Kai'Sa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 15,4%được chọn trong 4.284 trên 27.821 trận
- Cấm
- 6,6%1.486 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 3,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 144 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,9 điểm144 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 8,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 3,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.
- Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 144 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante233 trận52,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,6% · 5.183 trận
- Renekton203 trận47,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,7% · 4.905 trận
- Ornn195 trận47,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,1% · 3.157 trận
- Sion195 trận55,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,3% · 2.802 trận
- Ambessa190 trận46,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,0% · 4.433 trận
- Aatrox158 trận44,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,8% · 4.829 trận
- Gnar152 trận46,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,4% · 3.596 trận
- Malphite145 trận55,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,5% · 4.993 trận
- Jax136 trận52,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,2% · 5.337 trận
- Camille129 trận47,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,2% · 4.505 trận
- Zaahen129 trận45,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,3% · 2.991 trận
- Yone125 trận49,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,4% · 7.495 trận
- Nasus117 trận53,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 46,4% · 2.921 trận
- Olaf115 trận49,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,5% · 3.278 trận
- Dr. Mundo114 trận55,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,6% · 2.600 trận
- Jayce63 trận54,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,0% · 6.507 trận
- Fiora60 trận48,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,9% · 4.809 trận
- Garen55 trận56,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,1% · 3.842 trận
- Gangplank44 trận56,8%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 48,2% · 4.657 trận
- Irelia34 trận52,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,0% · 4.387 trận
- Darius25 trận—SoloQ: 47,7% · 4.461 trận
- Darius21 trận—SoloQ: 47,7% · 4.461 trận
- Darius17 trận—SoloQ: 47,7% · 4.461 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 52,0% · 6.507 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 52,0% · 6.507 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 48,5% · 4.993 trận
- Wukong372 trận46,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,4% · 5.443 trận
- Lee Sin347 trận51,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,2% · 13.702 trận
- Vi241 trận47,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,4% · 3.731 trận
- Jarvan IV233 trận49,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,4% · 5.302 trận
- Xin Zhao220 trận46,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,4% · 2.717 trận
- Sylas183 trận49,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,9% · 6.606 trận
- Viego176 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,5% · 6.136 trận
- Nocturne151 trận52,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,4% · 2.156 trận
- Cho'Gath130 trận48,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,1% · 4.073 trận
- Lillia123 trận40,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,9% · 4.185 trận
- Qiyana121 trận47,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,2% · 8.418 trận
- Sejuani102 trận45,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.435 trận
- Graves100 trận54,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,1% · 6.675 trận
- Skarner92 trận51,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.339 trận
- Naafiri82 trận46,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,1% · 2.746 trận
- Nidalee76 trận48,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,3% · 4.945 trận
- Kha'Zix67 trận58,2%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 52,0% · 6.809 trận
- Hecarim53 trận54,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,3% · 6.553 trận
- Elise42 trận52,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,7% · 3.815 trận
- Talon36 trận61,1%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 49,5% · 6.759 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 49,1% · 4.073 trận
- Master Yi17 trận—SoloQ: 49,9% · 3.911 trận
- Ahri342 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,2% · 7.372 trận
- Syndra295 trận46,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,1% · 7.676 trận
- Viktor260 trận46,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,7% · 7.768 trận
- Sylas197 trận47,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,8% · 7.123 trận
- Orianna190 trận46,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,5% · 3.541 trận
- Hwei145 trận49,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,3% · 3.536 trận
- Akali144 trận61,1%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 51,1% · 5.459 trận
- Locke144 trận44,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,1% · 7.059 trận
- Lissandra137 trận50,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,5% · 4.199 trận
- LeBlanc125 trận52,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,7% · 4.596 trận
- Yone124 trận41,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,8% · 6.975 trận
- Ryze122 trận52,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,0% · 2.536 trận
- Aurora112 trận51,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,6% · 3.253 trận
- Galio107 trận54,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,0% · 4.907 trận
- Xerath107 trận54,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,0% · 2.565 trận
- Twisted Fate79 trận36,7%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 47,5% · 6.080 trận
- Galio70 trận48,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,0% · 4.907 trận
- Zed67 trận43,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,3% · 5.703 trận
- Yasuo59 trận45,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,5% · 6.115 trận
- Ekko39 trận51,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,0% · 4.177 trận
- Katarina12 trận—SoloQ: 48,0% · 5.180 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 47,0% · 4.907 trận
- Ezreal601 trận55,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,7% · 13.978 trận
- Xayah478 trận44,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,3% · 11.678 trận
- Jhin416 trận54,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,2% · 22.185 trận
- Yunara337 trận43,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 45,9% · 14.911 trận
- Jinx242 trận42,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,1% · 10.691 trận
- Caitlyn206 trận51,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,6% · 7.216 trận
- Sivir192 trận53,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 3.320 trận
- Lucian185 trận51,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,7% · 7.635 trận
- Tristana159 trận52,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,7% · 10.187 trận
- Ashe157 trận44,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,5% · 3.375 trận
- Zeri152 trận46,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,4% · 6.592 trận
- Miss Fortune143 trận53,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,8% · 3.539 trận
- Aphelios123 trận55,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,7% · 9.020 trận
- Ziggs103 trận61,2%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.412 trận
- Varus96 trận38,5%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.545 trận
- Kalista77 trận33,8%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 49,4% · 4.844 trận
- Draven26 trận—SoloQ: 45,0% · 3.377 trận
- Twitch18 trận—SoloQ: 50,8% · 3.373 trận
- Braum474 trận45,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 44,3% · 7.236 trận
- Leona331 trận51,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,1% · 7.185 trận
- Nautilus315 trận49,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,9% · 8.602 trận
- Lulu281 trận52,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,2% · 11.245 trận
- Thresh272 trận47,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,0% · 12.865 trận
- Rakan245 trận46,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 44,9% · 6.133 trận
- Alistar209 trận45,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,9% · 7.893 trận
- Rell204 trận50,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,5% · 5.570 trận
- Seraphine177 trận50,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,1% · 3.526 trận
- Karma163 trận50,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,4% · 6.538 trận
- Milio134 trận56,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,7% · 4.014 trận
- Poppy127 trận60,6%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 48,1% · 2.284 trận
- Yuumi112 trận53,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 56,1% · 4.768 trận
- Neeko97 trận44,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.562 trận
- Blitzcrank91 trận42,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,4% · 5.917 trận
- Bard89 trận46,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,5% · 5.986 trận
- Nami71 trận45,1%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,0% · 5.350 trận
- Pyke56 trận60,7%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 52,7% · 4.496 trận
- Janna31 trận35,5%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 46,9% · 6.014 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+8,6%163.906 lượt chọn trên 1.903.339cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,4%2.823 lượt chọn trên 38.304cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,0%90 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

