Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,7%Hạng 103 trên 173 tướng
Chọn
3,0%được chọn trong 849 trên 28.535 trận
Cấm
3,7%861 lượt cấm trên 23.103 trận, so với 1,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle46,3% từ 43,1% đến 49,5% trên 652 trậnSoloQ 50,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    46,3%
    SoloQ
    50,8%
    Tỉ lệ thắng 46,3% ở nghiệp dư trên 652 trận, so với 50,8% ở soloQ trên 27.687 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,1%
    SoloQ
    1,4%
    1,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,8%
    SoloQ
    1,3%
    Tỉ lệ cấm 3,8% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 1,3% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Sunfire Aegis và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục66% · 18.294
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 27.614
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 110 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)39% · 4.883
39%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Sunfire Aegis
  3. Spirit Visage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top7%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
  2. Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
  3. Chống chịu sát thươngtop16%1.162 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 30 ở lane, 34 ở mid game và 29 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

357-26 so với 383
754-42 so với 796
956-100 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zactướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 92% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng357 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng754 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng956 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-425 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng-641 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng1.162 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 86 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng61 · trung vị 66
  • Invade · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +20,9 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite67,7% · kỳ vọng 46,9% · 31 trận+20,9 điểmSoloQ +0,3
K'Sante57,6% · kỳ vọng 48,5% · 33 trận+9,0 điểmSoloQ -2,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia52,5% · kỳ vọng 42,7% · 40 trận+9,8 điểmSoloQ -3,7
Sylas48,4% · kỳ vọng 45,5% · 31 trận+2,9 điểmSoloQ +1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri53,7% · kỳ vọng 44,4% · 41 trận+9,2 điểmSoloQ -1,3
Syndra52,8% · kỳ vọng 45,4% · 36 trận+7,4 điểmSoloQ +0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin64,3% · kỳ vọng 48,7% · 42 trận+15,6 điểmSoloQ -1,9
Kai'Sa49,2% · kỳ vọng 46,7% · 59 trận+2,4 điểmSoloQ -0,1
Ezreal51,1% · kỳ vọng 49,9% · 45 trận+1,2 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus51,7% · kỳ vọng 46,3% · 58 trận+5,5 điểmSoloQ +1,0
Blitzcrank51,4% · kỳ vọng 44,5% · 35 trận+6,9 điểmSoloQ +3,7
Braum47,7% · kỳ vọng 44,7% · 44 trận+3,0 điểmSoloQ +4,1
Milio53,1% · kỳ vọng 48,1% · 32 trận+5,0 điểmSoloQ -0,8
Thresh45,5% · kỳ vọng 44,8% · 44 trận+0,6 điểmSoloQ +0,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton58,8% · kỳ vọng 48,0% · 34 trận+10,8 điểmSoloQ +4,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor65,7% · kỳ vọng 47,0% · 35 trận+18,8 điểmSoloQ -2,1
Syndra48,5% · kỳ vọng 47,2% · 33 trận+1,2 điểmSoloQ -1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah59,4% · kỳ vọng 47,4% · 32 trận+12,0 điểmSoloQ -0,2
Jhin47,2% · kỳ vọng 43,9% · 53 trận+3,2 điểmSoloQ -1,5
Lucian50,0% · kỳ vọng 45,5% · 32 trận+4,5 điểmSoloQ +2,4
Caitlyn48,9% · kỳ vọng 48,4% · 45 trận+0,5 điểmSoloQ +1,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh62,9% · kỳ vọng 47,8% · 35 trận+15,0 điểmSoloQ -1,3
Milio51,3% · kỳ vọng 44,5% · 39 trận+6,8 điểmSoloQ +0,5
Braum50,0% · kỳ vọng 47,9% · 40 trận+2,1 điểmSoloQ -3,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn42 trận
    45,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,3% · 522 trận
  • K'Sante33 trận
    57,6%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,2% · 759 trận
  • Malphite31 trận
    67,7%chênh lệch +20,9 điểmSoloQ: 50,0% · 812 trận
  • Renekton31 trận
    38,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,7% · 725 trận
  • Sion25 trận
    —SoloQ: 51,9% · 447 trận
Jungle24 tướng
  • Wukong49 trận
    40,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,6% · 917 trận
  • Jarvan IV45 trận
    44,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.002 trận
  • Lillia40 trận
    52,5%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 46,2% · 1.054 trận
  • Lee Sin37 trận
    45,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 2.075 trận
  • Nocturne31 trận
    41,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 57,0% · 309 trận
Mid19 tướng
  • Viktor50 trận
    42,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.301 trận
  • Ahri41 trận
    53,7%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.335 trận
  • Syndra36 trận
    52,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.370 trận
  • Hwei34 trận
    32,4%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 51,6% · 649 trận
  • Orianna32 trận
    40,6%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 58,6% · 478 trận
ADC18 tướng
  • Kai'Sa59 trận
    49,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,2% · 2.484 trận
  • Caitlyn56 trận
    41,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,9% · 1.348 trận
  • Yunara52 trận
    44,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,7% · 2.146 trận
  • Jinx51 trận
    37,3%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.794 trận
  • Ezreal45 trận
    51,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 55,8% · 1.504 trận
Support19 tướng
  • Nautilus58 trận
    51,7%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.526 trận
  • Lulu47 trận
    44,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.827 trận
  • Braum44 trận
    47,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,1% · 853 trận
  • Thresh44 trận
    45,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,0% · 2.350 trận
  • Seraphine40 trận
    37,5%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,7% · 610 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,4%27.239 lượt chọn trên 1.927.733cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,1%430 lượt chọn trên 40.028cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,5%G1112 trận trên 7.269
  • 2,6%G2191 trận trên 7.270
  • 2,8%G3+81 trận trên 2.905
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 112 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.