Varus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 7,0%được chọn trong 1.999 trên 28.544 trận
- Cấm
- 3,9%900 lượt cấm trên 23.109 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +15,3 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,3 điểm31 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top20%0,9 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 76 ở lane, 41 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 59% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ565 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ898 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủ1.325 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ-25 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số xạ thủ273 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủhạng 64 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +15,3 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn27 trận—SoloQ: 50,3% · 672 trận
- Ambessa18 trận—SoloQ: 51,6% · 771 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 49,9% · 861 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 49,9% · 814 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 49,0% · 633 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 45,7% · 481 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 48,6% · 895 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 47,1% · 853 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 48,2% · 599 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 48,6% · 562 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 47,3% · 999 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 48,6% · 786 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 50,0% · 380 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 55,6% · 457 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 50,7% · 469 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 49,2% · 1.200 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 49,4% · 1.142 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 45,8% · 810 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 51,1% · 1.009 trận
- Wukong42 trận52,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,5% · 974 trận
- Jarvan IV27 trận—SoloQ: 49,7% · 1.140 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 49,1% · 470 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 47,4% · 563 trận
- Lee Sin21 trận—SoloQ: 49,8% · 2.099 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 49,0% · 1.201 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 46,9% · 1.413 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: 39,4% · 99 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 51,4% · 1.122 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 48,6% · 735 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 51,1% · 139 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 47,8% · 268 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 48,8% · 381 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 57,3% · 150 trận
- Diana5 trận—SoloQ: 49,0% · 390 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 49,1% · 1.172 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 44,0% · 796 trận
- Syndra33 trận57,6%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.371 trận
- Ahri23 trận—SoloQ: 47,1% · 1.409 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 50,2% · 662 trận
- Viktor18 trận—SoloQ: 48,8% · 1.267 trận
- Lissandra16 trận—SoloQ: 47,5% · 680 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 45,3% · 532 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 47,3% · 1.325 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 45,0% · 645 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 46,7% · 773 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 51,6% · 407 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 47,5% · 978 trận
- Anivia9 trận—SoloQ: 45,3% · 375 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 50,7% · 767 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 49,1% · 979 trận
- Annie7 trận—SoloQ: 50,6% · 241 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 48,0% · 1.270 trận
- Caitlyn38 trận52,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.641 trận
- Xayah31 trận61,3%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 47,4% · 895 trận
- Jhin30 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,8% · 3.384 trận
- Yunara29 trận—SoloQ: 48,3% · 2.294 trận
- Ashe26 trận—SoloQ: 53,1% · 700 trận
- Jinx23 trận—SoloQ: 46,5% · 1.880 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 53,2% · 1.640 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 50,7% · 1.213 trận
- Kai'Sa14 trận—SoloQ: 48,2% · 2.531 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 48,5% · 755 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 46,6% · 1.703 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 49,7% · 1.672 trận
- Sivir11 trận—SoloQ: 49,2% · 711 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 45,1% · 978 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 50,6% · 1.207 trận
- Lulu40 trận47,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,4% · 2.042 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 50,5% · 1.048 trận
- Seraphine24 trận—SoloQ: 48,6% · 733 trận
- Leona23 trận—SoloQ: 49,5% · 1.196 trận
- Nautilus23 trận—SoloQ: 51,8% · 1.808 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 47,8% · 864 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 47,8% · 1.045 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 46,3% · 2.365 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 44,8% · 1.236 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 45,3% · 975 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 48,6% · 296 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 48,7% · 1.094 trận
- Morgana11 trận—SoloQ: 48,0% · 404 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 53,7% · 1.155 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 48,8% · 441 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 45,6% · 833 trận
- Blitzcrank5 trận—SoloQ: 46,2% · 1.276 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%30.287 lượt chọn trên 1.927.739cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%1.276 lượt chọn trên 40.028cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

