Neeko
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,3%được chọn trong 1.468 trên 27.821 trận
- Cấm
- 4,8%1.075 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.CCPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aurora ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,7 điểm49 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,8%
- SoloQ
- 48,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,7%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Frozen Heart
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top20%1,4 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 85 ở lane, 75 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ397 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ501 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+124 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+210 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ307 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,4 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aurora ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion77 trận53,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 277 trận
- K'Sante68 trận58,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,9% · 614 trận
- Ornn64 trận53,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,3% · 319 trận
- Renekton62 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,2% · 538 trận
- Malphite51 trận41,2%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 51,9% · 580 trận
- Gnar50 trận58,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,2% · 390 trận
- Aatrox47 trận51,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,3% · 524 trận
- Ambessa44 trận61,4%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 50,5% · 553 trận
- Dr. Mundo44 trận52,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,0% · 331 trận
- Olaf43 trận55,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 45,4% · 381 trận
- Camille35 trận40,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 47,8% · 554 trận
- Jax35 trận65,7%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 46,1% · 588 trận
- Nasus34 trận38,2%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 46,4% · 302 trận
- Shen34 trận44,1%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 48,9% · 309 trận
- Jayce33 trận57,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,6% · 793 trận
- Yone31 trận45,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 46,6% · 824 trận
- Garen18 trận—SoloQ: 46,8% · 395 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 44,1% · 553 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 47,7% · 474 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 50,2% · 558 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 45,7% · 411 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 52,9% · 429 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 51,9% · 580 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,6% · 793 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,6% · 793 trận
- Wukong111 trận55,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,4% · 567 trận
- Lee Sin109 trận50,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.639 trận
- Jarvan IV83 trận59,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,2% · 657 trận
- Vi68 trận52,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,2% · 430 trận
- Xin Zhao67 trận41,8%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 52,3% · 298 trận
- Sylas65 trận55,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,5% · 756 trận
- Viego42 trận57,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,3% · 733 trận
- Qiyana39 trận53,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,9% · 983 trận
- Nocturne36 trận58,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,8% · 222 trận
- Lillia32 trận37,5%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 46,7% · 407 trận
- Naafiri32 trận59,4%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,2% · 327 trận
- Sejuani32 trận40,6%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 53,9% · 154 trận
- Graves31 trận35,5%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 51,6% · 731 trận
- Pantheon31 trận48,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,6% · 74 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 48,4% · 467 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 49,6% · 480 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 48,2% · 710 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 50,0% · 628 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 48,6% · 592 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 45,4% · 714 trận
- Ahri109 trận41,3%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 46,7% · 812 trận
- Syndra77 trận61,0%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 49,0% · 877 trận
- Viktor73 trận45,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,3% · 913 trận
- Sylas55 trận56,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,2% · 803 trận
- Hwei54 trận51,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 340 trận
- Orianna52 trận57,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,2% · 390 trận
- Aurora49 trận65,3%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 50,1% · 363 trận
- Lissandra49 trận49,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 44,8% · 440 trận
- Akali48 trận54,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,1% · 581 trận
- Yone45 trận37,8%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 49,8% · 767 trận
- LeBlanc39 trận41,0%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 48,2% · 550 trận
- Galio38 trận47,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,1% · 601 trận
- Locke35 trận48,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,2% · 852 trận
- Ryze31 trận61,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 53,5% · 269 trận
- Anivia29 trận—SoloQ: 48,6% · 247 trận
- Twisted Fate29 trận—SoloQ: 47,4% · 666 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 49,1% · 601 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 47,3% · 657 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 50,2% · 616 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 49,4% · 476 trận
- Caitlyn117 trận54,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.046 trận
- Yunara109 trận50,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.484 trận
- Ezreal100 trận53,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.229 trận
- Jhin99 trận49,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.954 trận
- Kai'Sa97 trận55,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.562 trận
- Xayah89 trận49,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,5% · 767 trận
- Lucian73 trận61,6%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 52,2% · 716 trận
- Jinx67 trận50,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.233 trận
- Ashe56 trận41,1%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 51,6% · 444 trận
- Aphelios54 trận53,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.148 trận
- Sivir52 trận57,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,9% · 342 trận
- Tristana35 trận62,9%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 47,9% · 917 trận
- Kalista31 trận48,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,3% · 584 trận
- Zeri28 trận—SoloQ: 45,8% · 638 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 50,8% · 301 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 49,3% · 373 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 50,5% · 469 trận
- Lulu120 trận54,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.545 trận
- Braum106 trận53,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,4% · 580 trận
- Karma102 trận46,1%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 49,5% · 917 trận
- Nautilus85 trận57,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,6% · 989 trận
- Thresh84 trận45,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.683 trận
- Leona81 trận56,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,4% · 685 trận
- Seraphine72 trận48,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,2% · 476 trận
- Milio68 trận57,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,9% · 462 trận
- Rakan63 trận47,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,5% · 664 trận
- Bard49 trận51,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,2% · 842 trận
- Rell49 trận59,2%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 48,8% · 578 trận
- Alistar47 trận46,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 43,9% · 875 trận
- Renata Glasc28 trận—SoloQ: 48,2% · 309 trận
- Yuumi26 trận—SoloQ: 51,2% · 451 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 45,6% · 609 trận
- Nami18 trận—SoloQ: 48,9% · 571 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 48,1% · 634 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%18.336 lượt chọn trên 1.903.333cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%880 lượt chọn trên 38.304cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,0%44 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

