Morgana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,8%được chọn trong 1.052 trên 27.698 trận
- Cấm
- 2,6%581 lượt cấm trên 22.510 trận, so với 5,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng hỗ trợ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +8,6 điểm trên 96 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,6 điểm96 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 5,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Zhonya's Hourglass
Rylai's Crystal Scepter
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top1%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 66 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ316 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ450 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+153 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+201 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ334 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +8,6 điểm trên 96 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn41 trận51,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,4% · 465 trận
- Gnar37 trận56,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,0% · 465 trận
- Malphite36 trận52,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,0% · 742 trận
- K'Sante35 trận51,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,5% · 517 trận
- Aatrox33 trận42,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 54,7% · 687 trận
- Renekton31 trận45,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,7% · 672 trận
- Yone31 trận58,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,5% · 927 trận
- Ambessa29 trận—SoloQ: 47,5% · 552 trận
- Dr. Mundo27 trận—SoloQ: 45,6% · 445 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 50,5% · 667 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 49,6% · 423 trận
- Shen26 trận—SoloQ: 47,2% · 460 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 50,2% · 402 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 51,2% · 469 trận
- Sett20 trận—SoloQ: 51,8% · 450 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 49,4% · 777 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 43,7% · 631 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 49,7% · 578 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 48,3% · 686 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,7% · 596 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 46,0% · 574 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 48,0% · 562 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,4% · 777 trận
- Vi103 trận54,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,7% · 746 trận
- Lee Sin64 trận51,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.544 trận
- Wukong55 trận45,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,8% · 722 trận
- Jarvan IV51 trận41,2%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 47,4% · 779 trận
- Sylas42 trận47,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,5% · 842 trận
- Sejuani31 trận45,2%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 52,6% · 228 trận
- Lillia30 trận60,0%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 45,9% · 588 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 53,4% · 831 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 49,1% · 342 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 50,3% · 962 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 46,9% · 303 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 45,7% · 322 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 50,1% · 876 trận
- Zac14 trận—SoloQ: 50,9% · 352 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 51,0% · 616 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 47,0% · 606 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 48,2% · 899 trận
- Kayn12 trận—SoloQ: 48,8% · 553 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 47,0% · 806 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 47,4% · 780 trận
- Ahri61 trận59,0%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.096 trận
- Viktor51 trận45,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.079 trận
- Syndra47 trận61,7%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 48,3% · 973 trận
- Orianna36 trận55,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,8% · 446 trận
- Lissandra31 trận54,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,8% · 595 trận
- Xerath31 trận41,9%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,8% · 387 trận
- Locke30 trận53,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,1% · 925 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 51,6% · 676 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 53,3% · 497 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 49,5% · 975 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 45,1% · 435 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 48,1% · 647 trận
- Vex20 trận—SoloQ: 44,3% · 336 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 49,2% · 769 trận
- Akali18 trận—SoloQ: 49,5% · 662 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 50,0% · 908 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 51,6% · 676 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 48,6% · 821 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 49,7% · 733 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 44,8% · 609 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,0% · 659 trận
- Jhin82 trận56,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,7% · 2.242 trận
- Jinx67 trận52,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,1% · 1.743 trận
- Kai'Sa67 trận61,2%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 48,6% · 2.365 trận
- Ezreal60 trận55,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.238 trận
- Caitlyn58 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.276 trận
- Ashe52 trận36,5%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 50,5% · 669 trận
- Yunara52 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.490 trận
- Xayah40 trận45,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,3% · 708 trận
- Aphelios33 trận42,4%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.268 trận
- Miss Fortune27 trận—SoloQ: 50,8% · 524 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 46,7% · 437 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 53,8% · 736 trận
- Ziggs24 trận—SoloQ: 50,0% · 212 trận
- Tristana22 trận—SoloQ: 47,3% · 1.154 trận
- Varus20 trận—SoloQ: 52,6% · 405 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 45,1% · 539 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 46,6% · 526 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 47,6% · 701 trận
- Nautilus105 trận50,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.868 trận
- Leona96 trận60,4%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 52,0% · 1.637 trận
- Thresh75 trận50,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,0% · 3.019 trận
- Seraphine51 trận49,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,7% · 519 trận
- Blitzcrank47 trận48,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.603 trận
- Lulu40 trận40,0%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.057 trận
- Braum37 trận48,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,2% · 678 trận
- Rell34 trận52,9%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 43,5% · 626 trận
- Alistar30 trận60,0%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 48,8% · 955 trận
- Rakan30 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,8% · 585 trận
- Karma29 trận—SoloQ: 45,3% · 953 trận
- Milio26 trận—SoloQ: 49,9% · 555 trận
- Neeko20 trận—SoloQ: 46,8% · 173 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 47,9% · 584 trận
- Lux15 trận—SoloQ: 50,3% · 461 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 49,7% · 632 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 53,7% · 646 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 46,4% · 556 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%22.174 lượt chọn trên 1.903.333cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%550 lượt chọn trên 38.304cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

