Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,5%Hạng 107 trên 173 tướng
Chọn
4,3%được chọn trong 1.197 trên 27.729 trận
Cấm
2,2%489 lượt cấm trên 22.532 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top47,6% từ 45,0% đến 50,2% trên 973 trậnSoloQ 51,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    47,6%
    SoloQ
    51,0%
    Tỉ lệ thắng 47,6% ở nghiệp dư trên 973 trận, so với 51,0% ở soloQ trên 29.806 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,8%
    SoloQ
    1,5%
    1,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 2,0% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
  • BuildRod of Ages, Archangel's Staff, Cosmic Drive thay cho Lich Bane, Shadowflame, Rabadon's Deathcap
    Nghiệp dư
    7%
    SoloQ
    8%
    Được dùng trong 7% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Lich Bane, Shadowflame, Rabadon's Deathcap (8%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố75% · 22.482
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển83% · 24.714
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 84% · 130 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 669
8%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
≠ Nghiệp dư: Rod of Ages, Archangel's Staff, Cosmic Drive thay cho Lich Bane, Shadowflame, Rabadon's Deathcap. 7% · 285 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.

  1. Khống chế (CC)top4%1,7 · tướng đường trên: 0,8
  2. Để đồng đội gánh killtop9%hạng 91 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 69 ở lane, 53 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

638+39 so với 599
873+5 so với 868
1.083+3 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gragastướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 91% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên638 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên873 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên1.083 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên-419 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên-716 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên1.095 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 91 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1,7 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion55,6% · kỳ vọng 48,0% · 36 trận+7,6 điểmSoloQ -1,0
Jax50,0% · kỳ vọng 47,0% · 56 trận+3,0 điểmSoloQ -0,8
Dr. Mundo54,8% · kỳ vọng 50,7% · 42 trận+4,1 điểmSoloQ -1,6
Zaahen50,0% · kỳ vọng 45,0% · 30 trận+5,0 điểmSoloQ +0,8
Jayce50,0% · kỳ vọng 46,9% · 30 trận+3,1 điểmSoloQ +1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong52,0% · kỳ vọng 45,2% · 100 trận+6,8 điểmSoloQ +0,1
Lee Sin51,9% · kỳ vọng 48,0% · 81 trận+3,9 điểmSoloQ -0,3
Vi50,9% · kỳ vọng 47,3% · 57 trận+3,6 điểmSoloQ +2,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra48,8% · kỳ vọng 46,8% · 80 trận+1,9 điểmSoloQ -1,0
Orianna54,2% · kỳ vọng 49,8% · 48 trận+4,3 điểmSoloQ +0,9
Yone50,0% · kỳ vọng 44,8% · 36 trận+5,2 điểmSoloQ -1,1
Akali51,4% · kỳ vọng 47,3% · 35 trận+4,2 điểmSoloQ +1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin59,2% · kỳ vọng 50,0% · 71 trận+9,2 điểmSoloQ +0,2
Xayah57,4% · kỳ vọng 46,5% · 47 trận+11,0 điểmSoloQ +0,1
Kai'Sa55,3% · kỳ vọng 48,1% · 76 trận+7,1 điểmSoloQ +1,2
Caitlyn52,7% · kỳ vọng 45,6% · 74 trận+7,1 điểmSoloQ -1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma61,9% · kỳ vọng 50,1% · 42 trận+11,8 điểmSoloQ +1,8
Leona57,4% · kỳ vọng 48,6% · 68 trận+8,7 điểmSoloQ +2,0
Braum53,1% · kỳ vọng 45,7% · 49 trận+7,4 điểmSoloQ +0,7
Rakan50,0% · kỳ vọng 46,7% · 44 trận+3,3 điểmSoloQ -0,1

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao58,7% · kỳ vọng 47,4% · 63 trận+11,3 điểmSoloQ +1,0
Graves60,6% · kỳ vọng 47,6% · 33 trận+13,0 điểmSoloQ +2,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas54,3% · kỳ vọng 47,5% · 35 trận+6,8 điểmSoloQ -0,3
Viktor49,2% · kỳ vọng 48,1% · 61 trận+1,1 điểmSoloQ +1,5
Syndra49,2% · kỳ vọng 48,3% · 63 trận+0,9 điểmSoloQ +3,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune61,3% · kỳ vọng 46,8% · 31 trận+14,5 điểmSoloQ +0,7
Jinx54,4% · kỳ vọng 49,4% · 68 trận+5,1 điểmSoloQ +0,2
Ezreal46,2% · kỳ vọng 44,3% · 78 trận+1,8 điểmSoloQ -1,3
Xayah51,6% · kỳ vọng 48,7% · 64 trận+2,9 điểmSoloQ +0,9
Jhin48,1% · kỳ vọng 45,2% · 54 trận+3,0 điểmSoloQ -1,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus48,2% · kỳ vọng 47,8% · 85 trận+0,4 điểmSoloQ -0,1
Rell54,5% · kỳ vọng 51,3% · 44 trận+3,3 điểmSoloQ -0,4
Thresh50,0% · kỳ vọng 49,0% · 64 trận+1,0 điểmSoloQ +1,0
Seraphine51,1% · kỳ vọng 48,6% · 45 trận+2,5 điểmSoloQ +3,0
Blitzcrank51,5% · kỳ vọng 49,3% · 33 trận+2,2 điểmSoloQ -1,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • K'Sante59 trận
    49,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,5% · 731 trận
  • Jax56 trận
    50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.581 trận
  • Ambessa53 trận
    45,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,8% · 839 trận
  • Aatrox45 trận
    46,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,8% · 949 trận
  • Olaf43 trận
    34,9%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 51,1% · 542 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong100 trận
    52,0%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.003 trận
  • Lee Sin81 trận
    51,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,0% · 2.172 trận
  • Jarvan IV77 trận
    45,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.036 trận
  • Vi57 trận
    50,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 55,3% · 597 trận
  • Xin Zhao49 trận
    44,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,2% · 454 trận
Mid20 tướng
  • Syndra80 trận
    48,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.359 trận
  • Ahri75 trận
    44,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.408 trận
  • Viktor60 trận
    40,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 53,4% · 1.332 trận
  • Orianna48 trận
    54,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,7% · 648 trận
  • Sylas38 trận
    47,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.146 trận
ADC17 tướng
  • Yunara81 trận
    43,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,1% · 2.275 trận
  • Ezreal76 trận
    48,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 56,1% · 1.597 trận
  • Kai'Sa76 trận
    55,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,7% · 2.624 trận
  • Caitlyn74 trận
    52,7%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.546 trận
  • Jhin71 trận
    59,2%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 51,6% · 2.761 trận
Support16 tướng
  • Nautilus96 trận
    42,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.912 trận
  • Lulu91 trận
    39,6%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 50,7% · 2.059 trận
  • Leona68 trận
    57,4%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.204 trận
  • Seraphine60 trận
    45,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,1% · 670 trận
  • Rell55 trận
    43,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,5% · 956 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%28.587 lượt chọn trên 1.903.323cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,8%707 lượt chọn trên 38.304cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 3,6%G1254 trận trên 7.042
  • 4,1%G2292 trận trên 7.042
  • 5,0%G3+139 trận trên 2.800
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 254 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.