Camille
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,1%được chọn trong 1.965 trên 27.694 trận
- Cấm
- 7,2%1.616 lượt cấm trên 22.508 trận, so với 2,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,0 điểm44 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 2,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 47%
- SoloQ
- 57%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Ravenous Hydra
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.
- Damage của độitop12%25% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop25%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 65 ở lane, 89 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên970 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên1.110 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên+121 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên+353 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn150 trận54,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.398 trận
- Ambessa107 trận54,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,2% · 1.997 trận
- Renekton82 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,3% · 2.348 trận
- K'Sante80 trận52,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 55,6% · 1.285 trận
- Olaf74 trận43,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.523 trận
- Jax68 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,7% · 2.273 trận
- Sion67 trận49,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,7% · 766 trận
- Aatrox59 trận55,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,0% · 1.582 trận
- Gnar56 trận57,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,9% · 1.028 trận
- Malphite54 trận53,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.165 trận
- Shen43 trận62,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.084 trận
- Zaahen43 trận58,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.053 trận
- Mordekaiser38 trận55,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.024 trận
- Gragas36 trận66,7%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 50,4% · 760 trận
- Garen33 trận60,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 56,1% · 2.253 trận
- Fiora30 trận46,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.053 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 54,2% · 2.192 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 52,7% · 2.272 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 53,2% · 1.571 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 51,2% · 1.243 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,0% · 1.677 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,0% · 1.677 trận
- Wukong143 trận52,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.832 trận
- Jarvan IV121 trận62,0%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,9% · 2.065 trận
- Lee Sin119 trận55,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,4% · 3.870 trận
- Vi112 trận49,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.159 trận
- Xin Zhao64 trận46,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,9% · 790 trận
- Sylas62 trận38,7%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 51,8% · 2.027 trận
- Nocturne50 trận52,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 54,2% · 655 trận
- Lillia46 trận63,0%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.451 trận
- Pantheon41 trận41,5%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 59,2% · 211 trận
- Cho'Gath40 trận60,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.383 trận
- Sejuani40 trận52,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 54,3% · 433 trận
- Viego40 trận57,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.938 trận
- Qiyana39 trận56,4%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,7% · 2.614 trận
- Jayce35 trận57,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 54,9% · 782 trận
- Skarner32 trận53,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,0% · 465 trận
- Graves31 trận61,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 54,6% · 2.197 trận
- Kha'Zix26 trận—SoloQ: 53,0% · 2.413 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 48,8% · 1.464 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 50,5% · 2.021 trận
- Elise17 trận—SoloQ: 51,6% · 1.292 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 50,5% · 1.383 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 52,5% · 2.187 trận
- Ahri121 trận57,9%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,9% · 2.607 trận
- Syndra106 trận47,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,4% · 2.552 trận
- Viktor103 trận50,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,0% · 2.606 trận
- Orianna95 trận60,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 55,3% · 1.108 trận
- Hwei65 trận44,6%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,9% · 1.103 trận
- Locke65 trận46,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,6% · 2.423 trận
- Sylas63 trận57,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,8% · 1.897 trận
- Akali56 trận55,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,1% · 1.666 trận
- Aurora52 trận55,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.066 trận
- LeBlanc51 trận56,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.680 trận
- Yone46 trận45,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,0% · 2.288 trận
- Lissandra44 trận56,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.255 trận
- Ryze44 trận31,8%chênh lệch -22,4 điểmSoloQ: 55,2% · 792 trận
- Xerath38 trận57,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,1% · 898 trận
- Galio32 trận62,5%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.381 trận
- Twisted Fate24 trận—SoloQ: 49,0% · 1.758 trận
- Yasuo20 trận—SoloQ: 50,9% · 1.981 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 52,2% · 1.870 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 50,8% · 1.381 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 49,1% · 1.474 trận
- Yunara150 trận48,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,7% · 4.198 trận
- Kai'Sa128 trận52,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,8% · 4.505 trận
- Ezreal117 trận54,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 55,8% · 3.195 trận
- Caitlyn115 trận56,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 54,1% · 2.980 trận
- Jinx103 trận52,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,8% · 3.522 trận
- Xayah95 trận48,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,7% · 1.702 trận
- Jhin90 trận48,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 53,1% · 5.149 trận
- Lucian84 trận53,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,1% · 2.178 trận
- Ashe80 trận57,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,9% · 1.208 trận
- Zeri64 trận53,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,7% · 2.097 trận
- Aphelios62 trận64,5%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 52,3% · 2.579 trận
- Sivir61 trận54,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.125 trận
- Tristana59 trận50,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,5% · 3.025 trận
- Varus40 trận42,5%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 52,8% · 864 trận
- Miss Fortune37 trận40,5%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 53,0% · 1.126 trận
- Kalista28 trận—SoloQ: 51,0% · 1.667 trận
- Draven17 trận—SoloQ: 50,4% · 1.414 trận
- Lulu137 trận51,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,4% · 3.848 trận
- Nautilus128 trận53,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,5% · 3.280 trận
- Braum116 trận48,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.758 trận
- Leona98 trận54,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,6% · 2.246 trận
- Milio93 trận55,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,2% · 1.461 trận
- Rakan87 trận51,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.593 trận
- Seraphine87 trận51,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.316 trận
- Karma86 trận61,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 53,5% · 2.158 trận
- Thresh84 trận52,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,7% · 4.109 trận
- Alistar65 trận49,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,4% · 2.246 trận
- Blitzcrank56 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.251 trận
- Rell52 trận46,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.791 trận
- Yuumi52 trận51,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 55,9% · 1.586 trận
- Bard44 trận65,9%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.932 trận
- Neeko35 trận60,0%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 52,2% · 554 trận
- Nami31 trận45,2%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 53,0% · 2.209 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 49,6% · 2.264 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 51,9% · 1.601 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%53.073 lượt chọn trên 1.903.323cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,8%1.082 lượt chọn trên 38.304cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,2%116 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

