Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
25,4%Hạng 16 trên 173 tướng
Chọn
11,4%được chọn trong 3.167 trên 27.820 trận
Cấm
14,0%3.166 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 5,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,5% từ 48,9% đến 52,1% trên 2.637 trậnSoloQ 48,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    50,5%
    SoloQ
    48,4%
    Tỉ lệ thắng 50,5% ở nghiệp dư trên 2.637 trận, so với 48,4% ở soloQ trên 52.611 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,8%
    SoloQ
    2,6%
    4,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,8%
    SoloQ
    5,6%
    Tỉ lệ cấm 13,8% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 5,6% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt50% · 26.242
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt49% · 25.703
Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển (74%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 453 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)22% · 4.292
22%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Spear of Shojin
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
  2. Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

681+82 so với 599
950+83 so với 868
1.114+34 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ambessatướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 88 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn56,9% · kỳ vọng 50,1% · 174 trận+6,8 điểmSoloQ +1,2
Jax60,4% · kỳ vọng 49,9% · 48 trận+10,5 điểmSoloQ +1,5
Gnar60,0% · kỳ vọng 52,0% · 75 trận+8,0 điểmSoloQ -0,7
Sion51,3% · kỳ vọng 51,0% · 150 trận+0,3 điểmSoloQ +3,4
Poppy53,3% · kỳ vọng 50,3% · 60 trận+3,1 điểmSoloQ -1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas56,1% · kỳ vọng 49,5% · 114 trận+6,6 điểmSoloQ +0,6
Wukong49,8% · kỳ vọng 48,1% · 263 trận+1,7 điểmSoloQ -0,7
Nocturne57,5% · kỳ vọng 52,8% · 80 trận+4,7 điểmSoloQ +2,2
Jarvan IV52,3% · kỳ vọng 52,0% · 195 trận+0,3 điểmSoloQ 0,0
Sejuani55,9% · kỳ vọng 52,9% · 59 trận+3,0 điểmSoloQ +3,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze65,7% · kỳ vọng 52,1% · 67 trận+13,6 điểmSoloQ -1,4
Yone58,6% · kỳ vọng 47,7% · 70 trận+10,8 điểmSoloQ +0,1
Orianna57,8% · kỳ vọng 52,7% · 154 trận+5,1 điểmSoloQ +0,1
Hwei56,1% · kỳ vọng 49,3% · 82 trận+6,8 điểmSoloQ -0,1
Aurora55,6% · kỳ vọng 51,4% · 90 trận+4,2 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Varus61,5% · kỳ vọng 49,9% · 65 trận+11,7 điểmSoloQ -1,4
Yunara51,8% · kỳ vọng 48,4% · 272 trận+3,5 điểmSoloQ +1,1
Jinx52,4% · kỳ vọng 48,7% · 189 trận+3,7 điểmSoloQ +0,5
Sivir55,2% · kỳ vọng 51,6% · 125 trận+3,6 điểmSoloQ -2,5
Kai'Sa53,2% · kỳ vọng 51,0% · 190 trận+2,2 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank63,6% · kỳ vọng 48,9% · 88 trận+14,8 điểmSoloQ +0,7
Rell54,2% · kỳ vọng 46,9% · 120 trận+7,3 điểmSoloQ -0,5
Leona56,6% · kỳ vọng 51,6% · 145 trận+4,9 điểmSoloQ +0,4
Braum50,9% · kỳ vọng 48,6% · 161 trận+2,4 điểmSoloQ -1,5
Seraphine50,6% · kỳ vọng 49,5% · 164 trận+1,2 điểmSoloQ +0,4

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani61,3% · kỳ vọng 48,1% · 75 trận+13,2 điểmSoloQ +0,2
Lillia63,2% · kỳ vọng 54,0% · 87 trận+9,2 điểmSoloQ -1,7
Vi54,0% · kỳ vọng 50,8% · 250 trận+3,2 điểmSoloQ -0,8
Jarvan IV49,5% · kỳ vọng 49,0% · 182 trận+0,4 điểmSoloQ -1,8
Nocturne49,5% · kỳ vọng 48,3% · 99 trận+1,2 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna58,2% · kỳ vọng 48,3% · 177 trận+9,8 điểmSoloQ +0,7
Sylas54,6% · kỳ vọng 50,4% · 130 trận+4,3 điểmSoloQ -1,2
Locke55,7% · kỳ vọng 50,1% · 88 trận+5,6 điểmSoloQ -0,5
Lissandra52,2% · kỳ vọng 49,1% · 90 trận+3,1 điểmSoloQ +2,4
Galio50,0% · kỳ vọng 45,8% · 56 trận+4,2 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal54,9% · kỳ vọng 47,3% · 182 trận+7,7 điểmSoloQ -1,1
Caitlyn54,3% · kỳ vọng 52,4% · 221 trận+1,9 điểmSoloQ -0,7
Yunara53,5% · kỳ vọng 52,7% · 256 trận+0,9 điểmSoloQ -1,0
Jinx54,1% · kỳ vọng 52,3% · 148 trận+1,8 điểmSoloQ +0,1
Kai'Sa50,7% · kỳ vọng 50,0% · 205 trận+0,7 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh56,5% · kỳ vọng 51,9% · 124 trận+4,5 điểmSoloQ +1,1
Seraphine54,9% · kỳ vọng 51,6% · 162 trận+3,4 điểmSoloQ +2,4
Karma51,6% · kỳ vọng 47,9% · 126 trận+3,7 điểmSoloQ -2,4
Lulu49,3% · kỳ vọng 48,0% · 205 trận+1,3 điểmSoloQ -1,2
Leona50,6% · kỳ vọng 49,4% · 180 trận+1,1 điểmSoloQ +0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Renekton291 trận
    48,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,2% · 3.510 trận
  • Ornn174 trận
    56,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.194 trận
  • K'Sante169 trận
    49,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.785 trận
  • Sion150 trận
    51,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,4% · 951 trận
  • Malphite115 trận
    50,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 45,9% · 1.312 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong263 trận
    49,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,9% · 1.628 trận
  • Lee Sin214 trận
    48,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,1% · 4.143 trận
  • Jarvan IV195 trận
    52,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.883 trận
  • Vi185 trận
    47,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.176 trận
  • Xin Zhao129 trận
    50,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 802 trận
Mid22 tướng
  • Ahri217 trận
    43,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 45,4% · 2.294 trận
  • Syndra216 trận
    43,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,0% · 2.527 trận
  • Viktor208 trận
    51,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,1% · 2.560 trận
  • Orianna154 trận
    57,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.160 trận
  • Sylas103 trận
    37,9%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.966 trận
ADC17 tướng
  • Yunara272 trận
    51,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,3% · 4.101 trận
  • Caitlyn226 trận
    44,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,3% · 2.800 trận
  • Jhin194 trận
    51,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,6% · 5.204 trận
  • Kai'Sa190 trận
    53,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,0% · 4.433 trận
  • Jinx189 trận
    52,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,4% · 3.416 trận
Support18 tướng
  • Lulu272 trận
    51,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,1% · 3.835 trận
  • Nautilus263 trận
    47,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,6% · 3.204 trận
  • Seraphine164 trận
    50,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.208 trận
  • Braum161 trận
    50,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 45,0% · 1.574 trận
  • Milio161 trận
    45,3%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.286 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,6%50.238 lượt chọn trên 1.903.323cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,8%1.846 lượt chọn trên 38.304cấm 13,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,5%212 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

25,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 10,6%G1748 trận trên 7.056
  • 8,9%G2630 trận trên 7.057
  • 8,0%G3+226 trận trên 2.809
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 748 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.