Thresh
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,3%được chọn trong 3.157 trên 27.821 trận
- Cấm
- 10,8%2.435 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 14,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jax ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 93 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,6 điểm93 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 7,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,6%
- SoloQ
- 14,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 60%
- SoloQ
- 48%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%733 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 23 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ313 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+2 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-26 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ733 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 43 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jax ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 93 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion158 trận48,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,9% · 2.538 trận
- K'Sante153 trận52,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,7% · 4.221 trận
- Ornn151 trận48,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,3% · 2.874 trận
- Ambessa147 trận51,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,9% · 3.907 trận
- Renekton144 trận52,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,7% · 4.108 trận
- Malphite136 trận52,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,7% · 4.786 trận
- Yone105 trận48,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,8% · 6.438 trận
- Mordekaiser103 trận52,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,2% · 2.457 trận
- Aatrox97 trận57,7%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,0% · 4.146 trận
- Olaf94 trận45,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,0% · 2.983 trận
- Gnar93 trận38,7%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 54,1% · 3.197 trận
- Jax93 trận63,4%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 52,4% · 4.543 trận
- Dr. Mundo92 trận47,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 53,0% · 2.399 trận
- Camille86 trận46,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,3% · 4.109 trận
- Shen79 trận59,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,9% · 2.689 trận
- Garen57 trận54,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,9% · 3.392 trận
- Fiora46 trận58,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,5% · 4.124 trận
- Jayce43 trận65,1%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 54,3% · 5.583 trận
- Irelia37 trận59,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,1% · 3.690 trận
- Gangplank25 trận—SoloQ: 50,3% · 3.960 trận
- Darius23 trận—SoloQ: 52,5% · 3.827 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 52,5% · 3.827 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 50,7% · 4.786 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 54,3% · 5.583 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 52,5% · 3.827 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 54,3% · 5.583 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 50,7% · 4.786 trận
- Wukong293 trận47,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,1% · 5.076 trận
- Lee Sin276 trận53,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,4% · 11.475 trận
- Jarvan IV271 trận53,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,4% · 5.668 trận
- Vi178 trận47,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 54,8% · 3.172 trận
- Sylas153 trận52,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,6% · 5.360 trận
- Xin Zhao139 trận50,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,6% · 2.276 trận
- Nocturne126 trận54,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,7% · 1.828 trận
- Viego93 trận52,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,3% · 5.506 trận
- Lillia88 trận38,6%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,5% · 3.711 trận
- Qiyana77 trận50,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,4% · 6.938 trận
- Naafiri67 trận37,3%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 54,7% · 2.303 trận
- Sejuani67 trận65,7%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.280 trận
- Cho'Gath66 trận47,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,7% · 3.656 trận
- Graves60 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,5% · 5.936 trận
- Jayce58 trận53,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 54,7% · 1.916 trận
- Kha'Zix46 trận60,9%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 53,5% · 5.622 trận
- Hecarim44 trận56,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,3% · 5.368 trận
- Elise42 trận57,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,1% · 3.350 trận
- Nidalee41 trận53,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,9% · 4.115 trận
- Talon32 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,1% · 5.631 trận
- Kayn27 trận—SoloQ: 52,3% · 3.284 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 52,7% · 3.656 trận
- Viktor247 trận50,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,7% · 6.953 trận
- Ahri213 trận51,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,7% · 6.703 trận
- Syndra200 trận53,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,9% · 6.994 trận
- Orianna172 trận51,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 55,0% · 3.170 trận
- Sylas141 trận48,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 54,8% · 5.045 trận
- Lissandra118 trận61,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,8% · 3.618 trận
- Akali110 trận50,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,7% · 4.513 trận
- Aurora94 trận53,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,1% · 2.863 trận
- Xerath93 trận54,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,0% · 2.485 trận
- Hwei92 trận51,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,2% · 3.081 trận
- Locke91 trận53,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,6% · 6.323 trận
- Galio89 trận60,7%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 52,4% · 4.032 trận
- LeBlanc83 trận57,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 53,4% · 3.989 trận
- Ryze80 trận46,3%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 59,1% · 2.109 trận
- Twisted Fate73 trận52,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,0% · 5.383 trận
- Yone70 trận45,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,4% · 6.178 trận
- Zed47 trận55,3%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 50,7% · 4.736 trận
- Galio45 trận53,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,4% · 4.032 trận
- Yasuo33 trận60,6%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,8% · 5.224 trận
- Ekko23 trận—SoloQ: 49,1% · 3.874 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 50,3% · 4.336 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 50,3% · 4.336 trận
- Yunara328 trận54,9%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,7% · 11.648 trận
- Caitlyn295 trận49,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 54,3% · 8.160 trận
- Kai'Sa272 trận52,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,0% · 12.865 trận
- Ezreal240 trận55,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 56,9% · 8.523 trận
- Jhin235 trận56,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,8% · 14.692 trận
- Jinx223 trận52,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,3% · 10.307 trận
- Xayah179 trận42,5%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,3% · 4.790 trận
- Ashe149 trận51,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,1% · 3.520 trận
- Tristana148 trận50,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,8% · 8.851 trận
- Aphelios125 trận48,8%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 54,7% · 7.576 trận
- Lucian124 trận54,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 54,1% · 5.480 trận
- Sivir106 trận47,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,6% · 2.820 trận
- Miss Fortune91 trận47,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,8% · 3.188 trận
- Varus91 trận58,2%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 53,6% · 2.393 trận
- Zeri80 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,9% · 5.021 trận
- Kalista46 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,4% · 3.444 trận
- Draven19 trận—SoloQ: 51,3% · 3.972 trận
- Lulu345 trận56,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,8% · 12.007 trận
- Nautilus314 trận49,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 54,1% · 9.571 trận
- Blitzcrank243 trận48,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,6% · 8.887 trận
- Braum241 trận49,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,1% · 6.983 trận
- Leona241 trận46,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,5% · 6.282 trận
- Rakan179 trận46,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,3% · 4.912 trận
- Seraphine162 trận53,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,8% · 3.715 trận
- Rell141 trận55,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,6% · 4.788 trận
- Milio136 trận52,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 55,4% · 3.914 trận
- Karma130 trận49,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,6% · 6.106 trận
- Alistar110 trận60,0%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,1% · 6.419 trận
- Bard93 trận43,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 53,3% · 6.016 trận
- Neeko84 trận54,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.683 trận
- Morgana75 trận49,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,0% · 3.019 trận
- Yuumi62 trận41,9%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 58,1% · 3.770 trận
- Pyke52 trận63,5%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 52,3% · 4.462 trận
- Nami28 trận—SoloQ: 52,7% · 5.653 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 49,8% · 5.766 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,5%143.157 lượt chọn trên 1.903.333cấm 14,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,7%2.181 lượt chọn trên 38.304cấm 10,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

