Poppy
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,2%được chọn trong 2.002 trên 27.735 trận
- Cấm
- 10,0%2.249 lượt cấm trên 22.538 trận, so với 6,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Mordekaiser ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,8 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,2%
- SoloQ
- 6,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 58%
- SoloQ
- 51%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Force of Nature
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop12%873 · tướng hỗ trợ: 393
- Map pressuretop15%4,9 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 63 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 53% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ405 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ441 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+95 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ873 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 38 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Mordekaiser ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn48 trận41,7%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 48,8% · 369 trận
- Renekton45 trận48,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 54,1% · 558 trận
- Sion40 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,4% · 373 trận
- Ambessa39 trận38,5%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 52,7% · 579 trận
- K'Sante38 trận55,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 55,8% · 590 trận
- Olaf37 trận43,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,1% · 497 trận
- Aatrox33 trận39,4%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 53,3% · 599 trận
- Malphite33 trận36,4%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 51,8% · 641 trận
- Mordekaiser33 trận66,7%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 56,2% · 379 trận
- Dr. Mundo32 trận50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,5% · 361 trận
- Camille28 trận—SoloQ: 49,1% · 733 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 51,7% · 666 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 50,8% · 494 trận
- Gwen26 trận—SoloQ: 45,7% · 311 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 50,7% · 896 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 54,9% · 821 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 48,8% · 590 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 48,9% · 599 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 53,5% · 585 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 52,3% · 551 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,9% · 599 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,9% · 599 trận
- Lee Sin126 trận46,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,3% · 2.484 trận
- Jarvan IV107 trận46,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,9% · 1.057 trận
- Wukong93 trận48,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,9% · 678 trận
- Vi77 trận53,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,8% · 578 trận
- Sylas50 trận56,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,5% · 938 trận
- Xin Zhao38 trận34,2%chênh lệch -16,9 điểmSoloQ: 54,3% · 328 trận
- Qiyana33 trận60,6%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.130 trận
- Zac26 trận—SoloQ: 48,9% · 548 trận
- Naafiri23 trận—SoloQ: 55,7% · 461 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: 49,6% · 115 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 53,7% · 147 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 51,5% · 198 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 48,6% · 479 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 48,2% · 421 trận
- Kayn15 trận—SoloQ: 54,5% · 426 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 53,0% · 690 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 54,4% · 713 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 52,0% · 830 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 47,7% · 654 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 50,1% · 595 trận
- Ahri85 trận45,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,2% · 970 trận
- Syndra59 trận42,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.000 trận
- Viktor58 trận48,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.008 trận
- Orianna42 trận52,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,8% · 500 trận
- Akali41 trận58,5%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,9% · 833 trận
- Yone40 trận62,5%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 51,4% · 835 trận
- Sylas37 trận54,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 58,0% · 854 trận
- Hwei36 trận52,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,8% · 421 trận
- Ryze34 trận58,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,6% · 378 trận
- Locke33 trận51,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,8% · 895 trận
- Lissandra31 trận54,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,6% · 548 trận
- Aurora30 trận53,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,0% · 448 trận
- LeBlanc27 trận—SoloQ: 50,8% · 559 trận
- Taliyah27 trận—SoloQ: 49,1% · 287 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 50,2% · 675 trận
- Twisted Fate22 trận—SoloQ: 44,3% · 705 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 52,5% · 547 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 51,9% · 972 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 52,9% · 548 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,2% · 675 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,2% · 675 trận
- Kai'Sa126 trận39,7%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 51,9% · 2.284 trận
- Tristana91 trận57,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,3% · 2.432 trận
- Xayah74 trận48,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,9% · 835 trận
- Yunara62 trận45,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,1% · 1.255 trận
- Jhin59 trận55,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.593 trận
- Caitlyn54 trận38,9%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 51,2% · 823 trận
- Ezreal47 trận63,8%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 57,6% · 873 trận
- Jinx46 trận37,0%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 45,4% · 953 trận
- Kalista43 trận55,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.856 trận
- Zeri43 trận60,5%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 51,4% · 764 trận
- Sivir36 trận52,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,1% · 312 trận
- Lucian30 trận56,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,6% · 741 trận
- Miss Fortune30 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,8% · 446 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 52,3% · 792 trận
- Corki21 trận—SoloQ: 50,1% · 339 trận
- Samira13 trận—SoloQ: 54,8% · 496 trận
- Rakan111 trận49,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.136 trận
- Leona105 trận53,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.284 trận
- Nautilus96 trận43,8%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.256 trận
- Rell79 trận43,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.646 trận
- Alistar71 trận52,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,6% · 2.029 trận
- Braum47 trận46,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,5% · 619 trận
- Lulu38 trận65,8%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.044 trận
- Thresh36 trận52,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.324 trận
- Karma35 trận48,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,4% · 551 trận
- Blitzcrank29 trận—SoloQ: 53,2% · 633 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 49,5% · 701 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 48,1% · 295 trận
- Yuumi23 trận—SoloQ: 56,2% · 601 trận
- Renata Glasc21 trận—SoloQ: 53,5% · 512 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 51,1% · 307 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 52,8% · 807 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 57,9% · 625 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 50,5% · 553 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%20.907 lượt chọn trên 1.903.333cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%623 lượt chọn trên 38.304cấm 9,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,7%16 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

