Varus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.908 trên 27.728 trận
- Cấm
- 3,8%864 lượt cấm trên 22.532 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,2 điểm53 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 1,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top22%0,9 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 49 ở mid game và 41 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ540 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ914 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ1.347 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ+127 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số xạ thủ+180 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ401 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủhạng 23 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn81 trận53,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,3% · 665 trận
- K'Sante71 trận49,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,9% · 871 trận
- Sion71 trận50,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,2% · 569 trận
- Olaf67 trận41,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,4% · 791 trận
- Ambessa65 trận38,5%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 51,5% · 775 trận
- Renekton60 trận48,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,1% · 819 trận
- Gnar45 trận64,4%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 48,9% · 630 trận
- Dr. Mundo42 trận52,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 55,4% · 462 trận
- Nasus41 trận56,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,5% · 527 trận
- Camille40 trận57,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 47,2% · 864 trận
- Mordekaiser37 trận48,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 44,9% · 450 trận
- Malphite36 trận52,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.015 trận
- Shen35 trận60,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,4% · 608 trận
- Gwen34 trận58,8%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 46,3% · 408 trận
- Jax32 trận40,6%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 47,2% · 1.008 trận
- Yone30 trận66,7%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.203 trận
- Aatrox28 trận—SoloQ: 47,9% · 894 trận
- Garen21 trận—SoloQ: 47,7% · 711 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 49,0% · 1.146 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 45,5% · 822 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 46,2% · 755 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 43,9% · 758 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 46,2% · 755 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 46,2% · 833 trận
- Wukong116 trận53,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,7% · 980 trận
- Lee Sin102 trận52,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,6% · 2.123 trận
- Jarvan IV93 trận50,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.134 trận
- Xin Zhao68 trận52,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,9% · 471 trận
- Sylas67 trận43,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.220 trận
- Lillia56 trận37,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 48,8% · 738 trận
- Vi52 trận38,5%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 48,2% · 566 trận
- Sejuani41 trận56,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,7% · 264 trận
- Cho'Gath40 trận47,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,0% · 783 trận
- Qiyana39 trận53,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,8% · 1.428 trận
- Viego39 trận59,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.133 trận
- Graves33 trận54,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.182 trận
- Nocturne30 trận50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,1% · 344 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 48,8% · 455 trận
- Skarner24 trận—SoloQ: 51,2% · 250 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 44,1% · 807 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 48,6% · 1.113 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 49,2% · 713 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 47,6% · 1.231 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 49,8% · 1.178 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 47,0% · 783 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 47,0% · 783 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 43,2% · 741 trận
- Viktor91 trận51,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.296 trận
- Syndra88 trận51,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.384 trận
- Ahri80 trận55,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,2% · 1.425 trận
- Sylas60 trận51,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,1% · 1.345 trận
- Hwei58 trận53,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 44,9% · 650 trận
- Orianna58 trận56,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,4% · 662 trận
- Yone49 trận49,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.252 trận
- Aurora46 trận52,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 45,4% · 529 trận
- Galio45 trận44,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,6% · 769 trận
- Lissandra45 trận55,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,6% · 681 trận
- Akali43 trận46,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,4% · 989 trận
- Locke37 trận40,5%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.280 trận
- LeBlanc34 trận52,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 45,9% · 777 trận
- Ryze34 trận58,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,5% · 412 trận
- Vex32 trận62,5%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 45,9% · 423 trận
- Twisted Fate30 trận53,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,0% · 998 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 47,7% · 987 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 50,6% · 769 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 48,4% · 1.087 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 48,0% · 838 trận
- Yunara124 trận54,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,3% · 2.358 trận
- Kai'Sa96 trận61,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 48,3% · 2.545 trận
- Jinx92 trận48,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.916 trận
- Sivir86 trận44,2%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,5% · 711 trận
- Ezreal85 trận45,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 53,3% · 1.645 trận
- Ashe84 trận47,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,0% · 704 trận
- Lucian84 trận48,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.221 trận
- Caitlyn82 trận45,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.646 trận
- Jhin82 trận58,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,9% · 3.410 trận
- Xayah71 trận46,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,6% · 883 trận
- Tristana69 trận53,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,6% · 1.740 trận
- Aphelios57 trận52,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.673 trận
- Miss Fortune51 trận51,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,7% · 755 trận
- Zeri37 trận62,2%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 44,8% · 987 trận
- Kalista31 trận41,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.212 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 47,8% · 1.070 trận
- Lulu106 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,4% · 2.060 trận
- Nautilus104 trận52,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.833 trận
- Leona103 trận55,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.196 trận
- Braum93 trận41,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.059 trận
- Thresh91 trận41,8%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 46,4% · 2.393 trận
- Milio85 trận47,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.056 trận
- Seraphine78 trận53,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,0% · 742 trận
- Karma60 trận51,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,6% · 1.167 trận
- Rell58 trận46,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 45,2% · 989 trận
- Alistar53 trận58,5%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 44,5% · 1.246 trận
- Rakan53 trận64,2%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 47,2% · 868 trận
- Blitzcrank50 trận48,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,2% · 1.293 trận
- Yuumi39 trận53,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,4% · 837 trận
- Bard31 trận58,1%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.102 trận
- Neeko27 trận—SoloQ: 49,2% · 301 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 45,5% · 842 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 49,1% · 1.172 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 47,7% · 1.148 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%29.842 lượt chọn trên 1.903.339cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%1.187 lượt chọn trên 38.304cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

