Kennen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,3%được chọn trong 646 trên 28.547 trận
- Cấm
- 2,4%547 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 1,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường trên.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +23,0 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+23,0 điểm35 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 1,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường trên.
- Damage của độitop18%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 73 ở lane, 67 ở mid game và 71 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 55% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên651 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên913 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên+196 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên+159 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên511 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 22 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +23,0 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa31 trận41,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 53,0% · 594 trận
- Renekton31 trận35,5%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 56,1% · 679 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 52,9% · 1.171 trận
- K'Sante27 trận—SoloQ: 51,9% · 530 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 52,0% · 602 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 50,9% · 519 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 51,0% · 818 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 50,3% · 380 trận
- Rumble20 trận—SoloQ: 48,0% · 275 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 51,5% · 431 trận
- Sion19 trận—SoloQ: 50,0% · 398 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 46,5% · 811 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 50,1% · 605 trận
- Nasus17 trận—SoloQ: 45,9% · 584 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 52,8% · 400 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 50,0% · 806 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 50,5% · 848 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 48,0% · 629 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,0% · 723 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 46,5% · 811 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,0% · 723 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 51,5% · 513 trận
- Lee Sin56 trận37,5%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.791 trận
- Wukong54 trận46,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 750 trận
- Vi47 trận40,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 53,8% · 496 trận
- Jarvan IV30 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,1% · 764 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 48,7% · 392 trận
- Lillia25 trận—SoloQ: 54,7% · 534 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 48,1% · 846 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 45,5% · 167 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 51,7% · 829 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 52,8% · 288 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 51,5% · 927 trận
- Skarner15 trận—SoloQ: 57,1% · 203 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 53,4% · 116 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 52,3% · 1.163 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 47,0% · 494 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 54,6% · 939 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 49,5% · 753 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 49,8% · 518 trận
- Viktor40 trận42,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 53,9% · 1.014 trận
- Ahri38 trận60,5%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 48,7% · 995 trận
- Syndra33 trận45,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.039 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 51,1% · 507 trận
- Akali23 trận—SoloQ: 51,3% · 821 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 48,8% · 770 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 51,6% · 455 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 50,3% · 937 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 50,8% · 1.020 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 47,1% · 414 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 49,7% · 622 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 52,4% · 617 trận
- Vex16 trận—SoloQ: 47,1% · 363 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 47,6% · 552 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 53,1% · 1.000 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 53,5% · 824 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 52,4% · 617 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 50,2% · 677 trận
- Yunara55 trận40,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 54,7% · 1.782 trận
- Caitlyn51 trận37,3%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.200 trận
- Jinx38 trận47,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.404 trận
- Ashe37 trận48,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,5% · 485 trận
- Kai'Sa36 trận55,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,4% · 2.087 trận
- Ezreal34 trận52,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 58,4% · 1.261 trận
- Xayah34 trận47,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,6% · 768 trận
- Lucian30 trận46,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,5% · 854 trận
- Jhin28 trận—SoloQ: 51,5% · 2.270 trận
- Zeri27 trận—SoloQ: 52,3% · 803 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 54,4% · 443 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 49,0% · 1.212 trận
- Varus20 trận—SoloQ: 47,6% · 353 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 52,3% · 482 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 51,2% · 734 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 49,4% · 1.315 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 47,0% · 575 trận
- Lulu53 trận58,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 53,5% · 1.644 trận
- Nautilus53 trận43,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.445 trận
- Braum42 trận47,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,5% · 760 trận
- Leona41 trận39,0%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 48,4% · 856 trận
- Seraphine35 trận71,4%chênh lệch +23,0 điểmSoloQ: 52,2% · 521 trận
- Rakan32 trận46,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,7% · 686 trận
- Milio31 trận51,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,8% · 578 trận
- Thresh29 trận—SoloQ: 47,9% · 1.702 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 54,6% · 872 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 47,1% · 1.075 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 51,3% · 788 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 48,7% · 731 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 52,1% · 606 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 51,2% · 920 trận
- Poppy17 trận—SoloQ: 59,6% · 267 trận
- Pyke16 trận—SoloQ: 52,6% · 614 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 52,4% · 817 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%22.603 lượt chọn trên 1.927.723cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%374 lượt chọn trên 40.028cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

