Morgana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,8%được chọn trong 1.082 trên 28.535 trận
- Cấm
- 2,6%606 lượt cấm trên 23.103 trận, so với 5,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng hỗ trợ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,0 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 5,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Zhonya's Hourglass
Rylai's Crystal Scepter
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top1%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 66 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ316 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ450 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+153 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+201 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ334 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn42 trận52,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,4% · 467 trận
- Malphite38 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,4% · 726 trận
- Gnar37 trận56,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,2% · 456 trận
- K'Sante37 trận54,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,6% · 514 trận
- Aatrox33 trận42,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 54,8% · 686 trận
- Renekton31 trận45,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,1% · 664 trận
- Yone31 trận58,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 48,3% · 902 trận
- Ambessa29 trận—SoloQ: 47,9% · 543 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 45,9% · 438 trận
- Jax27 trận—SoloQ: 49,2% · 660 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 48,8% · 418 trận
- Shen26 trận—SoloQ: 47,4% · 449 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 49,5% · 390 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 50,9% · 460 trận
- Sett21 trận—SoloQ: 51,2% · 443 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 43,9% · 613 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 49,2% · 767 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 49,9% · 561 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 47,9% · 680 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,3% · 584 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 47,1% · 563 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 47,7% · 554 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,2% · 767 trận
- Vi105 trận54,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,1% · 734 trận
- Lee Sin65 trận50,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.532 trận
- Wukong56 trận44,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,0% · 702 trận
- Jarvan IV52 trận42,3%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 47,5% · 765 trận
- Sylas42 trận47,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,7% · 820 trận
- Lillia34 trận61,8%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 46,7% · 582 trận
- Sejuani31 trận45,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 52,2% · 224 trận
- Viego30 trận53,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,7% · 806 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 49,3% · 343 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 49,8% · 943 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 45,5% · 319 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 46,2% · 292 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 50,1% · 871 trận
- Skarner15 trận—SoloQ: 51,9% · 187 trận
- Zac15 trận—SoloQ: 51,0% · 349 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 51,0% · 614 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 47,3% · 598 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 48,6% · 881 trận
- Kayn12 trận—SoloQ: 48,8% · 551 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 46,9% · 796 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 47,7% · 768 trận
- Ahri62 trận59,7%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.082 trận
- Viktor52 trận44,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.053 trận
- Syndra47 trận61,7%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 48,5% · 961 trận
- Orianna36 trận55,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,0% · 442 trận
- Lissandra31 trận54,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,4% · 571 trận
- Xerath31 trận41,9%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,1% · 379 trận
- Galio30 trận53,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,2% · 662 trận
- Locke30 trận53,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,4% · 916 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 53,3% · 492 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 49,4% · 959 trận
- LeBlanc22 trận—SoloQ: 48,1% · 644 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 44,9% · 430 trận
- Vex20 trận—SoloQ: 43,7% · 332 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 49,9% · 651 trận
- Cassiopeia19 trận—SoloQ: 43,9% · 180 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 49,0% · 755 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 50,1% · 899 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 51,2% · 662 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 48,6% · 802 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 49,9% · 711 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 45,0% · 598 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,2% · 642 trận
- Jhin84 trận56,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,5% · 2.220 trận
- Jinx70 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.687 trận
- Kai'Sa69 trận60,9%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 48,4% · 2.337 trận
- Ezreal61 trận55,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.221 trận
- Caitlyn60 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.247 trận
- Ashe53 trận35,8%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 50,5% · 656 trận
- Yunara53 trận50,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.452 trận
- Xayah41 trận43,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,4% · 700 trận
- Aphelios34 trận41,2%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.263 trận
- Miss Fortune27 trận—SoloQ: 51,0% · 524 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 46,2% · 426 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 54,2% · 719 trận
- Ziggs25 trận—SoloQ: 51,4% · 212 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 46,7% · 1.138 trận
- Varus21 trận—SoloQ: 52,0% · 404 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 45,4% · 529 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 46,6% · 513 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 47,8% · 693 trận
- Nautilus107 trận49,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.834 trận
- Leona98 trận60,2%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.618 trận
- Thresh78 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.951 trận
- Seraphine51 trận49,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,7% · 509 trận
- Blitzcrank48 trận47,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.582 trận
- Lulu42 trận40,5%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.041 trận
- Braum38 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,4% · 661 trận
- Rell34 trận52,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 42,6% · 613 trận
- Alistar32 trận56,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,6% · 944 trận
- Karma32 trận56,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 45,2% · 935 trận
- Rakan31 trận48,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,6% · 585 trận
- Milio26 trận—SoloQ: 49,3% · 537 trận
- Neeko20 trận—SoloQ: 46,3% · 175 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 48,2% · 583 trận
- Lux15 trận—SoloQ: 51,2% · 451 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 50,1% · 617 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 53,8% · 630 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 46,3% · 553 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%22.499 lượt chọn trên 1.927.733cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%572 lượt chọn trên 40.028cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

