Poppy
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,2%được chọn trong 2.007 trên 27.794 trận
- Cấm
- 10,0%2.257 lượt cấm trên 22.592 trận, so với 6,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Sundered Sky, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng đi rừng.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 0,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,2%
- SoloQ
- 6,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Sundered Sky, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Sundered Sky
Dead Man's Plate
Force of Nature
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top14%1,2 · tướng đi rừng: 0,7
- Chống chịu sát thươngtop15%1.175 · tướng đi rừng: 855
- Để đồng đội gánh killtop16%hạng 84 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Invade
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 33 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 89% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng363 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng752 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng928 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng-374 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng-594 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng1.175 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 84 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1,2 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng14% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng62 · trung vị 66
- Invade · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion24 trận—SoloQ: 48,8% · 84 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 57,9% · 107 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 53,6% · 84 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 47,1% · 85 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 57,9% · 114 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 48,7% · 150 trận
- Rumble15 trận—SoloQ: 50,0% · 62 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 41,7% · 72 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 36,3% · 80 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 35,8% · 95 trận
- Ornn13 trận—SoloQ: 51,4% · 70 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 45,0% · 60 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 43,6% · 117 trận
- Nasus11 trận—SoloQ: 45,3% · 95 trận
- Gragas10 trận—SoloQ: 47,4% · 57 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 46,5% · 114 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 50,0% · 104 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 56,5% · 161 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 47,4% · 95 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 52,5% · 122 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 41,1% · 124 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 44,6% · 130 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 47,1% · 104 trận
- Lee Sin93 trận48,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,6% · 718 trận
- Jarvan IV64 trận39,1%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,8% · 221 trận
- Wukong29 trận—SoloQ: 53,7% · 123 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 50,5% · 103 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 44,4% · 270 trận
- Zac15 trận—SoloQ: 40,2% · 117 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 51,0% · 143 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 48,2% · 114 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 54,8% · 62 trận
- Xin Zhao9 trận—SoloQ: 53,7% · 54 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 46,7% · 105 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 47,9% · 117 trận
- Sejuani5 trận—SoloQ: — · 26 trận
- Zed5 trận—SoloQ: — · 27 trận
- Viktor36 trận50,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,0% · 246 trận
- Syndra34 trận32,4%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 44,0% · 225 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 49,5% · 105 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 47,8% · 209 trận
- LeBlanc19 trận—SoloQ: 48,9% · 139 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 46,0% · 87 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 53,9% · 154 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 59,1% · 132 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 46,5% · 170 trận
- Vex11 trận—SoloQ: 43,8% · 64 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 51,9% · 77 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,2% · 129 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 47,4% · 78 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 50,0% · 148 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 48,1% · 79 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 53,6% · 166 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 48,5% · 101 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,2% · 129 trận
- Kai'Sa39 trận38,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,0% · 402 trận
- Yunara35 trận40,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,8% · 313 trận
- Ezreal29 trận—SoloQ: 60,3% · 232 trận
- Caitlyn28 trận—SoloQ: 49,2% · 238 trận
- Jinx26 trận—SoloQ: 45,3% · 287 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 43,9% · 305 trận
- Jhin20 trận—SoloQ: 47,6% · 389 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 48,2% · 85 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 44,0% · 134 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 51,2% · 84 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 45,8% · 153 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 55,1% · 167 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 51,7% · 205 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 46,1% · 76 trận
- Ziggs11 trận—SoloQ: — · 23 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 46,4% · 233 trận
- Nautilus45 trận48,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,0% · 248 trận
- Braum37 trận43,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,2% · 168 trận
- Lulu31 trận41,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 46,6% · 294 trận
- Thresh26 trận—SoloQ: 43,1% · 362 trận
- Leona25 trận—SoloQ: 54,3% · 151 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 49,5% · 103 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 46,7% · 107 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 50,4% · 121 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 49,0% · 147 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 56,4% · 165 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 52,1% · 144 trận
- Blitzcrank14 trận—SoloQ: 42,6% · 190 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 54,8% · 188 trận
- Milio13 trận—SoloQ: 53,6% · 97 trận
- Morgana9 trận—SoloQ: 45,5% · 55 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 52,5% · 120 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 50,8% · 128 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,2%4.056 lượt chọn trên 1.903.333cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%257 lượt chọn trên 38.304cấm 9,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%21 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

