Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,3%Hạng 55 trên 173 tướng
Chọn
7,1%được chọn trong 1.971 trên 27.748 trận
Cấm
7,2%1.616 lượt cấm trên 22.550 trận, so với 2,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top52,7% từ 50,6% đến 54,8% trên 1.544 trậnSoloQ 51,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,3%
    SoloQ
    2,8%
    Tỉ lệ cấm 7,3% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 2,8% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,1 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,1 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    47%
    SoloQ
    57%
    Được dùng trong 47% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (57%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt81% · 44.971
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt57% · 31.517
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 47% · 1.731 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 293 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)44% · 8.849
44%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Ravenous Hydra
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop12%25% · tướng đường trên: 20%
  2. Hạ gục trong solotop25%31% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 65 ở lane, 89 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

629+30 so với 599
970+102 so với 868
1.110+30 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Camilletướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 71% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên970 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên1.110 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên+121 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên+353 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 24 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gragas66,7% · kỳ vọng 55,0% · 36 trận+11,7 điểmSoloQ -0,4
Zaahen58,1% · kỳ vọng 50,1% · 43 trận+8,1 điểmSoloQ +0,3
Shen62,8% · kỳ vọng 55,2% · 43 trận+7,6 điểmSoloQ -2,7
Ornn53,6% · kỳ vọng 52,2% · 151 trận+1,4 điểmSoloQ +0,9
Ambessa54,2% · kỳ vọng 52,2% · 107 trận+2,0 điểmSoloQ +0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia63,0% · kỳ vọng 49,2% · 46 trận+13,8 điểmSoloQ -0,9
Jarvan IV62,0% · kỳ vọng 54,2% · 121 trận+7,8 điểmSoloQ -1,9
Cho'Gath60,0% · kỳ vọng 51,5% · 40 trận+8,5 điểmSoloQ -1,2
Lee Sin55,8% · kỳ vọng 53,1% · 120 trận+2,8 điểmSoloQ -0,7
Wukong52,4% · kỳ vọng 50,3% · 143 trận+2,2 điểmSoloQ -0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri57,4% · kỳ vọng 50,7% · 122 trận+6,7 điểmSoloQ +1,1
Orianna59,4% · kỳ vọng 54,9% · 96 trận+4,4 điểmSoloQ +1,8
Galio62,5% · kỳ vọng 53,7% · 32 trận+8,8 điểmSoloQ -1,2
Sylas57,1% · kỳ vọng 52,8% · 63 trận+4,3 điểmSoloQ +0,6
LeBlanc56,9% · kỳ vọng 52,2% · 51 trận+4,6 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn56,5% · kỳ vọng 50,8% · 115 trận+5,8 điểmSoloQ +1,1
Ashe57,5% · kỳ vọng 51,4% · 80 trận+6,1 điểmSoloQ -0,7
Aphelios63,5% · kỳ vọng 56,4% · 63 trận+7,0 điểmSoloQ -0,1
Jinx52,4% · kỳ vọng 50,9% · 103 trận+1,5 điểmSoloQ -0,5
Zeri53,1% · kỳ vọng 49,8% · 64 trận+3,3 điểmSoloQ +1,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard65,9% · kỳ vọng 49,9% · 44 trận+16,0 điểmSoloQ -0,8
Karma61,6% · kỳ vọng 55,3% · 86 trận+6,4 điểmSoloQ +0,1
Neeko60,0% · kỳ vọng 50,9% · 35 trận+9,1 điểmSoloQ -0,7
Nautilus53,8% · kỳ vọng 52,5% · 130 trận+1,3 điểmSoloQ -2,1
Thresh52,9% · kỳ vọng 51,4% · 85 trận+1,6 điểmSoloQ -1,7

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong62,9% · kỳ vọng 55,1% · 151 trận+7,8 điểmSoloQ -0,5
Nocturne54,1% · kỳ vọng 50,4% · 85 trận+3,7 điểmSoloQ +0,6
Jarvan IV53,2% · kỳ vọng 51,2% · 126 trận+1,9 điểmSoloQ -1,9
Lee Sin54,5% · kỳ vọng 52,4% · 112 trận+2,1 điểmSoloQ -0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora67,3% · kỳ vọng 51,8% · 55 trận+15,4 điểmSoloQ +0,5
