Neeko
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,9%được chọn trong 1.075 trên 18.319 trận
- Cấm
- 5,2%900 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.CCPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aurora ở nghiệp dư: +17,6 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,6 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,2%
- SoloQ
- 49,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Morellonomicon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top20%1,4 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 85 ở lane, 75 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ397 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ501 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+124 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+210 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ307 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,4 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aurora ở nghiệp dư: +17,6 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante51 trận58,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,1% · 384 trận
- Sion51 trận54,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,8% · 125 trận
- Renekton42 trận54,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,6% · 250 trận
- Malphite41 trận41,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,0% · 252 trận
- Ornn38 trận44,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,3% · 75 trận
- Ambessa34 trận67,6%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 45,7% · 267 trận
- Gnar32 trận62,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 53,1% · 192 trận
- Aatrox30 trận36,7%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 52,5% · 255 trận
- Mordekaiser29 trận—SoloQ: 43,9% · 132 trận
- Nasus29 trận—SoloQ: 44,2% · 156 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 49,0% · 157 trận
- Jax27 trận—SoloQ: 45,4% · 355 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 47,9% · 430 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 47,1% · 221 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 53,5% · 486 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 44,6% · 233 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 42,6% · 258 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 48,2% · 313 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 48,1% · 239 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 50,0% · 250 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,5% · 486 trận
- Lee Sin97 trận53,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.152 trận
- Wukong60 trận56,7%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 53,6% · 196 trận
- Jarvan IV59 trận59,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 46,8% · 284 trận
- Sylas57 trận59,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 47,6% · 420 trận
- Vi54 trận48,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,4% · 254 trận
- Xin Zhao41 trận48,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,6% · 188 trận
- Qiyana30 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,0% · 524 trận
- Viego30 trận60,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 53,8% · 346 trận
- Graves29 trận—SoloQ: 51,3% · 347 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 49,0% · 196 trận
- Nocturne24 trận—SoloQ: 54,1% · 98 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 46,6% · 189 trận
- Lillia22 trận—SoloQ: 41,8% · 182 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 53,3% · 45 trận
- Elise19 trận—SoloQ: 49,8% · 241 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 50,7% · 205 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 49,6% · 264 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 51,7% · 286 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 46,8% · 432 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 48,6% · 331 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 49,0% · 196 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 49,0% · 196 trận
- Ahri71 trận36,6%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 49,5% · 289 trận
- Viktor50 trận46,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,4% · 484 trận
- Syndra43 trận55,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,2% · 402 trận
- Lissandra39 trận53,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,4% · 236 trận
- Akali36 trận58,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,5% · 293 trận
- Orianna36 trận63,9%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 44,3% · 203 trận
- Sylas36 trận58,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,6% · 476 trận
- Yone36 trận41,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,0% · 390 trận
- Hwei35 trận42,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,7% · 147 trận
- Aurora34 trận70,6%chênh lệch +17,6 điểmSoloQ: 52,6% · 190 trận
- LeBlanc32 trận43,8%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 47,6% · 267 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 47,0% · 368 trận
- Ryze25 trận—SoloQ: 57,1% · 140 trận
- Twisted Fate24 trận—SoloQ: 46,5% · 439 trận
- Locke22 trận—SoloQ: 47,4% · 443 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 47,0% · 368 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 44,3% · 287 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 52,6% · 253 trận
- Zoe12 trận—SoloQ: 43,7% · 206 trận
- Caitlyn83 trận53,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,7% · 519 trận
- Ezreal80 trận50,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,4% · 703 trận
- Jhin80 trận52,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.064 trận
- Yunara75 trận50,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,9% · 729 trận
- Kai'Sa72 trận55,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,5% · 863 trận
- Xayah67 trận50,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,2% · 459 trận
- Lucian54 trận61,1%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 51,2% · 391 trận
- Jinx44 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,0% · 557 trận
- Aphelios43 trận58,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,3% · 777 trận
- Ashe43 trận44,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 52,7% · 184 trận
- Sivir34 trận61,8%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 51,6% · 124 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 48,1% · 387 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 43,4% · 325 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 48,6% · 181 trận
- Corki18 trận—SoloQ: 52,2% · 161 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 51,7% · 298 trận
- Lulu89 trận56,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 45,9% · 814 trận
- Braum82 trận52,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,4% · 285 trận
- Thresh70 trận45,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,6% · 863 trận
- Nautilus68 trận55,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,3% · 554 trận
- Leona64 trận57,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,1% · 312 trận
- Karma61 trận41,0%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 49,4% · 492 trận
- Seraphine61 trận52,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,5% · 210 trận
- Milio43 trận58,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 56,5% · 184 trận
- Rakan43 trận53,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,9% · 327 trận
- Rell35 trận60,0%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 49,0% · 294 trận
- Bard33 trận54,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 45,9% · 475 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 43,3% · 483 trận
- Blitzcrank21 trận—SoloQ: 44,4% · 313 trận
- Yuumi21 trận—SoloQ: 53,8% · 221 trận
- Morgana18 trận—SoloQ: 48,3% · 89 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 51,3% · 195 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%9.014 lượt chọn trên 682.027cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%617 lượt chọn trên 24.310cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,0%44 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

