Diana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,8%được chọn trong 1.087 trên 28.549 trận
- Cấm
- 4,5%1.043 lượt cấm trên 23.111 trận, so với 1,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 83% tướng đi rừng.Frontline
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 1,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 83% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop17%1.161 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
- Invade
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 60 ở lane, 61 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 61% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng391 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng823 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng1.089 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng+88 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng+145 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng1.161 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 42 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 42 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng0,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng70 · trung vị 66
- Invade · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite32 trận56,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 51,3% · 757 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 49,0% · 598 trận
- K'Sante28 trận—SoloQ: 51,3% · 606 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 48,7% · 690 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 49,6% · 500 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 47,4% · 785 trận
- Gragas20 trận—SoloQ: 44,4% · 358 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 48,4% · 467 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 49,2% · 805 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 47,0% · 466 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 51,6% · 415 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 47,5% · 480 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 51,0% · 367 trận
- Poppy15 trận—SoloQ: 52,4% · 166 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 44,8% · 475 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 50,3% · 630 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 49,8% · 988 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 50,7% · 752 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 50,0% · 684 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 48,8% · 778 trận
- Wukong66 trận51,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,8% · 888 trận
- Jarvan IV44 trận59,1%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 50,5% · 905 trận
- Lee Sin36 trận41,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.582 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 46,6% · 373 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 49,0% · 963 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 50,0% · 404 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 43,5% · 941 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 47,7% · 599 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 50,9% · 291 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 47,8% · 1.253 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 55,8% · 351 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 48,9% · 619 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 45,7% · 842 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 49,4% · 267 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 49,9% · 728 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 51,6% · 638 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 50,0% · 1.048 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 52,0% · 1.001 trận
- Ahri45 trận46,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.017 trận
- Viktor39 trận43,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,7% · 995 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 49,2% · 949 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 51,5% · 421 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 47,8% · 762 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 47,7% · 1.021 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 51,3% · 920 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 45,5% · 791 trận
- Ryze17 trận—SoloQ: 53,0% · 302 trận
- Vex16 trận—SoloQ: 43,4% · 431 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 47,5% · 1.060 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 48,1% · 339 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 50,7% · 980 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 45,5% · 791 trận
- Annie10 trận—SoloQ: 46,9% · 224 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 52,5% · 564 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 46,7% · 809 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 45,9% · 590 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 49,0% · 704 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 44,6% · 857 trận
- Yunara51 trận49,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 45,6% · 1.780 trận
- Caitlyn48 trận45,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.361 trận
- Jhin41 trận58,5%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,7% · 2.237 trận
- Kai'Sa39 trận48,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.020 trận
- Jinx37 trận45,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.606 trận
- Xayah36 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,8% · 911 trận
- Ezreal29 trận—SoloQ: 53,2% · 1.358 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 48,0% · 902 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 48,7% · 1.347 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 48,9% · 456 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 47,0% · 515 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 51,0% · 1.046 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 53,8% · 483 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 48,9% · 761 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 51,0% · 390 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 48,6% · 731 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 47,1% · 531 trận
- Nautilus56 trận51,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.300 trận
- Lulu47 trận40,4%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 46,2% · 1.663 trận
- Braum45 trận48,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 45,4% · 845 trận
- Leona37 trận54,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 47,4% · 979 trận
- Alistar33 trận45,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.122 trận
- Rakan31 trận58,1%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 44,0% · 707 trận
- Thresh31 trận45,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.805 trận
- Rell29 trận—SoloQ: 43,2% · 747 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 51,7% · 536 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 52,5% · 612 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 51,1% · 937 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 51,4% · 919 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 50,8% · 602 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 53,6% · 222 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 51,2% · 322 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 47,4% · 757 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 48,3% · 1.027 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 47,2% · 1.175 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 49,0% · 630 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%24.127 lượt chọn trên 1.927.733cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%425 lượt chọn trên 40.028cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

