Hồ sơ tướng · ADC

Tristana

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
24,6%Hạng 18 trên 173 tướng
Chọn
13,0%được chọn trong 899 trên 6.926 trận
Cấm
11,6%398 lượt cấm trên 3.430 trận, so với 12,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC53,5% từ 50,6% đến 56,4% trên 791 trậnSoloQ 51,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,7%
    SoloQ
    12,9%
    Tỉ lệ cấm 10,7% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 12,9% ở soloQ trên 166.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người97% · 44.303
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn70% · 32.198
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 118 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)39% · 10.658
39%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Infinity Edge
  3. Navori Flickerblade
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.

  1. Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.

490-35 so với 525
807-109 so với 915
1.268-98 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Tristanaxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +9,3 điểm trên 96 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion58,8% · kỳ vọng 52,3% · 51 trận+6,5 điểmSoloQ +1,9
Ornn56,5% · kỳ vọng 55,0% · 69 trận+1,5 điểmSoloQ +1,0
Gnar59,5% · kỳ vọng 55,9% · 42 trận+3,6 điểmSoloQ +0,6
Ambessa53,5% · kỳ vọng 52,6% · 43 trận+0,9 điểmSoloQ -1,5
Renekton53,3% · kỳ vọng 50,5% · 30 trận+2,8 điểmSoloQ +0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao63,0% · kỳ vọng 53,7% · 54 trận+9,2 điểmSoloQ +0,2
Wukong55,3% · kỳ vọng 53,4% · 132 trận+1,9 điểmSoloQ -0,2
Jarvan IV54,9% · kỳ vọng 53,9% · 82 trận+1,0 điểmSoloQ +1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra62,5% · kỳ vọng 53,2% · 96 trận+9,3 điểmSoloQ +0,6
Orianna63,0% · kỳ vọng 52,6% · 54 trận+10,3 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara55,2% · kỳ vọng 51,3% · 125 trận+3,9 điểmSoloQ +1,6
Xayah56,9% · kỳ vọng 52,9% · 72 trận+4,0 điểmSoloQ -1,4
Corki60,0% · kỳ vọng 53,1% · 35 trận+6,9 điểmSoloQ -2,3
Jinx58,7% · kỳ vọng 55,8% · 63 trận+2,9 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma64,3% · kỳ vọng 55,2% · 42 trận+9,1 điểmSoloQ +1,3
Milio63,0% · kỳ vọng 54,7% · 46 trận+8,4 điểmSoloQ -0,6
Leona63,8% · kỳ vọng 58,2% · 47 trận+5,6 điểmSoloQ +0,5
Seraphine60,0% · kỳ vọng 55,1% · 45 trận+4,9 điểmSoloQ +0,6
Nautilus53,4% · kỳ vọng 50,2% · 58 trận+3,2 điểmSoloQ +0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa61,4% · kỳ vọng 54,3% · 44 trận+7,0 điểmSoloQ +0,8
K'Sante54,3% · kỳ vọng 51,8% · 46 trận+2,5 điểmSoloQ +0,7
Malphite48,6% · kỳ vọng 47,1% · 37 trận+1,5 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong61,2% · kỳ vọng 53,5% · 116 trận+7,7 điểmSoloQ 0,0
Nocturne54,5% · kỳ vọng 49,7% · 33 trận+4,8 điểmSoloQ -0,8
Vi54,0% · kỳ vọng 53,6% · 50 trận+0,4 điểmSoloQ +1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra56,6% · kỳ vọng 53,7% · 99 trận+2,8 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu56,5% · kỳ vọng 50,4% · 92 trận+6,1 điểmSoloQ +1,6
Nautilus57,9% · kỳ vọng 56,7% · 114 trận+1,2 điểmSoloQ -0,8
Rell60,6% · kỳ vọng 58,0% · 71 trận+2,6 điểmSoloQ +0,1
Leona50,0% · kỳ vọng 48,7% · 82 trận+1,3 điểmSoloQ -1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn69 trận
    56,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.274 trận
  • Sion51 trận
    58,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 54,3% · 854 trận
  • Ambessa43 trận
    53,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,2% · 1.085 trận
  • Gnar42 trận
    59,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 54,0% · 1.023 trận
  • Malphite41 trận
    53,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.479 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong132 trận
    55,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.824 trận
  • Jarvan IV82 trận
    54,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,4% · 1.690 trận
  • Xin Zhao54 trận
    63,0%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 52,4% · 529 trận
  • Vi50 trận
    50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,3% · 820 trận
  • Skarner35 trận
    57,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,1% · 515 trận
Mid20 tướng
  • Syndra96 trận
    62,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.532 trận
  • Viktor85 trận
    44,7%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 54,2% · 1.802 trận
  • Ahri71 trận
    50,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.691 trận
  • Orianna54 trận
    63,0%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 54,5% · 852 trận
  • Hwei37 trận
    45,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,5% · 929 trận
ADC17 tướng
  • Yunara125 trận
    55,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,4% · 4.403 trận
  • Xayah72 trận
    56,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.896 trận
  • Jinx63 trận
    58,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,5% · 3.273 trận
  • Kai'Sa57 trận
    43,9%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 51,9% · 3.878 trận
  • Ezreal49 trận
    53,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 55,8% · 2.197 trận
Support17 tướng
  • Braum79 trận
    51,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,3% · 2.159 trận
  • Lulu66 trận
    56,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,9% · 3.429 trận
  • Rakan60 trận
    50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.460 trận
  • Nautilus58 trận
    53,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,1% · 2.286 trận
  • Alistar52 trận
    51,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,3% · 2.007 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,8%43.552 lượt chọn trên 745.912cấm 12,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,9%618 lượt chọn trên 10.426cấm 10,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 13,2%G1278 trận trên 2.111
  • 11,1%G2234 trận trên 2.112
  • 9,9%G3+67 trận trên 679
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 278 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.