Renata Glasc
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,2%được chọn trong 900 trên 28.547 trận
- Cấm
- 0,8%192 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Zhonya's Hourglass, Rabadon's Deathcap và Horizon Focus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,9 điểm39 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,4 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Zhonya's Hourglass, Rabadon's Deathcap và Horizon Focus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Zhonya's Hourglass
Rabadon's Deathcap
Horizon Focus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop1%60% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 32 ở lane, 18 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 73% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ262 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-73 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-63 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ60% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 79 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn53 trận37,7%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 48,1% · 516 trận
- K'Sante52 trận53,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,9% · 605 trận
- Renekton45 trận51,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,9% · 601 trận
- Gnar40 trận62,5%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 49,8% · 518 trận
- Ambessa35 trận48,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 57,4% · 611 trận
- Malphite30 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,8% · 732 trận
- Camille28 trận—SoloQ: 48,7% · 667 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 46,6% · 427 trận
- Rumble27 trận—SoloQ: 47,3% · 256 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 55,5% · 402 trận
- Dr. Mundo26 trận—SoloQ: 54,5% · 356 trận
- Shen26 trận—SoloQ: 48,7% · 419 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 46,9% · 1.048 trận
- Gwen25 trận—SoloQ: 50,7% · 290 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 48,6% · 720 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 48,8% · 596 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 47,3% · 645 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 49,4% · 828 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 49,5% · 556 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 52,3% · 593 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 52,3% · 593 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 48,1% · 539 trận
- Wukong86 trận54,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,8% · 861 trận
- Vi84 trận47,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,0% · 583 trận
- Jarvan IV74 trận55,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 54,6% · 853 trận
- Xin Zhao53 trận47,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,5% · 369 trận
- Lee Sin49 trận40,8%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.474 trận
- Nocturne33 trận57,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,8% · 312 trận
- Qiyana33 trận39,4%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.008 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 54,0% · 176 trận
- Viego26 trận—SoloQ: 54,8% · 856 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 49,0% · 574 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 53,5% · 748 trận
- Lillia24 trận—SoloQ: 48,9% · 524 trận
- Skarner21 trận—SoloQ: 53,2% · 188 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 51,1% · 939 trận
- Trundle20 trận—SoloQ: 43,7% · 87 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 50,0% · 930 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 47,7% · 882 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 44,5% · 544 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 46,2% · 819 trận
- Viktor68 trận47,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,4% · 937 trận
- Ahri64 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.060 trận
- Syndra59 trận39,0%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.011 trận
- Orianna54 trận61,1%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,0% · 536 trận
- Yone42 trận61,9%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 50,2% · 985 trận
- Hwei39 trận66,7%chênh lệch +16,9 điểmSoloQ: 44,4% · 432 trận
- LeBlanc31 trận58,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,7% · 571 trận
- Sylas30 trận53,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,1% · 835 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 48,7% · 415 trận
- Akali26 trận—SoloQ: 53,0% · 749 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 53,3% · 1.030 trận
- Taliyah26 trận—SoloQ: 46,7% · 497 trận
- Lissandra25 trận—SoloQ: 49,3% · 590 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 52,7% · 583 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 54,3% · 317 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 48,5% · 664 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 52,7% · 583 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 48,0% · 698 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 52,3% · 656 trận
- Yunara86 trận51,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.974 trận
- Kai'Sa74 trận52,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,8% · 2.004 trận
- Tristana63 trận46,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.507 trận
- Ashe62 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,9% · 744 trận
- Caitlyn62 trận51,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.013 trận
- Xayah62 trận54,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,1% · 842 trận
- Jinx54 trận44,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.450 trận
- Jhin51 trận56,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.954 trận
- Lucian49 trận49,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,7% · 863 trận
- Ezreal47 trận59,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 54,6% · 1.028 trận
- Miss Fortune33 trận63,6%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 54,2% · 517 trận
- Sivir33 trận48,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,5% · 343 trận
- Varus24 trận—SoloQ: 51,2% · 441 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 49,6% · 736 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 49,7% · 1.079 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 50,7% · 856 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 47,1% · 822 trận
- Lulu94 trận46,8%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.986 trận
- Nautilus87 trận50,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 55,0% · 1.352 trận
- Milio56 trận58,9%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,2% · 649 trận
- Seraphine53 trận52,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,4% · 572 trận
- Rakan52 trận59,6%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 48,7% · 733 trận
- Thresh50 trận48,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.880 trận
- Alistar47 trận48,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.137 trận
- Karma46 trận58,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,9% · 960 trận
- Braum43 trận44,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,6% · 698 trận
- Leona42 trận54,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,7% · 951 trận
- Rell41 trận51,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,2% · 774 trận
- Blitzcrank34 trận47,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,7% · 763 trận
- Neeko33 trận57,6%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,3% · 300 trận
- Bard30 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,2% · 728 trận
- Poppy23 trận—SoloQ: 46,4% · 507 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 47,9% · 863 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 53,2% · 632 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 48,5% · 884 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%22.735 lượt chọn trên 1.927.733cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%675 lượt chọn trên 40.028cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,3%164 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

