Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,4%Hạng 110 trên 173 tướng
Chọn
3,8%được chọn trong 1.082 trên 28.535 trận
Cấm
2,6%606 lượt cấm trên 23.103 trận, so với 5,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support50,4% từ 47,6% đến 53,3% trên 833 trậnSoloQ 49,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,4%
    SoloQ
    1,2%
    1,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,4%
    SoloQ
    5,1%
    Tỉ lệ cấm 2,4% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 5,1% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 30 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn67% · 15.320
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu51% · 11.577
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 76% · 94 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 317
18%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Zhonya's Hourglass
  3. Rylai's Crystal Scepter
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top1%1,9 · tướng hỗ trợ: 1

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 63 ở lane, 66 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

316+28 so với 288
450+109 so với 342
536+148 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Morganatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ316 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ450 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+153 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+201 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ334 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 33 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone58,1% · kỳ vọng 50,6% · 31 trận+7,5 điểmSoloQ -0,8
Gnar56,8% · kỳ vọng 51,8% · 37 trận+5,0 điểmSoloQ +1,8
Ornn52,4% · kỳ vọng 50,0% · 42 trận+2,4 điểmSoloQ +3,1
K'Sante54,1% · kỳ vọng 52,6% · 37 trận+1,4 điểmSoloQ -1,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia61,8% · kỳ vọng 46,7% · 34 trận+15,0 điểmSoloQ -1,4
Vi54,3% · kỳ vọng 50,1% · 105 trận+4,2 điểmSoloQ +0,3
Lee Sin50,8% · kỳ vọng 50,7% · 65 trận+0,1 điểmSoloQ +1,3
Viego53,3% · kỳ vọng 51,5% · 30 trận+1,9 điểmSoloQ +3,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri59,7% · kỳ vọng 48,5% · 62 trận+11,2 điểmSoloQ +0,6
Syndra61,7% · kỳ vọng 49,5% · 47 trận+12,2 điểmSoloQ 0,0
Orianna55,6% · kỳ vọng 52,4% · 36 trận+3,1 điểmSoloQ +1,1
Lissandra54,8% · kỳ vọng 51,8% · 31 trận+3,0 điểmSoloQ +2,4
Locke53,3% · kỳ vọng 50,6% · 30 trận+2,7 điểmSoloQ -1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa60,9% · kỳ vọng 50,8% · 69 trận+10,0 điểmSoloQ -1,1
Jhin56,0% · kỳ vọng 52,8% · 84 trận+3,1 điểmSoloQ 0,0
Jinx50,0% · kỳ vọng 48,6% · 70 trận+1,4 điểmSoloQ +0,5
Yunara50,9% · kỳ vọng 48,3% · 53 trận+2,6 điểmSoloQ -1,5
Ezreal55,7% · kỳ vọng 54,0% · 61 trận+1,8 điểmSoloQ -1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona60,2% · kỳ vọng 51,4% · 98 trận+8,9 điểmSoloQ +4,0
Alistar56,3% · kỳ vọng 49,0% · 32 trận+7,3 điểmSoloQ +1,9
Rell52,9% · kỳ vọng 46,8% · 34 trận+6,1 điểmSoloQ -3,9
Thresh50,0% · kỳ vọng 48,9% · 78 trận+1,1 điểmSoloQ +2,3
Karma56,3% · kỳ vọng 52,8% · 32 trận+3,4 điểmSoloQ -5,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite56,5% · kỳ vọng 49,9% · 46 trận+6,6 điểmSoloQ +1,7
Sion56,4% · kỳ vọng 49,9% · 39 trận+6,5 điểmSoloQ +1,3
Ornn52,9% · kỳ vọng 50,8% · 34 trận+2,1 điểmSoloQ +0,4
Ambessa51,1% · kỳ vọng 51,0% · 47 trận+0,1 điểmSoloQ +1,2
Renekton53,1% · kỳ vọng 52,1% · 32 trận+1,0 điểmSoloQ +2,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin55,1% · kỳ vọng 50,2% · 89 trận+4,9 điểmSoloQ 0,0
Xin Zhao57,6% · kỳ vọng 50,2% · 33 trận+7,3 điểmSoloQ +2,4
Wukong56,9% · kỳ vọng 52,7% · 51 trận+4,2 điểmSoloQ +1,6
Nocturne52,8% · kỳ vọng 48,2% · 36 trận+4,6 điểmSoloQ +2,3
Vi50,9% · kỳ vọng 50,8% · 53 trận+0,2 điểmSoloQ +1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor62,3% · kỳ vọng 51,1% · 53 trận+11,2 điểmSoloQ +2,4
Sylas51,4% · kỳ vọng 50,2% · 35 trận+1,3 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx55,6% · kỳ vọng 52,3% · 36 trận+3,3 điểmSoloQ +0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn42 trận
    52,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,4% · 467 trận
  • Malphite38 trận
    50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,4% · 726 trận
  • Gnar37 trận
    56,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,2% · 456 trận
  • K'Sante37 trận
    54,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,6% · 514 trận
  • Aatrox33 trận
    42,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 54,8% · 686 trận
Jungle21 tướng
  • Vi105 trận
    54,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,1% · 734 trận
  • Lee Sin65 trận
    50,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.532 trận
  • Wukong56 trận
    44,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,0% · 702 trận
  • Jarvan IV52 trận
    42,3%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 47,5% · 765 trận
  • Sylas42 trận
    47,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,7% · 820 trận
Mid22 tướng
  • Ahri62 trận
    59,7%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.082 trận
  • Viktor52 trận
    44,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.053 trận
  • Syndra47 trận
    61,7%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 48,5% · 961 trận
  • Orianna36 trận
    55,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,0% · 442 trận
  • Lissandra31 trận
    54,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,4% · 571 trận
ADC18 tướng
  • Jhin84 trận
    56,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,5% · 2.220 trận
  • Jinx70 trận
    50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.687 trận
  • Kai'Sa69 trận
    60,9%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 48,4% · 2.337 trận
  • Ezreal61 trận
    55,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.221 trận
  • Caitlyn60 trận
    50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.247 trận
Support18 tướng
  • Nautilus107 trận
    49,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.834 trận
  • Leona98 trận
    60,2%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.618 trận
  • Thresh78 trận
    50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.951 trận
  • Seraphine51 trận
    49,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,7% · 509 trận
  • Blitzcrank48 trận
    47,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.582 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,2%22.499 lượt chọn trên 1.927.733cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,4%572 lượt chọn trên 40.028cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 2,5%G1179 trận trên 7.269
  • 3,3%G2237 trận trên 7.270
  • 2,6%G3+76 trận trên 2.905
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 179 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.