Rumble
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,9%được chọn trong 1.115 trên 28.547 trận
- Cấm
- 4,1%951 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,8 điểm60 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,1%
- SoloQ
- 48,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 1,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Bloodletter's Curse
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop7%59% · tướng đường trên: 53%
- Damage của độitop10%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 83 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 69% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên611 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên1.263 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên-22 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên-114 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn92 trận44,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 44,9% · 443 trận
- K'Sante83 trận54,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,4% · 863 trận
- Galio69 trận47,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,4% · 419 trận
- Sion54 trận50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 45,7% · 361 trận
- Ambessa53 trận54,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,5% · 755 trận
- Aatrox48 trận58,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,9% · 553 trận
- Renekton47 trận51,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 54,7% · 514 trận
- Olaf46 trận60,9%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 45,4% · 465 trận
- Yone36 trận66,7%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 44,7% · 904 trận
- Mordekaiser29 trận—SoloQ: 41,8% · 287 trận
- Gnar28 trận—SoloQ: 47,8% · 368 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 51,6% · 881 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 52,6% · 464 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 43,8% · 516 trận
- Kennen20 trận—SoloQ: 52,0% · 275 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 50,8% · 606 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 47,8% · 627 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 52,0% · 642 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 44,1% · 515 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 50,8% · 484 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,6% · 538 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,8% · 484 trận
- Wukong119 trận59,7%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,9% · 635 trận
- Lee Sin77 trận44,2%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.751 trận
- Jarvan IV74 trận56,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,6% · 701 trận
- Vi73 trận52,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,9% · 514 trận
- Xin Zhao62 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,6% · 359 trận
- Qiyana45 trận60,0%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.020 trận
- Sylas44 trận52,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,7% · 781 trận
- Sejuani33 trận57,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 43,2% · 148 trận
- Skarner33 trận54,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,9% · 175 trận
- Lillia32 trận53,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,1% · 464 trận
- Viego31 trận48,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,9% · 746 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 48,4% · 221 trận
- Trundle25 trận—SoloQ: 50,0% · 50 trận
- Naafiri24 trận—SoloQ: 48,8% · 346 trận
- Pantheon23 trận—SoloQ: 57,1% · 119 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 49,5% · 503 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 49,3% · 821 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 47,9% · 797 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 44,1% · 699 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 48,1% · 682 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 49,5% · 503 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 46,1% · 762 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 48,4% · 496 trận
- Viktor81 trận39,5%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 48,6% · 943 trận
- Syndra75 trận60,0%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 46,4% · 949 trận
- Ahri71 trận49,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,8% · 832 trận
- Orianna53 trận45,3%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 50,6% · 504 trận
- Lissandra45 trận57,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 44,6% · 504 trận
- Hwei43 trận55,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 42,4% · 403 trận
- Sylas39 trận59,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,3% · 876 trận
- Akali38 trận44,7%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,3% · 724 trận
- Locke35 trận54,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,8% · 884 trận
- LeBlanc34 trận50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,0% · 500 trận
- Aurora32 trận43,8%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 49,0% · 390 trận
- Xerath32 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 45,4% · 291 trận
- Galio30 trận66,7%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 46,7% · 548 trận
- Taliyah27 trận—SoloQ: 50,0% · 302 trận
- Twisted Fate25 trận—SoloQ: 46,5% · 763 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 48,5% · 761 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 46,7% · 548 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 47,9% · 605 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 48,1% · 732 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 49,6% · 522 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 45,7% · 575 trận
- Xayah90 trận53,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 44,8% · 668 trận
- Ezreal89 trận52,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,7% · 1.168 trận
- Yunara86 trận60,5%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.615 trận
- Caitlyn82 trận36,6%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.077 trận
- Jinx74 trận55,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 44,9% · 1.225 trận
- Lucian73 trận53,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,1% · 802 trận
- Kai'Sa68 trận42,6%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.840 trận
- Jhin62 trận58,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,8% · 2.013 trận
- Sivir47 trận55,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,9% · 372 trận
- Ashe45 trận53,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,3% · 400 trận
- Tristana45 trận55,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.161 trận
- Miss Fortune33 trận57,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,1% · 433 trận
- Aphelios31 trận58,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,7% · 1.135 trận
- Zeri31 trận54,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,8% · 709 trận
- Kalista28 trận—SoloQ: 53,0% · 640 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 47,0% · 502 trận
- Nautilus102 trận49,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.334 trận
- Lulu98 trận61,2%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.457 trận
- Braum77 trận48,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,6% · 696 trận
- Milio73 trận56,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,1% · 484 trận
- Rakan63 trận42,9%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 47,4% · 648 trận
- Karma60 trận68,3%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 51,0% · 789 trận
- Leona56 trận58,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,3% · 776 trận
- Thresh55 trận43,6%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 43,6% · 1.611 trận
- Seraphine52 trận53,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,2% · 410 trận
- Rell48 trận47,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,8% · 697 trận
- Blitzcrank33 trận57,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 46,3% · 828 trận
- Alistar32 trận56,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 44,6% · 939 trận
- Bard30 trận46,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,2% · 742 trận
- Neeko27 trận—SoloQ: 52,3% · 237 trận
- Renata Glasc27 trận—SoloQ: 52,7% · 256 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 53,0% · 519 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 45,5% · 655 trận
- Pyke16 trận—SoloQ: 53,3% · 569 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 44,1% · 706 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%20.068 lượt chọn trên 1.927.723cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%738 lượt chọn trên 40.028cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,8%287 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

