Hồ sơ tướng · Support

Nami

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,5%Hạng 126 trên 173 tướng
Chọn
3,4%được chọn trong 951 trên 27.694 trận
Cấm
1,1%249 lượt cấm trên 22.508 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support46,9% từ 44,3% đến 49,6% trên 950 trậnSoloQ 49,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    46,9%
    SoloQ
    49,7%
    Tỉ lệ thắng 46,9% ở nghiệp dư trên 950 trận, so với 49,7% ở soloQ trên 75.503 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,7%
    SoloQ
    3,8%
    1,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,2%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 1,2% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Rabadon's Deathcap, Archangel's Staff và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery98% · 73.839
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu90% · 68.101
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 134 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 3
  1. Rabadon's Deathcap
  2. Archangel's Staff
  3. Cryptbloom

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop19%hạng 81 trên 100
  2. Đánh teamfighttop22%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở late game
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 23 ở lane, 25 ở mid game và 37 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

227-61 so với 288
274-68 so với 342
353-35 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Namitướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 81% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ353 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-95 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-133 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ246 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 81 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite63,9% · kỳ vọng 47,3% · 36 trận+16,6 điểmSoloQ +0,3
Camille54,8% · kỳ vọng 44,3% · 31 trận+10,6 điểmSoloQ -0,9
Gnar57,6% · kỳ vọng 48,4% · 33 trận+9,2 điểmSoloQ -0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong46,0% · kỳ vọng 44,5% · 100 trận+1,5 điểmSoloQ +1,3
Nocturne53,1% · kỳ vọng 49,3% · 32 trận+3,9 điểmSoloQ -0,8
Qiyana46,9% · kỳ vọng 44,2% · 32 trận+2,7 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri53,1% · kỳ vọng 44,9% · 81 trận+8,1 điểmSoloQ +0,5
Viktor47,1% · kỳ vọng 46,4% · 70 trận+0,7 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune64,5% · kỳ vọng 47,7% · 31 trận+16,8 điểmSoloQ +2,6
Lucian60,4% · kỳ vọng 47,7% · 53 trận+12,7 điểmSoloQ -0,7
Sivir57,9% · kỳ vọng 48,0% · 57 trận+9,9 điểmSoloQ +1,0
Kai'Sa54,9% · kỳ vọng 47,5% · 71 trận+7,4 điểmSoloQ -0,2
Xayah52,1% · kỳ vọng 45,8% · 71 trận+6,3 điểmSoloQ +1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio51,5% · kỳ vọng 48,9% · 97 trận+2,6 điểmSoloQ +0,7
Leona53,1% · kỳ vọng 48,0% · 49 trận+5,1 điểmSoloQ +0,8
Rakan50,0% · kỳ vọng 46,1% · 60 trận+3,9 điểmSoloQ -0,6
Rell48,8% · kỳ vọng 43,3% · 43 trận+5,5 điểmSoloQ +3,4
Braum46,7% · kỳ vọng 45,0% · 45 trận+1,6 điểmSoloQ -0,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite56,7% · kỳ vọng 46,6% · 30 trận+10,1 điểmSoloQ +1,0
Renekton52,1% · kỳ vọng 48,5% · 48 trận+3,6 điểmSoloQ -1,3
Ornn48,0% · kỳ vọng 47,4% · 75 trận+0,6 điểmSoloQ -1,8
Shen48,4% · kỳ vọng 44,4% · 31 trận+4,0 điểmSoloQ -1,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin57,7% · kỳ vọng 46,6% · 52 trận+11,1 điểmSoloQ -0,5
Nocturne51,5% · kỳ vọng 44,6% · 33 trận+6,9 điểmSoloQ +0,6
Vi50,0% · kỳ vọng 47,3% · 60 trận+2,7 điểmSoloQ +1,4
Xin Zhao48,8% · kỳ vọng 46,8% · 43 trận+2,1 điểmSoloQ -0,8
Sylas50,0% · kỳ vọng 47,8% · 32 trận+2,2 điểmSoloQ +1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora58,3% · kỳ vọng 46,1% · 36 trận+12,2 điểmSoloQ +1,1
Sylas57,9% · kỳ vọng 46,8% · 38 trận+11,1 điểmSoloQ +0,6
Orianna50,0% · kỳ vọng 44,7% · 40 trận+5,3 điểmSoloQ +0,2
Ahri50,6% · kỳ vọng 49,0% · 79 trận+1,7 điểmSoloQ +1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Corki51,1% · kỳ vọng 46,4% · 131 trận+4,7 điểmSoloQ +0,9
Ezreal46,3% · kỳ vọng 43,7% · 54 trận+2,6 điểmSoloQ +0,6
Sivir48,5% · kỳ vọng 45,9% · 33 trận+2,5 điểmSoloQ -0,3
Xayah48,4% · kỳ vọng 48,1% · 31 trận+0,3 điểmSoloQ -0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Ornn70 trận
    45,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.941 trận
  • K'Sante49 trận
    42,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.540 trận
  • Dr. Mundo43 trận
    48,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.304 trận
  • Sion41 trận
    46,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.337 trận
  • Malphite36 trận
    63,9%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 48,9% · 2.470 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong100 trận
    46,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,2% · 2.887 trận
  • Jarvan IV81 trận
    48,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.901 trận
  • Xin Zhao61 trận
    45,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,6% · 915 trận
  • Vi58 trận
    41,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 53,3% · 1.214 trận
  • Lee Sin54 trận
    46,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 4.082 trận
Mid21 tướng
  • Ahri81 trận
    53,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,3% · 3.727 trận
  • Syndra70 trận
    40,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,3% · 3.383 trận
  • Viktor70 trận
    47,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,6% · 3.216 trận
  • Orianna49 trận
    36,7%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.432 trận
  • Locke36 trận
    36,1%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 47,8% · 3.221 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn102 trận
    46,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,0% · 4.485 trận
  • Yunara81 trận
    35,8%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,9% · 5.826 trận
  • Kai'Sa71 trận
    54,9%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,0% · 5.350 trận
  • Xayah71 trận
    52,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.937 trận
  • Ezreal62 trận
    41,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 53,1% · 3.963 trận
Support16 tướng
  • Lulu105 trận
    41,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,2% · 6.452 trận
  • Milio97 trận
    51,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,1% · 2.731 trận
  • Nautilus82 trận
    42,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,8% · 4.289 trận
  • Karma81 trận
    42,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,7% · 3.675 trận
  • Seraphine72 trận
    41,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.351 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,8%71.798 lượt chọn trên 1.903.333cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,7%646 lượt chọn trên 38.304cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,9%20 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 3,2%G1226 trận trên 7.036
  • 4,0%G2281 trận trên 7.036
  • 4,4%G3+122 trận trên 2.797
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 226 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.