Nami
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,4%được chọn trong 954 trên 27.820 trận
- Cấm
- 1,1%250 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Rabadon's Deathcap, Archangel's Staff và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +16,4 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,4 điểm36 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,0%
- SoloQ
- 49,7%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 3,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Rabadon's Deathcap, Archangel's Staff và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rabadon's Deathcap
Archangel's Staff
Cryptbloom
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop19%hạng 81 trên 100
- Đánh teamfighttop22%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 25 ở mid game và 37 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ353 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-95 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-133 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ246 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 81 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +16,4 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn71 trận46,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.941 trận
- K'Sante49 trận42,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.540 trận
- Dr. Mundo43 trận48,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.304 trận
- Sion41 trận46,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.337 trận
- Malphite36 trận63,9%chênh lệch +16,4 điểmSoloQ: 48,9% · 2.470 trận
- Gnar33 trận57,6%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.544 trận
- Renekton32 trận37,5%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,0% · 2.179 trận
- Camille31 trận54,8%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 47,0% · 2.209 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 48,8% · 2.140 trận
- Mordekaiser29 trận—SoloQ: 50,8% · 1.292 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 51,6% · 1.183 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 52,1% · 1.870 trận
- Zaahen27 trận—SoloQ: 50,7% · 1.344 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 49,3% · 1.661 trận
- Sett23 trận—SoloQ: 52,2% · 1.474 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 49,1% · 3.117 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 50,4% · 1.995 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 48,1% · 2.097 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 48,8% · 1.807 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 50,8% · 2.135 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 48,3% · 2.219 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 47,9% · 1.716 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 46,2% · 2.047 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 48,9% · 2.470 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,3% · 2.219 trận
- Wukong100 trận46,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,2% · 2.887 trận
- Jarvan IV82 trận48,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,0% · 2.901 trận
- Xin Zhao62 trận45,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,6% · 915 trận
- Vi58 trận41,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,3% · 1.214 trận
- Lee Sin54 trận46,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 4.082 trận
- Nocturne32 trận53,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.031 trận
- Qiyana32 trận46,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,9% · 3.284 trận
- Sylas31 trận38,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,5% · 2.440 trận
- Skarner29 trận—SoloQ: 50,7% · 619 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 50,1% · 2.006 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 47,7% · 698 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 51,6% · 3.024 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 50,2% · 2.845 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 49,7% · 1.778 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 54,8% · 270 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 48,0% · 3.662 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 47,7% · 2.820 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 47,4% · 2.797 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 49,7% · 1.905 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 48,3% · 1.775 trận
- Ahri81 trận53,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,3% · 3.727 trận
- Syndra70 trận40,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,3% · 3.383 trận
- Viktor70 trận47,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,6% · 3.216 trận
- Orianna49 trận36,7%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.432 trận
- Locke36 trận36,1%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 47,8% · 3.221 trận
- Sylas35 trận45,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.304 trận
- Hwei34 trận35,3%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.535 trận
- Lissandra32 trận46,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.621 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 51,2% · 2.306 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 49,8% · 1.325 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 47,3% · 2.090 trận
- Xerath27 trận—SoloQ: 51,4% · 1.363 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 49,3% · 1.640 trận
- Ryze22 trận—SoloQ: 52,5% · 902 trận
- Twisted Fate22 trận—SoloQ: 48,4% · 1.880 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 50,2% · 2.624 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 48,3% · 3.012 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 48,3% · 2.636 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 47,6% · 2.465 trận
- Kassadin10 trận—SoloQ: 49,4% · 1.652 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 49,3% · 1.640 trận
- Caitlyn102 trận46,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 4.485 trận
- Yunara81 trận35,8%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,9% · 5.826 trận
- Kai'Sa71 trận54,9%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,0% · 5.350 trận
- Xayah71 trận52,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.937 trận
- Ezreal62 trận41,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 53,1% · 3.963 trận
- Jinx61 trận36,1%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 48,2% · 5.350 trận
- Sivir57 trận57,9%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.519 trận
- Ashe54 trận50,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.912 trận
- Lucian53 trận60,4%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 50,5% · 2.800 trận
- Tristana50 trận36,0%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 48,4% · 3.753 trận
- Jhin49 trận46,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,9% · 6.975 trận
- Miss Fortune31 trận64,5%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 53,5% · 1.571 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 50,7% · 2.940 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 49,9% · 2.411 trận
- Corki19 trận—SoloQ: 52,9% · 796 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 50,4% · 1.860 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 50,3% · 1.900 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 48,0% · 2.260 trận
- Lulu105 trận41,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,2% · 6.452 trận
- Milio97 trận51,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,1% · 2.731 trận
- Nautilus83 trận42,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,8% · 4.289 trận
- Karma81 trận42,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,7% · 3.675 trận
- Seraphine72 trận41,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.351 trận
- Rakan60 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.946 trận
- Leona49 trận53,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,0% · 2.830 trận
- Braum46 trận47,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.990 trận
- Rell43 trận48,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.834 trận
- Blitzcrank37 trận43,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,2% · 2.877 trận
- Thresh28 trận—SoloQ: 47,3% · 5.653 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 49,6% · 2.125 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 48,3% · 2.462 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 51,1% · 571 trận
- Soraka17 trận—SoloQ: 50,5% · 2.503 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 51,8% · 2.094 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%71.798 lượt chọn trên 1.903.333cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%646 lượt chọn trên 38.304cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%20 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

