Morgana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,4%được chọn trong 811 trên 18.314 trận
- Cấm
- 2,9%495 lượt cấm trên 17.349 trận, so với 3,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng hỗ trợ.CC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 3,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Zhonya's Hourglass
Rylai's Crystal Scepter
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top1%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 66 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ316 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ450 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+153 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+201 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ334 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Aatrox32 trận43,8%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 60,6% · 249 trận
- Gnar32 trận53,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,0% · 150 trận
- Malphite31 trận51,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,4% · 237 trận
- Ornn28 trận—SoloQ: 52,6% · 76 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 50,8% · 366 trận
- K'Sante25 trận—SoloQ: 51,1% · 270 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 47,2% · 235 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 44,4% · 205 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 46,7% · 120 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 49,0% · 98 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 50,3% · 193 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 43,6% · 110 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 44,3% · 287 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 47,5% · 385 trận
- Nasus16 trận—SoloQ: 46,9% · 147 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 51,1% · 223 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,9% · 163 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 45,9% · 233 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 42,7% · 227 trận
- Vi81 trận53,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,5% · 406 trận
- Lee Sin62 trận51,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,6% · 896 trận
- Wukong41 trận43,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 54,3% · 173 trận
- Sylas36 trận44,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,4% · 372 trận
- Jarvan IV32 trận46,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,3% · 234 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 50,3% · 191 trận
- Viego27 trận—SoloQ: 50,0% · 252 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 53,6% · 56 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 49,7% · 153 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 51,9% · 158 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 50,8% · 380 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 51,0% · 143 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 47,6% · 210 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 44,7% · 85 trận
- Zac13 trận—SoloQ: 53,6% · 110 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 33,7% · 306 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 46,2% · 238 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 50,9% · 285 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 51,9% · 158 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 49,6% · 260 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 48,6% · 255 trận
- Ahri43 trận60,5%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 48,1% · 262 trận
- Viktor40 trận52,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,7% · 420 trận
- Syndra34 trận64,7%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 54,2% · 299 trận
- Galio26 trận—SoloQ: 50,3% · 286 trận
- Lissandra25 trận—SoloQ: 49,3% · 223 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 43,7% · 316 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 51,1% · 182 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 51,3% · 115 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 44,2% · 156 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 45,3% · 247 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 50,4% · 353 trận
- Cassiopeia17 trận—SoloQ: 40,9% · 66 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 52,9% · 174 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 48,1% · 493 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 49,3% · 270 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 48,6% · 325 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 50,3% · 286 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 50,0% · 220 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 49,2% · 238 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 39,2% · 189 trận
- Jhin72 trận54,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,3% · 932 trận
- Kai'Sa59 trận61,0%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.051 trận
- Ezreal57 trận56,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,1% · 511 trận
- Jinx56 trận53,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 42,5% · 579 trận
- Caitlyn43 trận55,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 53,9% · 423 trận
- Yunara40 trận57,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 47,8% · 515 trận
- Ashe36 trận38,9%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 49,1% · 175 trận
- Aphelios31 trận41,9%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 49,5% · 679 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 48,8% · 301 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 52,6% · 190 trận
- Lucian19 trận—SoloQ: 54,8% · 279 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 46,8% · 109 trận
- Ziggs18 trận—SoloQ: 58,3% · 60 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 43,7% · 343 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 53,3% · 120 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 53,3% · 120 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 46,8% · 188 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 52,0% · 200 trận
- Nautilus86 trận48,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,3% · 720 trận
- Leona82 trận57,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,0% · 498 trận
- Thresh63 trận52,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.067 trận
- Blitzcrank42 trận47,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,1% · 641 trận
- Seraphine34 trận61,8%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 48,6% · 146 trận
- Braum30 trận56,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 44,5% · 209 trận
- Lulu29 trận—SoloQ: 46,4% · 429 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 44,7% · 338 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 47,8% · 358 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 49,5% · 196 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 41,2% · 233 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 51,7% · 89 trận
- Milio15 trận—SoloQ: 59,8% · 127 trận
- Lux12 trận—SoloQ: 49,7% · 151 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 50,0% · 222 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 51,1% · 227 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%7.694 lượt chọn trên 682.027cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%432 lượt chọn trên 24.310cấm 2,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

