Twitch
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,7%được chọn trong 472 trên 28.535 trận
- Cấm
- 1,5%354 lượt cấm trên 23.103 trận, so với 5,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi The Collector, Fiendhunter Bolts và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 78% xạ thủ.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 5,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi The Collector, Fiendhunter Bolts và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
The Collector
Fiendhunter Bolts
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 78% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop22%21% · xạ thủ: 19%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 51 ở lane, 69 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ525 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ982 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ1.544 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-65 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ340 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủhạng 21 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn30 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,0% · 937 trận
- Sion26 trận—SoloQ: 51,2% · 689 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 49,7% · 1.413 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 50,4% · 1.046 trận
- Ambessa18 trận—SoloQ: 49,8% · 964 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 50,9% · 833 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 47,3% · 1.104 trận
- Mordekaiser15 trận—SoloQ: 54,0% · 743 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 48,3% · 708 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 53,0% · 770 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 45,2% · 854 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 49,1% · 1.529 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 51,7% · 666 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 52,4% · 1.125 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 53,1% · 710 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 48,3% · 1.085 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 53,6% · 1.056 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 49,6% · 1.082 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 52,3% · 1.115 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,5% · 1.087 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 50,8% · 904 trận
- Wukong46 trận52,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.398 trận
- Jarvan IV30 trận60,0%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.472 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 50,5% · 1.269 trận
- Lee Sin28 trận—SoloQ: 51,4% · 2.192 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 50,0% · 666 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 50,9% · 994 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 51,8% · 485 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 49,6% · 532 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 52,4% · 1.713 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 51,5% · 1.484 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 51,4% · 1.791 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 45,2% · 292 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 50,4% · 115 trận
- Amumu10 trận—SoloQ: 51,5% · 237 trận
- Shyvana10 trận—SoloQ: 52,2% · 812 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 50,2% · 1.046 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 51,3% · 1.438 trận
- Syndra38 trận47,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.806 trận
- Viktor37 trận48,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.674 trận
- Orianna23 trận—SoloQ: 53,4% · 725 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 50,8% · 1.984 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 50,4% · 756 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 51,4% · 864 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 50,2% · 1.174 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 53,3% · 426 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 49,3% · 891 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 49,0% · 1.624 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 51,1% · 1.236 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 52,5% · 829 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 50,3% · 1.577 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 48,2% · 1.200 trận
- Mel11 trận—SoloQ: 49,2% · 236 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 47,9% · 1.058 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 50,8% · 1.265 trận
- Jinx95 trận48,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,9% · 3.807 trận
- Yunara50 trận48,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,8% · 3.416 trận
- Sivir40 trận55,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 56,1% · 809 trận
- Caitlyn29 trận—SoloQ: 52,5% · 1.905 trận
- Jhin24 trận—SoloQ: 50,8% · 3.425 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 52,1% · 1.738 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 48,2% · 2.469 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 52,7% · 922 trận
- Kai'Sa17 trận—SoloQ: 49,1% · 3.295 trận
- Lucian17 trận—SoloQ: 50,6% · 1.404 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 50,1% · 1.290 trận
- Xayah14 trận—SoloQ: 49,5% · 1.032 trận
- Ezreal13 trận—SoloQ: 53,5% · 1.689 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 48,6% · 790 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 50,6% · 445 trận
- Lulu44 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,8% · 2.886 trận
- Milio39 trận43,6%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.163 trận
- Nautilus35 trận45,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,8% · 2.289 trận
- Braum29 trận—SoloQ: 47,8% · 1.379 trận
- Thresh27 trận—SoloQ: 48,5% · 2.789 trận
- Leona25 trận—SoloQ: 45,0% · 1.654 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 43,8% · 1.079 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 53,3% · 1.008 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 50,2% · 973 trận
- Blitzcrank20 trận—SoloQ: 48,9% · 1.472 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 55,2% · 1.078 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 54,4% · 1.409 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 46,7% · 1.328 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 52,7% · 317 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 48,1% · 478 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 49,3% · 1.749 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 49,9% · 1.865 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 52,8% · 1.110 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 54,3% · 1.244 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%38.158 lượt chọn trên 1.927.739cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%331 lượt chọn trên 40.028cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

