Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,4%Hạng 110 trên 173 tướng
Chọn
3,8%được chọn trong 1.083 trên 28.541 trận
Cấm
2,6%606 lượt cấm trên 23.107 trận, so với 5,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle51,6% từ 41,3% đến 61,8% trên 62 trậnSoloQ 51,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,1%
    SoloQ
    0,2%
    0,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,4%
    SoloQ
    5,1%
    Tỉ lệ cấm 2,4% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 5,1% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thu Thập Hắc Ám, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThu Thập Hắc Ám61% · 2.059
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 3.345
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 87% · 54 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 220
14%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Liandry's Torment
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Blackfire Torch, Zhonya's Hourglass, Liandry's Torment (14%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top8%1,3 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Damage của đội
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 61% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
3,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-28 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng-75 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng3,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng427 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 20%
  • Khống chế (CC) · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng1,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
  • Invade · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top2 tướng
  • Ambessa7 trận
    —SoloQ: 63,0% · 100 trận
  • Rumble5 trận
    —SoloQ: 54,5% · 33 trận
Jungle1 tướng
  • Vi21 trận
    —SoloQ: 53,4% · 103 trận
Mid1 tướng
  • Viktor6 trận
    —SoloQ: 53,0% · 185 trận
ADC5 tướng
  • Caitlyn9 trận
    —SoloQ: 54,7% · 201 trận
  • Sivir6 trận
    —SoloQ: 59,8% · 112 trận
  • Aphelios5 trận
    —SoloQ: 51,0% · 149 trận
  • Ezreal5 trận
    —SoloQ: 52,7% · 224 trận
  • Kai'Sa5 trận
    —SoloQ: 52,5% · 255 trận
Support3 tướng
  • Nautilus7 trận
    —SoloQ: 50,4% · 137 trận
  • Bard5 trận
    —SoloQ: 50,0% · 110 trận
  • Seraphine5 trận
    —SoloQ: 54,0% · 100 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%3.317 lượt chọn trên 1.927.733cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%38 lượt chọn trên 40.028cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,1%G19 trận trên 7.271
  • 0,2%G216 trận trên 7.271
  • 0,3%G3+8 trận trên 2.905
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.