Lillia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,8%được chọn trong 1.607 trên 27.696 trận
- Cấm
- 5,7%1.278 lượt cấm trên 22.509 trận, so với 4,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Liandry's Torment, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đi rừng.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gwen ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,9 điểm48 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,5%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 2,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,2%
- SoloQ
- 4,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Liandry's Torment, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đi rừng.
- Damage của độitop8%22% · tướng đi rừng: 17%
- Đánh teamfighttop24%54% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Invade
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 78 ở lane, 90 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng406 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng914 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng1.329 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+229 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng+344 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng706 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng70 · trung vị 66
- Invade · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gwen ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa90 trận54,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.271 trận
- K'Sante87 trận47,1%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 53,1% · 1.190 trận
- Ornn83 trận55,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,8% · 1.111 trận
- Sion80 trận62,5%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 54,6% · 843 trận
- Renekton70 trận58,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.332 trận
- Malphite65 trận58,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,0% · 1.472 trận
- Yone64 trận50,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.883 trận
- Shen51 trận56,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,2% · 997 trận
- Gnar49 trận42,9%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 55,7% · 1.007 trận
- Gwen48 trận68,8%chênh lệch +16,9 điểmSoloQ: 49,1% · 591 trận
- Aatrox47 trận68,1%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.240 trận
- Dr. Mundo47 trận46,8%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 55,5% · 823 trận
- Camille46 trận37,0%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.451 trận
- Olaf45 trận51,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,6% · 886 trận
- Jax43 trận44,2%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.389 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 51,4% · 1.630 trận
- Garen19 trận—SoloQ: 54,1% · 1.174 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 47,7% · 1.208 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 50,6% · 1.163 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 48,6% · 1.353 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 50,2% · 1.328 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,4% · 1.630 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,4% · 1.630 trận
- Wukong299 trận51,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,1% · 2.189 trận
- Lee Sin105 trận50,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,1% · 3.222 trận
- Vi84 trận61,9%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 51,8% · 917 trận
- Jarvan IV75 trận50,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.804 trận
- Sejuani75 trận54,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 54,5% · 583 trận
- Sylas64 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.596 trận
- Xin Zhao64 trận45,3%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 50,9% · 676 trận
- Cho'Gath59 trận61,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 55,6% · 1.476 trận
- Nocturne52 trận59,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 59,4% · 569 trận
- Skarner43 trận65,1%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 52,4% · 567 trận
- Zac39 trận46,2%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 53,5% · 1.062 trận
- Viego37 trận51,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.721 trận
- Kha'Zix32 trận40,6%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.940 trận
- Naafiri30 trận66,7%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 56,0% · 655 trận
- Kindred28 trận—SoloQ: 48,0% · 914 trận
- Qiyana28 trận—SoloQ: 50,4% · 1.824 trận
- Hecarim26 trận—SoloQ: 49,2% · 2.294 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 50,5% · 1.180 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 50,9% · 2.058 trận
- Kayn11 trận—SoloQ: 49,0% · 1.187 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 55,6% · 1.476 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 49,2% · 1.529 trận
- Viktor112 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,5% · 2.206 trận
- Syndra104 trận49,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,1% · 2.243 trận
- Ahri85 trận47,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,0% · 2.131 trận
- Orianna79 trận63,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.000 trận
- Sylas54 trận46,3%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 54,2% · 1.639 trận
- Galio53 trận60,4%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.362 trận
- Yone53 trận52,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.940 trận
- Akali52 trận59,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 53,8% · 1.572 trận
- Aurora52 trận50,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,8% · 871 trận
- Lissandra52 trận51,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.167 trận
- LeBlanc51 trận60,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.275 trận
- Hwei47 trận53,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,8% · 941 trận
- Locke46 trận43,5%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.985 trận
- Twisted Fate41 trận51,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.557 trận
- Xerath41 trận61,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,8% · 736 trận
- Zed32 trận37,5%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.469 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 50,3% · 1.362 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 53,2% · 1.843 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 50,8% · 1.326 trận
- Yunara129 trận48,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,8% · 3.547 trận
- Caitlyn125 trận44,8%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,4% · 2.574 trận
- Jinx124 trận50,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,5% · 3.341 trận
- Kai'Sa123 trận59,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 53,1% · 4.185 trận
- Jhin122 trận49,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,9% · 4.598 trận
- Ezreal111 trận60,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 55,4% · 2.406 trận
- Xayah82 trận53,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.522 trận
- Lucian72 trận41,7%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.892 trận
- Ashe67 trận49,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.130 trận
- Sivir62 trận62,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 51,4% · 984 trận
- Miss Fortune61 trận52,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.050 trận
- Tristana61 trận59,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,9% · 2.683 trận
- Varus56 trận62,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 51,2% · 738 trận
- Aphelios55 trận52,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,7% · 2.494 trận
- Zeri48 trận47,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.461 trận
- Kalista37 trận59,5%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 53,0% · 1.412 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 48,6% · 1.279 trận
- Nautilus159 trận53,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,6% · 3.051 trận
- Lulu135 trận54,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,0% · 3.144 trận
- Braum124 trận51,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,2% · 1.618 trận
- Milio107 trận39,3%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 46,9% · 2.129 trận
- Leona91 trận50,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,1% · 1.952 trận
- Thresh87 trận60,9%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,5% · 3.711 trận
- Blitzcrank81 trận51,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.980 trận
- Karma80 trận50,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.770 trận
- Rakan78 trận57,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.346 trận
- Rell74 trận55,4%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.491 trận
- Alistar67 trận59,7%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,9% · 2.082 trận
- Seraphine58 trận51,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,1% · 1.065 trận
- Yuumi54 trận46,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.155 trận
- Bard38 trận60,5%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.551 trận
- Neeko32 trận62,5%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 53,3% · 407 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 50,3% · 1.778 trận
- Senna13 trận—SoloQ: 48,3% · 1.322 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 47,9% · 1.676 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,5%46.970 lượt chọn trên 1.903.333cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%1.235 lượt chọn trên 38.304cấm 6,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

