Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,4%Hạng 110 trên 173 tướng
Chọn
3,8%được chọn trong 1.052 trên 27.698 trận
Cấm
2,6%581 lượt cấm trên 22.510 trận, so với 5,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support50,7% từ 47,9% đến 53,6% trên 812 trậnSoloQ 49,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,4%
    SoloQ
    1,2%
    1,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,4%
    SoloQ
    5,1%
    Tỉ lệ cấm 2,4% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 5,1% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn67% · 15.621
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu51% · 11.781
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 75% · 79 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 318
18%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Zhonya's Hourglass
  3. Rylai's Crystal Scepter
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top1%1,9 · tướng hỗ trợ: 1

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 63 ở lane, 66 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

316+28 so với 288
450+109 so với 342
536+148 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Morganatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ316 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ450 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+153 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+201 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ334 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 33 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +8,6 điểm trên 96 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone58,1% · kỳ vọng 51,1% · 31 trận+6,9 điểmSoloQ -0,6
Gnar56,8% · kỳ vọng 52,2% · 37 trận+4,6 điểmSoloQ +1,6
Ornn51,2% · kỳ vọng 50,3% · 41 trận+0,9 điểmSoloQ +3,2
Malphite52,8% · kỳ vọng 51,1% · 36 trận+1,6 điểmSoloQ 0,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia60,0% · kỳ vọng 47,3% · 30 trận+12,7 điểmSoloQ -2,2
Vi54,4% · kỳ vọng 50,4% · 103 trận+4,0 điểmSoloQ +0,8
Lee Sin51,6% · kỳ vọng 51,1% · 64 trận+0,5 điểmSoloQ +1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra61,7% · kỳ vọng 50,0% · 47 trận+11,7 điểmSoloQ -0,3
Ahri59,0% · kỳ vọng 48,7% · 61 trận+10,3 điểmSoloQ +1,2
Orianna55,6% · kỳ vọng 53,0% · 36 trận+2,6 điểmSoloQ +0,9
Lissandra54,8% · kỳ vọng 52,2% · 31 trận+2,7 điểmSoloQ +2,8
Locke53,3% · kỳ vọng 51,2% · 30 trận+2,1 điểmSoloQ -1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa61,2% · kỳ vọng 51,3% · 67 trận+9,9 điểmSoloQ -1,0
Jhin56,1% · kỳ vọng 53,2% · 82 trận+2,9 điểmSoloQ +0,3
Jinx52,2% · kỳ vọng 49,0% · 67 trận+3,2 điểmSoloQ +0,5
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 48,8% · 58 trận+1,2 điểmSoloQ +1,5
Ezreal55,0% · kỳ vọng 54,0% · 60 trận+1,0 điểmSoloQ -2,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona60,4% · kỳ vọng 51,8% · 96 trận+8,6 điểmSoloQ +4,5
Alistar60,0% · kỳ vọng 49,7% · 30 trận+10,3 điểmSoloQ +2,1
Rell52,9% · kỳ vọng 47,1% · 34 trận+5,9 điểmSoloQ -3,1
Thresh50,7% · kỳ vọng 49,3% · 75 trận+1,3 điểmSoloQ +2,3
Rakan50,0% · kỳ vọng 49,9% · 30 trận+0,1 điểmSoloQ +5,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite56,5% · kỳ vọng 50,3% · 46 trận+6,2 điểmSoloQ +2,1
Sion56,4% · kỳ vọng 50,3% · 39 trận+6,1 điểmSoloQ +1,3
Ornn53,1% · kỳ vọng 51,2% · 32 trận+1,9 điểmSoloQ +0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin55,7% · kỳ vọng 50,4% · 88 trận+5,3 điểmSoloQ +0,4
Wukong58,0% · kỳ vọng 53,2% · 50 trận+4,8 điểmSoloQ +1,5
Xin Zhao54,8% · kỳ vọng 50,5% · 31 trận+4,3 điểmSoloQ +2,4
Nocturne50,0% · kỳ vọng 48,4% · 34 trận+1,6 điểmSoloQ +2,3
Sylas53,3% · kỳ vọng 51,6% · 30 trận+1,7 điểmSoloQ -0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor62,7% · kỳ vọng 51,3% · 51 trận+11,5 điểmSoloQ +2,5
Sylas51,4% · kỳ vọng 50,6% · 35 trận+0,8 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx55,9% · kỳ vọng 52,5% · 34 trận+3,4 điểmSoloQ +0,9
Ezreal47,8% · kỳ vọng 47,4% · 46 trận+0,4 điểmSoloQ +2,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn41 trận
    51,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,4% · 465 trận
  • Gnar37 trận
    56,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,0% · 465 trận
  • Malphite36 trận
    52,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,0% · 742 trận
  • K'Sante35 trận
    51,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,5% · 517 trận
  • Aatrox33 trận
    42,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 54,7% · 687 trận
Jungle20 tướng
  • Vi103 trận
    54,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,7% · 746 trận
  • Lee Sin64 trận
    51,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.544 trận
  • Wukong55 trận
    45,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,8% · 722 trận
  • Jarvan IV51 trận
    41,2%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 47,4% · 779 trận
  • Sylas42 trận
    47,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,5% · 842 trận
Mid21 tướng
  • Ahri61 trận
    59,0%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.096 trận
  • Viktor51 trận
    45,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.079 trận
  • Syndra47 trận
    61,7%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 48,3% · 973 trận
  • Orianna36 trận
    55,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,8% · 446 trận
  • Lissandra31 trận
    54,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,8% · 595 trận
ADC18 tướng
  • Jhin82 trận
    56,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,7% · 2.242 trận
  • Jinx67 trận
    52,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,1% · 1.743 trận
  • Kai'Sa67 trận
    61,2%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 48,6% · 2.365 trận
  • Ezreal60 trận
    55,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.238 trận
  • Caitlyn58 trận
    50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.276 trận
Support18 tướng
  • Nautilus105 trận
    50,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.868 trận
  • Leona96 trận
    60,4%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 52,0% · 1.637 trận
  • Thresh75 trận
    50,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,0% · 3.019 trận
  • Seraphine51 trận
    49,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,7% · 519 trận
  • Blitzcrank47 trận
    48,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.603 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,2%22.174 lượt chọn trên 1.903.333cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,4%550 lượt chọn trên 38.304cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 2,5%G1176 trận trên 7.036
  • 3,2%G2227 trận trên 7.037
  • 2,6%G3+74 trận trên 2.798
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 176 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.