Hồ sơ tướng · Support

Renata Glasc

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,0%Hạng 132 trên 173 tướng
Chọn
3,2%được chọn trong 900 trên 28.547 trận
Cấm
0,8%192 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,2% từ 48,5% đến 54,0% trên 896 trậnSoloQ 50,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,4 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,7%
    SoloQ
    1,2%
    1,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 0,9% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,4 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 28,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Hộ Vệ, rồi Zhonya's Hourglass, Rabadon's Deathcap và Horizon Focus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcHộ Vệ86% · 19.888
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu86% · 19.777
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 84% · 206 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Zhonya's Hourglass
  2. Rabadon's Deathcap
  3. Horizon Focus

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop1%60% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 32 ở lane, 18 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

240-48 so với 288
262-80 so với 342
274-114 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Renata Glasctướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 73% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ262 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-73 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-63 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ60% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 79 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar62,5% · kỳ vọng 52,6% · 40 trận+9,9 điểmSoloQ -1,8
Renekton51,1% · kỳ vọng 49,5% · 45 trận+1,6 điểmSoloQ -0,4
K'Sante53,8% · kỳ vọng 53,5% · 52 trận+0,4 điểmSoloQ +1,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong54,7% · kỳ vọng 49,0% · 86 trận+5,7 điểmSoloQ +1,2
Jarvan IV55,4% · kỳ vọng 52,6% · 74 trận+2,8 điểmSoloQ +3,3
Nocturne57,6% · kỳ vọng 53,5% · 33 trận+4,1 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei66,7% · kỳ vọng 49,8% · 39 trận+16,9 điểmSoloQ -5,3
Yone61,9% · kỳ vọng 48,4% · 42 trận+13,5 điểmSoloQ -0,2
Orianna61,1% · kỳ vọng 53,2% · 54 trận+7,9 điểmSoloQ -2,2
LeBlanc58,1% · kỳ vọng 50,9% · 31 trận+7,2 điểmSoloQ +3,6
Ahri50,0% · kỳ vọng 49,3% · 64 trận+0,7 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune63,6% · kỳ vọng 51,9% · 33 trận+11,7 điểmSoloQ +2,7
Xayah54,8% · kỳ vọng 50,1% · 62 trận+4,7 điểmSoloQ +1,7
Yunara51,2% · kỳ vọng 49,1% · 86 trận+2,1 điểmSoloQ +0,6
Ezreal59,6% · kỳ vọng 54,8% · 47 trận+4,8 điểmSoloQ +0,3
Caitlyn51,6% · kỳ vọng 49,1% · 62 trận+2,5 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan59,6% · kỳ vọng 50,6% · 52 trận+9,0 điểmSoloQ -0,3
Milio58,9% · kỳ vọng 53,0% · 56 trận+5,9 điểmSoloQ -0,9
Neeko57,6% · kỳ vọng 49,1% · 33 trận+8,5 điểmSoloQ 0,0
Karma58,7% · kỳ vọng 53,7% · 46 trận+5,0 điểmSoloQ -0,1
Seraphine52,8% · kỳ vọng 50,4% · 53 trận+2,4 điểmSoloQ +0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar62,2% · kỳ vọng 49,9% · 37 trận+12,3 điểmSoloQ -1,4
K'Sante56,9% · kỳ vọng 49,0% · 51 trận+7,9 điểmSoloQ +1,7
Ambessa56,0% · kỳ vọng 51,8% · 50 trận+4,2 điểmSoloQ -0,3
Dr. Mundo51,6% · kỳ vọng 48,0% · 31 trận+3,6 điểmSoloQ +2,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao56,9% · kỳ vọng 51,0% · 51 trận+5,9 điểmSoloQ -4,0
Vi52,0% · kỳ vọng 51,6% · 50 trận+0,4 điểmSoloQ +3,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali68,6% · kỳ vọng 51,9% · 35 trận+16,7 điểmSoloQ -2,4
Syndra64,6% · kỳ vọng 52,2% · 79 trận+12,4 điểmSoloQ +2,0
Orianna53,2% · kỳ vọng 49,2% · 62 trận+4,0 điểmSoloQ +0,9
Locke56,3% · kỳ vọng 51,0% · 32 trận+5,3 điểmSoloQ +2,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Varus53,4% · kỳ vọng 52,3% · 73 trận+1,1 điểmSoloQ +2,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn53 trận
    37,7%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 48,1% · 516 trận
  • K'Sante52 trận
    53,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,9% · 605 trận
  • Renekton45 trận
    51,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,9% · 601 trận
  • Gnar40 trận
    62,5%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 49,8% · 518 trận
  • Ambessa35 trận
    48,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 57,4% · 611 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong86 trận
    54,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,8% · 861 trận
  • Vi84 trận
    47,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,0% · 583 trận
  • Jarvan IV74 trận
    55,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 54,6% · 853 trận
  • Xin Zhao53 trận
    47,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,5% · 369 trận
  • Lee Sin49 trận
    40,8%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.474 trận
Mid19 tướng
  • Viktor68 trận
    47,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,4% · 937 trận
  • Ahri64 trận
    50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.060 trận
  • Syndra59 trận
    39,0%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.011 trận
  • Orianna54 trận
    61,1%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,0% · 536 trận
  • Yone42 trận
    61,9%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 50,2% · 985 trận
ADC17 tướng
  • Yunara86 trận
    51,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.974 trận
  • Kai'Sa74 trận
    52,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,8% · 2.004 trận
  • Tristana63 trận
    46,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.507 trận
  • Ashe62 trận
    50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,9% · 744 trận
  • Caitlyn62 trận
    51,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.013 trận
Support18 tướng
  • Lulu94 trận
    46,8%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.986 trận
  • Nautilus87 trận
    50,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 55,0% · 1.352 trận
  • Milio56 trận
    58,9%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,2% · 649 trận
  • Seraphine53 trận
    52,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,4% · 572 trận
  • Rakan52 trận
    59,6%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 48,7% · 733 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,2%22.735 lượt chọn trên 1.927.733cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,7%675 lượt chọn trên 40.028cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,3%164 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 2,6%G1191 trận trên 7.272
  • 3,8%G2279 trận trên 7.272
  • 4,2%G3+122 trận trên 2.905
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 191 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.