Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,1%Hạng 82 trên 173 tướng
Chọn
5,3%được chọn trong 1.468 trên 27.821 trận
Cấm
4,8%1.075 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 1,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,8% từ 49,4% đến 54,1% trên 1.246 trậnSoloQ 48,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,8%
    SoloQ
    48,9%
    Tỉ lệ thắng 51,8% ở nghiệp dư trên 1.246 trận, so với 48,9% ở soloQ trên 19.099 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    1,0%
    2,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,7%
    SoloQ
    1,0%
    Tỉ lệ cấm 4,7% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 1,0% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn92% · 17.522
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu73% · 13.896
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 92% · 171 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)13% · 199
13%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Zhonya's Hourglass
  3. Frozen Heart
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top20%1,4 · tướng hỗ trợ: 1

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Poke

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 85 ở lane, 75 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

397+109 so với 288
501+159 so với 342
574+187 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Neekotướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ397 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ501 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+124 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+210 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ307 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 24 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,4 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aurora ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax65,7% · kỳ vọng 51,2% · 35 trận+14,5 điểmSoloQ -2,7
Ambessa61,4% · kỳ vọng 51,3% · 44 trận+10,1 điểmSoloQ 0,0
K'Sante58,8% · kỳ vọng 53,9% · 68 trận+4,9 điểmSoloQ -2,0
Olaf55,8% · kỳ vọng 48,7% · 43 trận+7,1 điểmSoloQ -2,5
Gnar58,0% · kỳ vọng 53,3% · 50 trận+4,7 điểmSoloQ -3,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong55,9% · kỳ vọng 49,4% · 111 trận+6,5 điểmSoloQ +2,4
Jarvan IV59,0% · kỳ vọng 53,3% · 83 trận+5,8 điểmSoloQ -0,8
Sylas55,4% · kỳ vọng 50,7% · 65 trận+4,6 điểmSoloQ -1,1
Naafiri59,4% · kỳ vọng 50,6% · 32 trận+8,7 điểmSoloQ -1,4
Qiyana53,8% · kỳ vọng 49,0% · 39 trận+4,8 điểmSoloQ +1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora65,3% · kỳ vọng 52,6% · 49 trận+12,7 điểmSoloQ +2,0
Syndra61,0% · kỳ vọng 51,1% · 77 trận+10,0 điểmSoloQ +0,6
Sylas56,4% · kỳ vọng 51,9% · 55 trận+4,4 điểmSoloQ -2,1
Ryze61,3% · kỳ vọng 53,4% · 31 trận+7,9 điểmSoloQ +0,6
Orianna57,7% · kỳ vọng 53,9% · 52 trận+3,8 điểmSoloQ -1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian61,6% · kỳ vọng 52,5% · 73 trận+9,1 điểmSoloQ +1,9
Tristana62,9% · kỳ vọng 51,8% · 35 trận+11,1 điểmSoloQ +0,6
Caitlyn54,7% · kỳ vọng 49,8% · 117 trận+4,9 điểmSoloQ +0,9
Kai'Sa55,7% · kỳ vọng 52,2% · 97 trận+3,4 điểmSoloQ -0,1
Sivir57,7% · kỳ vọng 52,9% · 52 trận+4,8 điểmSoloQ +1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell59,2% · kỳ vọng 48,1% · 49 trận+11,1 điểmSoloQ +2,4
Nautilus57,6% · kỳ vọng 51,5% · 85 trận+6,1 điểmSoloQ +0,8
Braum53,8% · kỳ vọng 49,8% · 106 trận+4,0 điểmSoloQ -0,7
Leona56,8% · kỳ vọng 52,9% · 81 trận+3,9 điểmSoloQ +0,1
Milio57,4% · kỳ vọng 53,7% · 68 trận+3,7 điểmSoloQ +3,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite60,0% · kỳ vọng 51,3% · 45 trận+8,7 điểmSoloQ 0,0
Mordekaiser61,8% · kỳ vọng 52,9% · 34 trận+8,8 điểmSoloQ -0,1
Jax59,1% · kỳ vọng 52,4% · 44 trận+6,7 điểmSoloQ +0,9
Ornn55,9% · kỳ vọng 52,2% · 59 trận+3,8 điểmSoloQ +1,5
Ambessa52,5% · kỳ vọng 52,3% · 80 trận+0,2 điểmSoloQ -4,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong61,5% · kỳ vọng 54,2% · 117 trận+7,4 điểmSoloQ -4,3
