Varus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 7,0%được chọn trong 1.999 trên 28.544 trận
- Cấm
- 3,9%900 lượt cấm trên 23.109 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,7 điểm56 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top22%0,9 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 49 ở mid game và 41 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ540 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ914 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ1.347 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ+127 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số xạ thủ+180 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ401 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủhạng 23 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn84 trận51,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,3% · 672 trận
- K'Sante76 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,9% · 861 trận
- Sion73 trận49,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,6% · 562 trận
- Olaf68 trận42,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,6% · 786 trận
- Ambessa67 trận37,3%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 51,6% · 771 trận
- Renekton63 trận50,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,9% · 814 trận
- Gnar46 trận65,2%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 49,0% · 633 trận
- Dr. Mundo43 trận53,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 55,6% · 457 trận
- Nasus42 trận57,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,1% · 511 trận
- Camille41 trận56,1%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 47,1% · 853 trận
- Malphite38 trận52,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.009 trận
- Mordekaiser37 trận48,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 44,5% · 445 trận
- Shen36 trận61,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 48,2% · 599 trận
- Gwen34 trận58,8%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 45,9% · 412 trận
- Jax32 trận40,6%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 47,3% · 999 trận
- Yone30 trận66,7%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.200 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 48,6% · 895 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 48,3% · 700 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 49,4% · 1.142 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 45,8% · 810 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 46,4% · 752 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 43,8% · 747 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 46,4% · 752 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 45,9% · 827 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 51,1% · 1.009 trận
- Wukong123 trận53,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,5% · 974 trận
- Lee Sin104 trận51,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,8% · 2.099 trận
- Jarvan IV93 trận49,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.140 trận
- Xin Zhao72 trận51,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,1% · 470 trận
- Sylas68 trận44,1%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.201 trận
- Lillia58 trận37,9%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,6% · 735 trận
- Vi56 trận39,3%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 47,4% · 563 trận
- Cho'Gath42 trận45,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,3% · 771 trận
- Sejuani42 trận57,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,8% · 268 trận
- Qiyana40 trận52,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.413 trận
- Viego39 trận59,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.122 trận
- Graves35 trận57,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.172 trận
- Nocturne30 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,1% · 340 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 49,0% · 445 trận
- Skarner23 trận—SoloQ: 50,6% · 245 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 48,8% · 1.111 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 44,0% · 796 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 47,7% · 1.221 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 49,4% · 713 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 50,1% · 1.165 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 47,3% · 771 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 47,3% · 771 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 43,8% · 736 trận
- Viktor92 trận51,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.267 trận
- Syndra90 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.371 trận
- Ahri84 trận53,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 47,1% · 1.409 trận
- Orianna62 trận58,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,2% · 662 trận
- Sylas62 trận51,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,3% · 1.325 trận
- Hwei59 trận52,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 45,0% · 645 trận
- Yone50 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.251 trận
- Aurora49 trận55,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 45,3% · 532 trận
- Galio46 trận43,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 50,7% · 767 trận
- Lissandra45 trận55,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,5% · 680 trận
- Akali43 trận46,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,1% · 979 trận
- Locke38 trận39,5%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.270 trận
- Ryze35 trận57,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,6% · 407 trận
- LeBlanc34 trận52,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,7% · 773 trận
- Twisted Fate32 trận53,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,4% · 983 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 47,5% · 978 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 50,7% · 767 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 48,2% · 1.070 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 48,5% · 840 trận
- Yunara128 trận53,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,3% · 2.294 trận
- Kai'Sa100 trận62,0%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 48,2% · 2.531 trận
- Jinx93 trận48,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,5% · 1.880 trận
- Sivir89 trận44,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,2% · 711 trận
- Lucian88 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.213 trận
- Ashe86 trận47,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,1% · 700 trận
- Ezreal86 trận46,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.640 trận
- Jhin86 trận59,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,8% · 3.384 trận
- Caitlyn84 trận44,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.641 trận
- Xayah74 trận45,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,4% · 895 trận
- Tristana71 trận54,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 46,6% · 1.703 trận
- Aphelios59 trận52,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.672 trận
- Miss Fortune53 trận50,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,5% · 755 trận
- Zeri38 trận57,9%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 45,1% · 978 trận
- Kalista33 trận42,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.207 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 48,0% · 1.063 trận
- Lulu112 trận50,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,4% · 2.042 trận
- Nautilus110 trận53,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.808 trận
- Leona105 trận54,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.196 trận
- Braum95 trận43,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,8% · 1.045 trận
- Thresh94 trận40,4%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 46,3% · 2.365 trận
- Milio87 trận47,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.048 trận
- Seraphine79 trận53,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,6% · 733 trận
- Karma63 trận50,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,7% · 1.155 trận
- Rell60 trận46,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,3% · 975 trận
- Rakan56 trận66,1%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 47,8% · 864 trận
- Alistar55 trận60,0%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 44,8% · 1.236 trận
- Blitzcrank51 trận47,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,2% · 1.276 trận
- Yuumi40 trận55,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,5% · 820 trận
- Bard32 trận59,4%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.094 trận
- Neeko28 trận—SoloQ: 48,6% · 296 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 45,6% · 833 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 49,1% · 1.174 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 47,8% · 1.160 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%30.287 lượt chọn trên 1.927.739cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%1.276 lượt chọn trên 40.028cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

