Diana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,8%được chọn trong 1.055 trên 27.700 trận
- Cấm
- 4,5%1.005 lượt cấm trên 22.512 trận, so với 1,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 83% tướng đi rừng.Frontline
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 1,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 83% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop17%1.161 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
- Invade
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 60 ở lane, 61 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 61% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng391 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng823 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng1.089 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng+88 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng+145 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng1.161 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 42 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 42 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng0,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng70 · trung vị 66
- Invade · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite32 trận56,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,8% · 765 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 48,8% · 606 trận
- K'Sante28 trận—SoloQ: 51,4% · 613 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 48,4% · 697 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 48,8% · 508 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 47,7% · 474 trận
- Gragas20 trận—SoloQ: 44,6% · 363 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 49,3% · 816 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 47,5% · 474 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 47,2% · 798 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 50,9% · 373 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 47,5% · 486 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 51,3% · 417 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 50,2% · 640 trận
- Poppy14 trận—SoloQ: 51,5% · 167 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 50,0% · 1.002 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 50,7% · 763 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 50,1% · 680 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 48,9% · 792 trận
- Wukong64 trận53,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,7% · 887 trận
- Jarvan IV43 trận58,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,0% · 908 trận
- Lee Sin36 trận41,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.602 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 49,4% · 976 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 46,0% · 374 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 50,4% · 413 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 43,0% · 959 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 47,3% · 607 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 51,3% · 298 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 55,8% · 353 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 47,6% · 1.270 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 49,0% · 620 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 48,6% · 276 trận
- Zac11 trận—SoloQ: 48,8% · 342 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 45,7% · 855 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 49,5% · 731 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 51,6% · 644 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 50,2% · 1.058 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 52,4% · 1.007 trận
- Ahri45 trận46,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.030 trận
- Viktor40 trận42,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.013 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 49,5% · 953 trận
- Orianna24 trận—SoloQ: 51,5% · 425 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 47,1% · 769 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 48,3% · 1.024 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 51,6% · 924 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 45,3% · 802 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 52,3% · 310 trận
- Vex16 trận—SoloQ: 43,3% · 436 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 47,1% · 1.082 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 50,8% · 997 trận
- Xerath12 trận—SoloQ: 47,9% · 338 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 44,8% · 248 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 45,3% · 802 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 52,6% · 570 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 46,6% · 816 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 46,7% · 589 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 48,6% · 718 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 44,5% · 870 trận
- Yunara51 trận49,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 45,6% · 1.827 trận
- Caitlyn48 trận45,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.383 trận
- Jhin40 trận60,0%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 50,8% · 2.249 trận
- Jinx36 trận47,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.634 trận
- Kai'Sa35 trận51,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,8% · 2.039 trận
- Xayah35 trận48,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,0% · 906 trận
- Ezreal28 trận—SoloQ: 53,4% · 1.365 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 47,8% · 910 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 49,0% · 1.371 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 48,4% · 461 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 46,3% · 527 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 50,9% · 1.051 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 53,7% · 482 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 48,2% · 776 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 50,1% · 395 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 48,0% · 741 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 47,8% · 540 trận
- Nautilus54 trận51,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.314 trận
- Lulu44 trận43,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.684 trận
- Braum42 trận47,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,3% · 858 trận
- Leona37 trận54,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 46,8% · 991 trận
- Alistar32 trận46,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.131 trận
- Rakan31 trận58,1%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 44,1% · 706 trận
- Thresh31 trận45,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.828 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 43,8% · 760 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 51,6% · 539 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 52,6% · 622 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 50,9% · 955 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 51,3% · 930 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 51,1% · 613 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 54,5% · 222 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 47,8% · 772 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 48,3% · 1.036 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 46,9% · 1.187 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 48,7% · 633 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%23.801 lượt chọn trên 1.903.333cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%409 lượt chọn trên 38.304cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