Orianna56,6% · kỳ vọng 50,5% · 99 trận+6,1 điểmSoloQ -0,1
Sylas60,0% · kỳ vọng 52,6% · 70 trận+7,4 điểmSoloQ +2,6
Viktor56,5% · kỳ vọng 53,2% · 124 trận+3,2 điểmSoloQ +2,4
Locke59,2% · kỳ vọng 52,2% · 49 trận+6,9 điểmSoloQ -1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ziggs61,8% · kỳ vọng 48,3% · 34 trận+13,5 điểmSoloQ +1,1
Miss Fortune61,8% · kỳ vọng 52,0% · 55 trận+9,8 điểmSoloQ -2,4
Ashe61,4% · kỳ vọng 54,1% · 88 trận+7,3 điểmSoloQ +0,1
Yunara58,0% · kỳ vọng 54,8% · 169 trận+3,1 điểmSoloQ -0,3
Kai'Sa55,9% · kỳ vọng 52,2% · 111 trận+3,6 điểmSoloQ -1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard71,1% · kỳ vọng 55,5% · 38 trận+15,5 điểmSoloQ +0,5
Seraphine60,2% · kỳ vọng 53,7% · 98 trận+6,5 điểmSoloQ +0,6
Lulu53,9% · kỳ vọng 50,2% · 152 trận+3,7 điểmSoloQ +0,2
Thresh60,6% · kỳ vọng 54,1% · 71 trận+6,5 điểmSoloQ -0,4
Milio56,4% · kỳ vọng 50,8% · 78 trận+5,7 điểmSoloQ +1,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn151 trận
    53,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.398 trận
  • Ambessa107 trận
    54,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,2% · 1.997 trận
  • Renekton82 trận
    50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,3% · 2.348 trận
  • K'Sante80 trận
    52,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 55,6% · 1.285 trận
  • Olaf74 trận
    43,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.523 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong143 trận
    52,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.832 trận
  • Jarvan IV121 trận
    62,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,9% · 2.065 trận
  • Lee Sin120 trận
    55,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,4% · 3.870 trận
  • Vi112 trận
    49,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.159 trận
  • Xin Zhao64 trận
    46,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,9% · 790 trận
Mid20 tướng
  • Ahri122 trận
    57,4%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,9% · 2.607 trận
  • Syndra106 trận
    47,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,4% · 2.552 trận
  • Viktor103 trận
    50,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,0% · 2.606 trận
  • Orianna96 trận
    59,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 55,3% · 1.108 trận
  • Hwei65 trận
    44,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.103 trận
ADC17 tướng
  • Yunara152 trận
    48,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,7% · 4.198 trận
  • Kai'Sa128 trận
    52,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,8% · 4.505 trận
  • Ezreal117 trận
    54,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 55,8% · 3.195 trận
  • Caitlyn115 trận
    56,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 54,1% · 2.980 trận
  • Jinx103 trận
    52,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,8% · 3.522 trận
Support18 tướng
  • Lulu137 trận
    51,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,4% · 3.848 trận
  • Nautilus130 trận
    53,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,5% · 3.280 trận
  • Braum116 trận
    48,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.758 trận
  • Leona98 trận
    54,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,6% · 2.246 trận
  • Milio93 trận
    55,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,2% · 1.461 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%53.073 lượt chọn trên 1.903.323cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,8%1.082 lượt chọn trên 38.304cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,2%116 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 5,4%G1380 trận trên 7.043
  • 6,1%G2432 trận trên 7.044
  • 6,5%G3+183 trận trên 2.802
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 380 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.