Ambessa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,4%được chọn trong 3.167 trên 27.821 trận
- Cấm
- 14,0%3.166 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 5,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.FrontlineDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 88 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,8 điểm88 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,5%
- SoloQ
- 48,4%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,8%
- SoloQ
- 5,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.
- Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
- Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 88 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton291 trận48,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,2% · 3.510 trận
- Ornn174 trận56,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.194 trận
- K'Sante169 trận49,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.785 trận
- Sion150 trận51,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,4% · 951 trận
- Malphite115 trận50,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 45,9% · 1.312 trận
- Camille108 trận46,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,8% · 1.997 trận
- Zaahen94 trận43,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.115 trận
- Aatrox78 trận44,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.611 trận
- Gnar75 trận60,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.096 trận
- Shen75 trận52,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 44,2% · 1.001 trận
- Olaf69 trận49,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.102 trận
- Poppy60 trận53,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 45,0% · 402 trận
- Jayce59 trận47,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,5% · 1.934 trận
- Dr. Mundo54 trận51,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 56,2% · 811 trận
- Yone54 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 2.128 trận
- Jax48 trận60,4%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.438 trận
- Irelia41 trận46,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 46,5% · 1.336 trận
- Darius22 trận—SoloQ: 46,7% · 1.419 trận
- Fiora21 trận—SoloQ: 49,3% · 1.792 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 45,3% · 1.422 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 45,9% · 1.312 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 46,7% · 1.419 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 46,7% · 1.419 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 46,5% · 1.934 trận
- Wukong263 trận49,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,9% · 1.628 trận
- Lee Sin214 trận48,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,1% · 4.143 trận
- Jarvan IV195 trận52,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.883 trận
- Vi185 trận47,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.176 trận
- Xin Zhao129 trận50,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 802 trận
- Sylas114 trận56,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.907 trận
- Lillia90 trận45,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.271 trận
- Qiyana83 trận45,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.580 trận
- Nocturne80 trận57,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,5% · 613 trận
- Viego69 trận46,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.924 trận
- Cho'Gath65 trận44,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.302 trận
- Jayce60 trận45,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,7% · 793 trận
- Sejuani59 trận55,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,0% · 404 trận
- Pantheon58 trận56,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 54,9% · 253 trận
- Kha'Zix55 trận49,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,8% · 2.238 trận
- Graves44 trận43,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,7% · 2.075 trận
- Hecarim36 trận55,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,2% · 1.863 trận
- Elise30 trận53,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,2% · 1.193 trận
- Nidalee29 trận—SoloQ: 44,1% · 1.522 trận
- Kayn24 trận—SoloQ: 48,7% · 1.204 trận
- Talon22 trận—SoloQ: 48,6% · 2.177 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 49,5% · 1.302 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 49,5% · 1.302 trận
- Ahri217 trận43,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 45,4% · 2.294 trận
- Syndra216 trận43,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,0% · 2.527 trận
- Viktor208 trận51,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,1% · 2.560 trận
- Orianna154 trận57,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.160 trận
- Sylas103 trận37,9%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.966 trận
- Aurora90 trận55,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.084 trận
- Hwei82 trận56,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.071 trận
- LeBlanc82 trận39,0%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 44,5% · 1.460 trận
- Locke81 trận54,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,2% · 2.239 trận
- Lissandra77 trận48,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,0% · 1.164 trận
- Akali73 trận50,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.789 trận
- Yone70 trận58,6%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 48,5% · 2.239 trận
- Xerath69 trận52,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,1% · 904 trận
- Ryze67 trận65,7%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 51,1% · 779 trận
- Galio62 trận46,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.443 trận
- Twisted Fate49 trận49,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,2% · 1.703 trận
- Yasuo45 trận46,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.924 trận
- Galio44 trận52,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.443 trận
- Zed32 trận28,1%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.747 trận
- Ekko23 trận—SoloQ: 49,4% · 1.245 trận
- Katarina11 trận—SoloQ: 47,2% · 1.522 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 48,1% · 1.443 trận
- Yunara272 trận51,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,3% · 4.101 trận
- Caitlyn226 trận44,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,3% · 2.800 trận
- Jhin194 trận51,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,6% · 5.204 trận
- Kai'Sa190 trận53,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,0% · 4.433 trận
- Jinx189 trận52,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,4% · 3.416 trận
- Ezreal179 trận52,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,8% · 2.959 trận
- Xayah145 trận46,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 44,8% · 1.700 trận
- Ashe127 trận49,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.139 trận
- Lucian126 trận46,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.965 trận
- Sivir125 trận55,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 46,0% · 1.015 trận
- Tristana117 trận53,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,9% · 2.935 trận
- Aphelios107 trận50,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,1% · 2.635 trận
- Zeri98 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,0% · 1.889 trận
- Miss Fortune69 trận42,0%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.103 trận
- Varus65 trận61,5%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 48,5% · 775 trận
- Kalista38 trận42,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 45,8% · 1.494 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 46,4% · 1.369 trận
- Lulu272 trận51,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,1% · 3.835 trận
- Nautilus263 trận47,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,6% · 3.204 trận
- Seraphine164 trận50,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.208 trận
- Braum161 trận50,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 45,0% · 1.574 trận
- Milio161 trận45,3%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.286 trận
- Thresh147 trận49,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,1% · 3.907 trận
- Leona145 trận56,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,3% · 2.025 trận
- Karma142 trận51,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,8% · 2.116 trận
- Rell120 trận54,2%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 45,5% · 1.761 trận
- Alistar116 trận48,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,0% · 2.146 trận
- Rakan116 trận50,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 44,4% · 1.526 trận
- Bard108 trận41,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,7% · 2.024 trận
- Blitzcrank88 trận63,6%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 47,5% · 2.230 trận
- Yuumi64 trận42,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.349 trận
- Pyke45 trận51,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.473 trận
- Janna29 trận—SoloQ: 47,5% · 1.922 trận
- Nami28 trận—SoloQ: 47,9% · 1.870 trận
- Senna15 trận—SoloQ: 48,4% · 1.460 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%50.238 lượt chọn trên 1.903.323cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,8%1.846 lượt chọn trên 38.304cấm 13,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,5%212 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

