Renata Glasc
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,2%được chọn trong 403 trên 17.939 trận
- Cấm
- 0,7%111 lượt cấm trên 17.011 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 25,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
Không có lựa chọn nào được đo.
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop1%60% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 32 ở lane, 18 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 73% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ262 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-73 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-63 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ60% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 79 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante25 trận—SoloQ: 52,6% · 287 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 47,7% · 176 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 43,9% · 280 trận
- Ornn15 trận—SoloQ: 53,7% · 54 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 41,7% · 84 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 57,3% · 96 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 50,4% · 284 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 45,7% · 129 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 53,8% · 156 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 53,2% · 158 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 58,3% · 84 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 52,4% · 84 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 59,6% · 218 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 49,4% · 180 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 47,6% · 143 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 49,7% · 326 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 37,4% · 171 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 47,5% · 162 trận
- Vi39 trận35,9%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 51,2% · 250 trận
- Lee Sin26 trận—SoloQ: 46,3% · 715 trận
- Wukong26 trận—SoloQ: 51,5% · 167 trận
- Jarvan IV21 trận—SoloQ: 53,4% · 219 trận
- Lillia17 trận—SoloQ: 52,3% · 109 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 47,8% · 314 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 48,8% · 244 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 48,7% · 150 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 42,1% · 126 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 51,4% · 177 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 45,9% · 122 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 57,8% · 83 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 57,8% · 204 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 51,5% · 130 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: — · 17 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 54,9% · 233 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 52,4% · 248 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 44,9% · 312 trận
- Viktor30 trận40,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,1% · 307 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 49,3% · 274 trận
- Ahri23 trận—SoloQ: 45,9% · 181 trận
- Taliyah19 trận—SoloQ: 47,3% · 184 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 48,5% · 169 trận
- Syndra18 trận—SoloQ: 49,1% · 271 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 47,4% · 114 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 38,2% · 110 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 54,4% · 283 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 50,8% · 195 trận
- Mel12 trận—SoloQ: 59,5% · 37 trận
- Xerath12 trận—SoloQ: 47,1% · 85 trận
- Vex11 trận—SoloQ: 54,7% · 86 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 49,7% · 306 trận
- Orianna10 trận—SoloQ: 47,5% · 183 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 54,5% · 224 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 50,9% · 285 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 54,5% · 224 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 55,0% · 251 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 46,1% · 167 trận
- Kai'Sa37 trận51,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,3% · 685 trận
- Caitlyn35 trận57,1%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 51,0% · 251 trận
- Ashe34 trận44,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,6% · 209 trận
- Yunara34 trận47,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,7% · 559 trận
- Jhin32 trận65,6%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 50,2% · 653 trận
- Lucian31 trận41,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,6% · 287 trận
- Ezreal25 trận—SoloQ: 50,6% · 360 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 45,8% · 369 trận
- Jinx20 trận—SoloQ: 49,7% · 314 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 47,4% · 251 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 59,7% · 154 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 49,3% · 229 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 42,9% · 56 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 50,7% · 473 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 47,2% · 123 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 51,0% · 288 trận
- Nautilus48 trận52,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 56,4% · 438 trận
- Lulu28 trận—SoloQ: 46,0% · 628 trận
- Leona25 trận—SoloQ: 48,1% · 237 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 49,3% · 140 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 46,3% · 525 trận
- Blitzcrank22 trận—SoloQ: 50,9% · 269 trận
- Seraphine21 trận—SoloQ: 52,8% · 125 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 48,3% · 400 trận
- Braum18 trận—SoloQ: 46,8% · 171 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 47,7% · 241 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 50,4% · 141 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 56,0% · 259 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 45,7% · 221 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 48,0% · 244 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 50,8% · 130 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 45,6% · 228 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 55,1% · 138 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%6.010 lượt chọn trên 674.205cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%258 lượt chọn trên 23.550cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,3%164 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

