Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,2%Hạng 41 trên 173 tướng
Chọn
7,2%được chọn trong 2.007 trên 27.794 trận
Cấm
10,0%2.257 lượt cấm trên 22.592 trận, so với 6,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle46,5% từ 42,5% đến 50,6% trên 404 trậnSoloQ 48,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,7%
    SoloQ
    0,2%
    0,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,2%
    SoloQ
    6,6%
    Tỉ lệ cấm 9,2% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 6,6% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Sundered Sky, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố56% · 2.385
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 4.287
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 63 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 173
12%số trận ở soloQ
  1. Sundered Sky
  2. Dead Man's Plate
  3. Force of Nature
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top14%1,2 · tướng đi rừng: 0,7
  2. Chống chịu sát thươngtop15%1.175 · tướng đi rừng: 855
  3. Để đồng đội gánh killtop16%hạng 84 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Invade

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 34 ở lane, 33 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

363-20 so với 383
752-43 so với 796
928-128 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Poppytướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 89% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng363 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng752 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng928 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng-374 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng-594 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng1.175 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 84 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1,2 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng14% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng62 · trung vị 66
  • Invade · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin48,4% · kỳ vọng 46,9% · 93 trận+1,5 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor50,0% · kỳ vọng 46,0% · 36 trận+4,0 điểmSoloQ +2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus48,9% · kỳ vọng 46,3% · 45 trận+2,6 điểmSoloQ +0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri59,0% · kỳ vọng 48,6% · 39 trận+10,4 điểmSoloQ -6,7
Viktor51,4% · kỳ vọng 47,1% · 35 trận+4,4 điểmSoloQ -2,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal45,7% · kỳ vọng 43,3% · 35 trận+2,4 điểmSoloQ -3,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine58,1% · kỳ vọng 47,6% · 31 trận+10,5 điểmSoloQ +1,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Sion24 trận
    —SoloQ: 48,8% · 84 trận
  • K'Sante22 trận
    —SoloQ: 57,9% · 107 trận
  • Mordekaiser17 trận
    —SoloQ: 53,6% · 84 trận
  • Ambessa16 trận
    —SoloQ: 47,1% · 85 trận
  • Renekton16 trận
    —SoloQ: 57,9% · 114 trận
Jungle14 tướng
  • Lee Sin93 trận
    48,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,6% · 718 trận
  • Jarvan IV64 trận
    39,1%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,8% · 221 trận
  • Wukong29 trận
    —SoloQ: 53,7% · 123 trận
  • Vi27 trận
    —SoloQ: 50,5% · 103 trận
  • Qiyana17 trận
    —SoloQ: 44,4% · 270 trận
Mid18 tướng
  • Viktor36 trận
    50,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,0% · 246 trận
  • Syndra34 trận
    32,4%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 44,0% · 225 trận
  • Orianna26 trận
    —SoloQ: 49,5% · 105 trận
  • Ahri22 trận
    —SoloQ: 47,8% · 209 trận
  • LeBlanc19 trận
    —SoloQ: 48,9% · 139 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa39 trận
    38,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,0% · 402 trận
  • Yunara35 trận
    40,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,8% · 313 trận
  • Ezreal29 trận
    —SoloQ: 60,3% · 232 trận
  • Caitlyn28 trận
    —SoloQ: 49,2% · 238 trận
  • Jinx26 trận
    —SoloQ: 45,3% · 287 trận
Support17 tướng
  • Nautilus45 trận
    48,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,0% · 248 trận
  • Braum37 trận
    43,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,2% · 168 trận
  • Lulu31 trận
    41,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 46,6% · 294 trận
  • Thresh26 trận
    —SoloQ: 43,1% · 362 trận
  • Leona25 trận
    —SoloQ: 54,3% · 151 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%4.056 lượt chọn trên 1.903.333cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,7%257 lượt chọn trên 38.304cấm 9,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,9%21 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,6%G1116 trận trên 7.050
  • 1,4%G296 trận trên 7.056
  • 1,2%G3+35 trận trên 2.805
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 116 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.