · 3.878 trận
- Ezreal49 trận53,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 55,8% · 2.197 trận
- Caitlyn45 trận48,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,5% · 2.394 trận
- Sivir45 trận55,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.086 trận
- Jhin41 trận48,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,9% · 4.248 trận
- Ashe37 trận54,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 54,0% · 1.012 trận
- Corki35 trận60,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,6% · 968 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 52,2% · 1.679 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 54,9% · 742 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 53,1% · 1.587 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 53,3% · 1.722 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 53,1% · 847 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 50,9% · 1.456 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 51,0% · 1.460 trận
- Braum79 trận51,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,3% · 2.159 trận
- Lulu66 trận56,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,9% · 3.429 trận
- Rakan60 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.460 trận
- Nautilus58 trận53,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,1% · 2.286 trận
- Alistar52 trận51,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,3% · 2.007 trận
- Leona47 trận63,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.692 trận
- Milio46 trận63,0%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 52,5% · 1.386 trận
- Seraphine45 trận60,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,0% · 972 trận
- Karma42 trận64,3%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 54,9% · 1.725 trận
- Rell42 trận38,1%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.470 trận
- Thresh39 trận41,0%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 48,8% · 3.729 trận
- Renata Glasc27 trận—SoloQ: 51,4% · 833 trận
- Poppy24 trận—SoloQ: 47,8% · 763 trận
- Nami23 trận—SoloQ: 51,1% · 2.190 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 56,0% · 1.351 trận
- Janna16 trận—SoloQ: 50,9% · 2.614 trận
- Yuumi7 trận—SoloQ: 58,0% · 1.192 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,8%43.552 lượt chọn trên 745.912cấm 12,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,9%618 lượt chọn trên 10.426cấm 10,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