Sylas59,2% · kỳ vọng 52,8% · 49 trận+6,4 điểmSoloQ -1,1
Vi54,3% · kỳ vọng 52,0% · 94 trận+2,2 điểmSoloQ +0,2
Lee Sin52,8% · kỳ vọng 51,5% · 106 trận+1,4 điểmSoloQ +1,4
Xin Zhao53,2% · kỳ vọng 51,7% · 47 trận+1,5 điểmSoloQ -1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze67,7% · kỳ vọng 50,2% · 31 trận+17,6 điểmSoloQ +3,9
Locke60,5% · kỳ vọng 51,4% · 38 trận+9,2 điểmSoloQ -1,4
LeBlanc59,0% · kỳ vọng 52,2% · 39 trận+6,8 điểmSoloQ -1,6
Orianna51,5% · kỳ vọng 49,6% · 68 trận+1,9 điểmSoloQ +1,4
Hwei57,9% · kỳ vọng 53,0% · 38 trận+4,9 điểmSoloQ -3,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx66,7% · kỳ vọng 53,5% · 45 trận+13,1 điểmSoloQ +0,1
Miss Fortune54,8% · kỳ vọng 51,0% · 93 trận+3,8 điểmSoloQ 0,0
Yunara58,2% · kỳ vọng 53,9% · 55 trận+4,3 điểmSoloQ +0,3
Kalista56,7% · kỳ vọng 54,3% · 30 trận+2,3 điểmSoloQ -4,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Sion77 trận
    53,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 277 trận
  • K'Sante68 trận
    58,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,9% · 614 trận
  • Ornn64 trận
    53,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,3% · 319 trận
  • Renekton62 trận
    50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,2% · 538 trận
  • Malphite51 trận
    41,2%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 51,9% · 580 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong111 trận
    55,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,4% · 567 trận
  • Lee Sin109 trận
    50,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.639 trận
  • Jarvan IV83 trận
    59,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,2% · 657 trận
  • Vi68 trận
    52,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,2% · 430 trận
  • Xin Zhao67 trận
    41,8%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 52,3% · 298 trận
Mid20 tướng
  • Ahri109 trận
    41,3%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 46,7% · 812 trận
  • Syndra77 trận
    61,0%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 49,0% · 877 trận
  • Viktor73 trận
    45,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,3% · 913 trận
  • Sylas55 trận
    56,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,2% · 803 trận
  • Hwei54 trận
    51,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 340 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn117 trận
    54,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.046 trận
  • Yunara109 trận
    50,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.484 trận
  • Ezreal100 trận
    53,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.229 trận
  • Jhin99 trận
    49,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.954 trận
  • Kai'Sa97 trận
    55,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.562 trận
Support17 tướng
  • Lulu120 trận
    54,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.545 trận
  • Braum106 trận
    53,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,4% · 580 trận
  • Karma102 trận
    46,1%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 49,5% · 917 trận
  • Nautilus85 trận
    57,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,6% · 989 trận
  • Thresh84 trận
    45,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.683 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%18.336 lượt chọn trên 1.903.333cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,3%880 lượt chọn trên 38.304cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,0%44 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

9,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 3,9%G1276 trận trên 7.056
  • 5,0%G2352 trận trên 7.057
  • 5,8%G3+164 trận trên 2.809
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 276 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.