Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
22,0%Hạng 20 trên 173 tướng
Chọn
15,4%được chọn trong 4.296 trên 27.919 trận
Cấm
6,6%1.498 lượt cấm trên 22.712 trận, so với 3,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,6% từ 48,3% đến 50,8% trên 4.217 trậnSoloQ 49,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,4%
    SoloQ
    8,6%
    7,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 8,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,9%
    SoloQ
    3,1%
    Tỉ lệ cấm 5,9% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 3,1% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người97% · 165.826
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn58% · 98.808
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 701 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)44% · 47.092
44%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.

  1. Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.

462-63 so với 525
885-30 so với 915
1.353-13 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kai'Saxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Poppy ở nghiệp dư: +12,5 điểm trên 129 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion55,4% · kỳ vọng 50,0% · 195 trận+5,4 điểmSoloQ -0,7
Malphite55,2% · kỳ vọng 50,0% · 145 trận+5,2 điểmSoloQ +0,1
Gangplank56,8% · kỳ vọng 46,4% · 44 trận+10,4 điểmSoloQ -0,1
Nasus53,4% · kỳ vọng 48,7% · 118 trận+4,7 điểmSoloQ -3,2
Jax52,2% · kỳ vọng 48,9% · 136 trận+3,3 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Kha'Zix58,2% · kỳ vọng 49,3% · 67 trận+8,9 điểmSoloQ +2,3
Talon61,1% · kỳ vọng 49,3% · 36 trận+11,8 điểmSoloQ +0,9
Lee Sin51,3% · kỳ vọng 49,8% · 349 trận+1,5 điểmSoloQ +0,4
Graves54,0% · kỳ vọng 49,6% · 100 trận+4,4 điểmSoloQ +0,1
Sylas49,2% · kỳ vọng 48,5% · 183 trận+0,6 điểmSoloQ -0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali61,4% · kỳ vọng 49,4% · 145 trận+12,0 điểmSoloQ +0,5
Ahri50,0% · kỳ vọng 47,5% · 342 trận+2,5 điểmSoloQ -0,4
Xerath54,2% · kỳ vọng 50,0% · 107 trận+4,2 điểmSoloQ +0,8
LeBlanc52,4% · kỳ vọng 49,1% · 126 trận+3,2 điểmSoloQ +1,3
Galio54,2% · kỳ vọng 50,5% · 107 trận+3,7 điểmSoloQ -2,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal55,9% · kỳ vọng 52,8% · 605 trận+3,1 điểmSoloQ +1,3
Ziggs61,2% · kỳ vọng 54,0% · 103 trận+7,1 điểmSoloQ +2,1
Jhin54,2% · kỳ vọng 51,9% · 417 trận+2,2 điểmSoloQ +2,3
Caitlyn51,5% · kỳ vọng 47,8% · 206 trận+3,7 điểmSoloQ +0,9
Sivir53,4% · kỳ vọng 50,7% · 193 trận+2,7 điểmSoloQ -1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Poppy61,2% · kỳ vọng 48,7% · 129 trận+12,5 điểmSoloQ +0,1
Pyke60,7% · kỳ vọng 50,0% · 56 trận+10,7 điểmSoloQ +3,0
Rell50,5% · kỳ vọng 45,9% · 204 trận+4,6 điểmSoloQ -0,5
Yuumi53,5% · kỳ vọng 48,4% · 114 trận+5,1 điểmSoloQ +2,5
Milio55,6% · kỳ vọng 51,5% · 135 trận+4,1 điểmSoloQ -0,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante51,1% · kỳ vọng 47,5% · 229 trận+3,6 điểmSoloQ +0,1
Malphite52,8% · kỳ vọng 49,2% · 193 trận+3,7 điểmSoloQ -0,6
Sion51,5% · kỳ vọng 49,1% · 204 trận+2,4 điểmSoloQ +0,6
Yone51,8% · kỳ vọng 49,0% · 137 trận+2,8 điểmSoloQ +0,1
Camille55,9% · kỳ vọng 52,4% · 111 trận+3,5 điểmSoloQ -1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong55,2% · kỳ vọng 51,9% · 404 trận+3,3 điểmSoloQ +0,6
Lillia58,5% · kỳ vọng 53,1% · 123 trận+5,5 điểmSoloQ +0,4
Qiyana56,4% · kỳ vọng 52,3% · 149 trận+4,1 điểmSoloQ +0,8
Viego50,4% · kỳ vọng 48,6% · 141 trận+1,8 điểmSoloQ +0,4
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 49,4% · 192 trận+0,6 điểmSoloQ +1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor55,3% · kỳ vọng 50,0% · 253 trận+5,3 điểmSoloQ -0,2
Orianna51,4% · kỳ vọng 47,3% · 222 trận+4,0 điểmSoloQ +2,8
Hwei55,1% · kỳ vọng 50,8% · 118 trận+4,3 điểmSoloQ +0,9
Syndra51,2% · kỳ vọng 50,3% · 281 trận+1,0 điểmSoloQ +0,3
Sylas50,9% · kỳ vọng 49,4% · 175 trận+1,5 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard63,8% · kỳ vọng 52,5% · 47 trận+11,3 điểmSoloQ +0,5
Rell55,1% · kỳ vọng 53,2% · 370 trận+1,9 điểmSoloQ -0,2
Rakan53,7% · kỳ vọng 50,5% · 203 trận+3,2 điểmSoloQ -2,0
Pyke53,4% · kỳ vọng 49,1% · 133 trận+4,3 điểmSoloQ 0,0
Alistar52,1% · kỳ vọng 50,7% · 234 trận+1,4 điểmSoloQ +0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • K'Sante233 trận
    52,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,6% · 5.183 trận
  • Renekton204 trận
    48,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,7% · 4.905 trận
  • Ornn195 trận
    47,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,1% · 3.157 trận
  • Sion195 trận
    55,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,3% · 2.802 trận
  • Ambessa190 trận
    46,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,0% · 4.433 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong372 trận
    46,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,4% · 5.443 trận
  • Lee Sin349 trận
    51,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,2% · 13.702 trận
  • Vi242 trận
    47,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,4% · 3.731 trận
  • Jarvan IV233 trận
    49,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,4% · 5.302 trận
  • Xin Zhao220 trận
    46,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,4% · 2.717 trận
Mid22 tướng
  • Ahri342 trận
    50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,2% · 7.372 trận
  • Syndra295 trận
    46,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,1% · 7.676 trận
  • Viktor260 trận
    46,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,7% · 7.768 trận
  • Sylas198 trận
    47,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,8% · 7.123 trận
  • Orianna191 trận
    46,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,5% · 3.541 trận
ADC18 tướng
  • Ezreal605 trận
    55,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,7% · 13.978 trận
  • Xayah479 trận
    44,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,3% · 11.678 trận
  • Jhin417 trận
    54,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,2% · 22.185 trận
  • Yunara338 trận
    43,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 45,9% · 14.911 trận
  • Jinx243 trận
    42,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,1% · 10.691 trận
Support19 tướng
  • Braum474 trận
    45,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 44,3% · 7.236 trận
  • Leona331 trận
    51,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,1% · 7.185 trận
  • Nautilus316 trận
    49,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,9% · 8.602 trận
  • Lulu282 trận
    52,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,2% · 11.245 trận
  • Thresh272 trận
    47,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,0% · 12.865 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+8,6%163.906 lượt chọn trên 1.903.339cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,4%2.823 lượt chọn trên 38.304cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,0%90 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 13,3%G1940 trận trên 7.073
  • 15,6%G21.102 trận trên 7.080
  • 16,1%G3+453 trận trên 2.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 940 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.