Gragas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,3%được chọn trong 1.197 trên 27.729 trận
- Cấm
- 2,2%489 lượt cấm trên 22.532 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,6%
- SoloQ
- 51,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
- BuildRod of Ages, Archangel's Staff, Cosmic Drive thay cho Lich Bane, Shadowflame, Rabadon's Deathcap
- Nghiệp dư
- 7%
- SoloQ
- 8%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top4%1,7 · tướng đường trên: 0,8
- Để đồng đội gánh killtop9%hạng 91 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 53 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 91% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên638 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên873 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên1.083 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên-419 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên-716 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên1.095 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante59 trận49,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,5% · 731 trận
- Jax56 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.581 trận
- Ambessa53 trận45,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,8% · 839 trận
- Aatrox45 trận46,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,8% · 949 trận
- Olaf43 trận34,9%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 51,1% · 542 trận
- Ornn43 trận46,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,1% · 567 trận
- Dr. Mundo42 trận54,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,6% · 735 trận
- Camille36 trận33,3%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 49,6% · 760 trận
- Sion36 trận55,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,6% · 441 trận
- Renekton33 trận42,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 55,9% · 820 trận
- Gnar32 trận46,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,6% · 635 trận
- Jayce30 trận50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,7% · 1.429 trận
- Nasus30 trận46,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 524 trận
- Zaahen30 trận50,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,5% · 462 trận
- Malphite28 trận—SoloQ: 53,9% · 814 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 52,9% · 1.288 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 48,1% · 717 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 47,5% · 766 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 48,8% · 734 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 49,7% · 662 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,8% · 734 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 51,1% · 699 trận
- Wukong100 trận52,0%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.003 trận
- Lee Sin81 trận51,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,0% · 2.172 trận
- Jarvan IV77 trận45,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.036 trận
- Vi57 trận50,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 55,3% · 597 trận
- Xin Zhao49 trận44,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,2% · 454 trận
- Nocturne48 trận41,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 54,6% · 359 trận
- Sylas37 trận43,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.163 trận
- Lillia36 trận41,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,7% · 741 trận
- Pantheon27 trận—SoloQ: 46,1% · 154 trận
- Viego27 trận—SoloQ: 52,4% · 1.044 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 49,4% · 1.369 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 51,4% · 623 trận
- Diana20 trận—SoloQ: 55,4% · 363 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 44,8% · 252 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 48,2% · 280 trận
- Graves17 trận—SoloQ: 49,1% · 1.115 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 52,6% · 1.254 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 48,7% · 709 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 52,1% · 808 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 50,1% · 1.049 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 50,1% · 1.151 trận
- Syndra80 trận48,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.359 trận
- Ahri75 trận44,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.408 trận
- Viktor60 trận40,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 53,4% · 1.332 trận
- Orianna48 trận54,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,7% · 648 trận
- Sylas38 trận47,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.146 trận
- Yone36 trận50,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.261 trận
- Akali35 trận51,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,4% · 922 trận
- Locke32 trận43,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.293 trận
- Aurora29 trận—SoloQ: 49,0% · 592 trận
- Cassiopeia29 trận—SoloQ: 48,7% · 232 trận
- Taliyah29 trận—SoloQ: 49,7% · 394 trận
- LeBlanc27 trận—SoloQ: 50,3% · 781 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 48,5% · 571 trận
- Twisted Fate25 trận—SoloQ: 48,1% · 954 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 53,8% · 714 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 53,8% · 714 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 50,0% · 798 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 49,5% · 974 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 50,4% · 823 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 51,3% · 990 trận
- Yunara81 trận43,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,1% · 2.275 trận
- Ezreal76 trận48,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 56,1% · 1.597 trận
- Kai'Sa76 trận55,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,7% · 2.624 trận
- Caitlyn74 trận52,7%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.546 trận
- Jhin71 trận59,2%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 51,6% · 2.761 trận
- Jinx63 trận42,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,4% · 1.972 trận
- Lucian49 trận40,8%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.206 trận
- Tristana47 trận36,2%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.737 trận
- Xayah47 trận57,4%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 49,2% · 921 trận
- Sivir45 trận42,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,0% · 561 trận
- Ashe40 trận42,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,4% · 674 trận
- Miss Fortune34 trận44,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,9% · 572 trận
- Zeri28 trận—SoloQ: 51,6% · 1.090 trận
- Aphelios26 trận—SoloQ: 51,1% · 1.446 trận
- Corki25 trận—SoloQ: 52,6% · 390 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 50,7% · 904 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 47,8% · 743 trận
- Nautilus96 trận42,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.912 trận
- Lulu91 trận39,6%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 50,7% · 2.059 trận
- Leona68 trận57,4%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.204 trận
- Seraphine60 trận45,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,1% · 670 trận
- Rell55 trận43,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,5% · 956 trận
- Blitzcrank53 trận34,0%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 48,0% · 1.179 trận
- Milio53 trận43,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 53,3% · 797 trận
- Braum49 trận53,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.007 trận
- Alistar48 trận37,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.258 trận
- Thresh48 trận45,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,4% · 2.190 trận
- Rakan44 trận50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,6% · 904 trận
- Karma42 trận61,9%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 54,4% · 1.169 trận
- Pyke28 trận—SoloQ: 50,0% · 870 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 50,7% · 1.017 trận
- Nami20 trận—SoloQ: 50,4% · 1.139 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 56,9% · 833 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%28.587 lượt chọn trên 1.903.323cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%707 lượt chọn trên 38.304cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

