Kennen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,3%được chọn trong 629 trên 27.807 trận
- Cấm
- 2,3%524 lượt cấm trên 22.604 trận, so với 1,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường trên.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +22,9 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,9 điểm35 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 1,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% tướng đường trên.
- Damage của độitop18%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 73 ở lane, 67 ở mid game và 71 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 55% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên651 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên913 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên+196 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên+159 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên511 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 22 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +22,9 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa29 trận—SoloQ: 52,9% · 609 trận
- Renekton29 trận—SoloQ: 56,2% · 690 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 53,1% · 1.210 trận
- K'Sante27 trận—SoloQ: 52,4% · 534 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 51,7% · 607 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 50,9% · 532 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 50,7% · 840 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 49,6% · 395 trận
- Rumble19 trận—SoloQ: 48,0% · 279 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 46,9% · 826 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 49,9% · 435 trận
- Sion18 trận—SoloQ: 50,7% · 406 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 50,2% · 611 trận
- Nasus16 trận—SoloQ: 46,8% · 596 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 51,8% · 409 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 49,8% · 825 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 50,3% · 859 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 47,6% · 636 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,4% · 729 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 46,9% · 826 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,4% · 729 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 51,9% · 520 trận
- Lee Sin54 trận38,9%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.845 trận
- Wukong53 trận47,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,8% · 765 trận
- Vi46 trận39,1%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 53,1% · 510 trận
- Jarvan IV30 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,2% · 765 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 49,2% · 392 trận
- Lillia25 trận—SoloQ: 53,8% · 550 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 48,6% · 868 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 52,0% · 304 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 46,3% · 164 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 51,5% · 850 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 51,4% · 941 trận
- Skarner15 trận—SoloQ: 56,2% · 210 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 52,1% · 117 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 46,4% · 498 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 55,3% · 962 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 52,3% · 1.186 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 49,9% · 767 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 50,2% · 524 trận
- Viktor39 trận46,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,6% · 1.041 trận
- Ahri38 trận60,5%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.016 trận
- Syndra32 trận46,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.062 trận
- Orianna24 trận—SoloQ: 50,2% · 516 trận
- Akali23 trận—SoloQ: 51,3% · 840 trận
- Twisted Fate22 trận—SoloQ: 49,2% · 776 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 50,8% · 953 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 50,7% · 1.042 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 51,6% · 463 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 47,5% · 423 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 49,6% · 637 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 52,3% · 621 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 46,9% · 569 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 53,0% · 1.028 trận
- Vex15 trận—SoloQ: 47,5% · 364 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 52,3% · 621 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 53,7% · 834 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 50,5% · 689 trận
- Yunara54 trận40,7%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 54,2% · 1.844 trận
- Caitlyn50 trận36,0%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.224 trận
- Jinx37 trận48,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.443 trận
- Ashe36 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,7% · 499 trận
- Kai'Sa35 trận54,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,6% · 2.123 trận
- Ezreal34 trận52,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 58,0% · 1.289 trận
- Xayah33 trận48,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,3% · 781 trận
- Lucian31 trận48,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,4% · 867 trận
- Jhin28 trận—SoloQ: 51,5% · 2.320 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 53,3% · 450 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 49,6% · 1.224 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 52,9% · 819 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 47,9% · 351 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 52,9% · 484 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 50,7% · 741 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 49,4% · 1.336 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 47,3% · 583 trận
- Nautilus52 trận42,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.479 trận
- Lulu49 trận61,2%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 53,5% · 1.692 trận
- Braum42 trận47,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,4% · 778 trận
- Leona39 trận38,5%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 48,4% · 869 trận
- Seraphine35 trận71,4%chênh lệch +22,9 điểmSoloQ: 52,5% · 541 trận
- Milio32 trận53,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,5% · 596 trận
- Rakan32 trận46,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,6% · 699 trận
- Thresh28 trận—SoloQ: 47,9% · 1.719 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 54,5% · 886 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 47,1% · 1.086 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 52,6% · 622 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 51,1% · 802 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 51,1% · 930 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 48,3% · 743 trận
- Pyke16 trận—SoloQ: 52,2% · 628 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 52,2% · 846 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%22.349 lượt chọn trên 1.903.323cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%359 lượt chọn trên 38.304cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

