Gragas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,5%được chọn trong 804 trên 17.942 trận
- Cấm
- 1,8%308 lượt cấm trên 17.014 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Cosmic Drive: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,9 điểm36 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Cosmic Drive: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Cosmic Drive
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top4%1,7 · tướng đường trên: 0,8
- Để đồng đội gánh killtop9%hạng 91 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 53 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 91% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên638 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên873 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên1.083 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên-419 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên-716 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên1.095 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax48 trận52,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,3% · 865 trận
- K'Sante48 trận54,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,8% · 368 trận
- Aatrox35 trận48,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,0% · 342 trận
- Ambessa35 trận51,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,5% · 299 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 54,1% · 836 trận
- Nasus29 trận—SoloQ: 49,7% · 197 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 43,6% · 220 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 52,6% · 230 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 50,0% · 122 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 49,3% · 278 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 51,4% · 249 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 49,8% · 217 trận
- Ornn20 trận—SoloQ: 46,7% · 75 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 46,1% · 217 trận
- Zaahen19 trận—SoloQ: 40,8% · 130 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 53,2% · 481 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 47,4% · 302 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 48,4% · 246 trận
- Lee Sin69 trận52,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.151 trận
- Wukong60 trận46,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,4% · 235 trận
- Vi44 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 55,2% · 299 trận
- Jarvan IV41 trận41,5%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 50,3% · 332 trận
- Sylas34 trận38,2%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 50,6% · 500 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 48,4% · 244 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 57,8% · 109 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 45,6% · 217 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 51,5% · 297 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 47,8% · 387 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 39,6% · 91 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 52,7% · 150 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 42,2% · 256 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 55,7% · 343 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 47,8% · 542 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 51,9% · 295 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 49,9% · 463 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 51,3% · 318 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 50,8% · 329 trận
- Syndra42 trận54,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,6% · 422 trận
- Ahri41 trận46,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,6% · 334 trận
- Viktor39 trận48,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,8% · 551 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 52,3% · 505 trận
- Akali25 trận—SoloQ: 55,2% · 357 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 56,2% · 258 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 48,9% · 274 trận
- Cassiopeia23 trận—SoloQ: 37,8% · 74 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 52,6% · 407 trận
- Taliyah20 trận—SoloQ: 50,6% · 158 trận
- Twisted Fate20 trận—SoloQ: 46,1% · 512 trận
- Ryze19 trận—SoloQ: 54,0% · 174 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 45,4% · 416 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 56,0% · 200 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 50,3% · 320 trận
- Lissandra16 trận—SoloQ: 47,1% · 327 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 50,3% · 320 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 46,3% · 296 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 49,0% · 292 trận
- Kai'Sa56 trận55,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.181 trận
- Caitlyn54 trận59,3%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 52,2% · 536 trận
- Ezreal53 trận52,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 56,5% · 683 trận
- Yunara53 trận43,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,1% · 799 trận
- Jhin51 trận66,7%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.148 trận
- Jinx40 trận37,5%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 45,5% · 651 trận
- Xayah36 trận63,9%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 46,1% · 412 trận
- Lucian32 trận25,0%chênh lệch -24,9 điểmSoloQ: 47,7% · 482 trận
- Ashe28 trận—SoloQ: 49,7% · 183 trận
- Miss Fortune27 trận—SoloQ: 53,2% · 190 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 45,8% · 406 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 49,6% · 129 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 45,7% · 567 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 59,4% · 128 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 50,0% · 762 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 48,6% · 185 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 47,8% · 318 trận
- Lulu68 trận42,6%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,0% · 808 trận
- Nautilus60 trận48,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,9% · 747 trận
- Leona47 trận51,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,6% · 417 trận
- Seraphine41 trận43,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,3% · 182 trận
- Blitzcrank40 trận35,0%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 47,6% · 483 trận
- Thresh35 trận45,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,5% · 811 trận
- Rakan31 trận41,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,8% · 343 trận
- Alistar30 trận33,3%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 45,5% · 488 trận
- Braum30 trận56,7%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 48,8% · 330 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 53,6% · 207 trận
- Rell29 trận—SoloQ: 45,8% · 330 trận
- Karma26 trận—SoloQ: 55,4% · 415 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 49,1% · 293 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 56,4% · 326 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 49,5% · 438 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%9.756 lượt chọn trên 674.203cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%454 lượt chọn trên 23.550cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

