Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,6%Hạng 27 trên 173 tướng
Chọn
10,4%được chọn trong 2.949 trên 28.449 trận
Cấm
10,2%2.356 lượt cấm trên 23.018 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid48,0% từ 46,5% đến 49,5% trên 2.932 trậnSoloQ 48,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,3%
    SoloQ
    2,1%
    5,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,7%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 9,7% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery58% · 23.549
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển86% · 34.836
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 92% · 645 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 1.316
8%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Luden's Echo, Shadowflame, Rabadon's Deathcap (8%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

521-7 so với 528
880-19 so với 899
1.1790 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Oriannatướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +7,2 điểm trên 312 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn53,8% · kỳ vọng 47,6% · 208 trận+6,2 điểmSoloQ +1,1
Renekton53,0% · kỳ vọng 46,3% · 151 trận+6,7 điểmSoloQ +2,1
Sion55,3% · kỳ vọng 48,5% · 141 trận+6,8 điểmSoloQ -2,2
Fiora57,1% · kỳ vọng 47,0% · 49 trận+10,1 điểmSoloQ -2,3
K'Sante52,8% · kỳ vọng 50,2% · 180 trận+2,6 điểmSoloQ -1,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Kha'Zix60,9% · kỳ vọng 47,7% · 46 trận+13,1 điểmSoloQ -1,5
Pantheon62,3% · kỳ vọng 51,4% · 61 trận+10,9 điểmSoloQ -5,0
Vi53,8% · kỳ vọng 47,7% · 169 trận+6,2 điểmSoloQ +3,8
Wukong48,9% · kỳ vọng 45,9% · 329 trận+3,1 điểmSoloQ -2,6
Sylas52,8% · kỳ vọng 47,3% · 108 trận+5,5 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri50,8% · kỳ vọng 46,1% · 252 trận+4,7 điểmSoloQ -0,1
Xerath57,5% · kỳ vọng 48,5% · 73 trận+9,0 điểmSoloQ -0,2
Ryze56,3% · kỳ vọng 49,5% · 87 trận+6,8 điểmSoloQ +2,5
Taliyah55,4% · kỳ vọng 46,8% · 56 trận+8,5 điểmSoloQ +2,3
Aurora50,4% · kỳ vọng 49,2% · 121 trận+1,2 điểmSoloQ +3,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara53,2% · kỳ vọng 46,0% · 312 trận+7,2 điểmSoloQ +0,6
Kai'Sa52,6% · kỳ vọng 48,4% · 192 trận+4,2 điểmSoloQ 0,0
Lucian52,3% · kỳ vọng 48,8% · 174 trận+3,5 điểmSoloQ +0,1
Zeri50,6% · kỳ vọng 44,7% · 89 trận+5,8 điểmSoloQ +2,1
Aphelios56,3% · kỳ vọng 51,9% · 119 trận+4,4 điểmSoloQ +0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nami63,5% · kỳ vọng 50,9% · 52 trận+12,6 điểmSoloQ +0,3
Lulu55,0% · kỳ vọng 50,4% · 298 trận+4,6 điểmSoloQ -0,3
Karma55,4% · kỳ vọng 50,4% · 157 trận+5,0 điểmSoloQ -0,2
Thresh49,4% · kỳ vọng 46,6% · 178 trận+2,9 điểmSoloQ -0,6
Milio51,9% · kỳ vọng 49,8% · 185 trận+2,1 điểmSoloQ -0,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa57,7% · kỳ vọng 48,6% · 182 trận+9,1 điểmSoloQ +0,7
Camille57,8% · kỳ vọng 50,8% · 109 trận+7,0 điểmSoloQ -0,2
Shen50,6% · kỳ vọng 45,4% · 85 trận+5,2 điểmSoloQ -1,8
Ornn50,3% · kỳ vọng 48,4% · 185 trận+1,8 điểmSoloQ -1,3
Dr. Mundo48,7% · kỳ vọng 44,8% · 76 trận+3,9 điểmSoloQ -0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi52,8% · kỳ vọng 48,4% · 197 trận+4,4 điểmSoloQ +0,6
Xin Zhao52,3% · kỳ vọng 47,8% · 174 trận+4,5 điểmSoloQ +0,1
Wukong51,8% · kỳ vọng 50,2% · 390 trận+1,6 điểmSoloQ -0,9
Naafiri56,7% · kỳ vọng 44,4% · 30 trận+12,2 điểmSoloQ -0,2
Sylas56,1% · kỳ vọng 48,8% · 66 trận+7,3 điểmSoloQ +2,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah57,1% · kỳ vọng 49,1% · 196 trận+8,0 điểmSoloQ +2,6
Kai'Sa52,3% · kỳ vọng 47,7% · 237 trận+4,7 điểmSoloQ +2,5
Jhin48,7% · kỳ vọng 45,6% · 197 trận+3,1 điểmSoloQ +0,6
Yunara51,5% · kỳ vọng 50,1% · 303 trận+1,4 điểmSoloQ -0,2
Sivir49,6% · kỳ vọng 47,0% · 141 trận+2,6 điểmSoloQ -2,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine55,3% · kỳ vọng 48,8% · 179 trận+6,5 điểmSoloQ -2,4
Rell57,3% · kỳ vọng 51,6% · 164 trận+5,7 điểmSoloQ +2,4
Pyke55,6% · kỳ vọng 47,6% · 45 trận+8,0 điểmSoloQ -0,8
Rakan50,6% · kỳ vọng 48,7% · 168 trận+1,9 điểmSoloQ +0,7
Nami52,4% · kỳ vọng 45,2% · 42 trận+7,2 điểmSoloQ -0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • Ornn208 trận
    53,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,4% · 828 trận
  • K'Sante180 trận
    52,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.215 trận
  • Ambessa157 trận
    42,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.134 trận
  • Renekton151 trận
    53,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.138 trận
  • Sion141 trận
    55,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 46,5% · 719 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong329 trận
    48,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 44,7% · 1.280 trận
  • Jarvan IV249 trận
    45,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.378 trận
  • Lee Sin239 trận
    50,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,6% · 3.388 trận
  • Vi169 trận
    53,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,7% · 858 trận
  • Xin Zhao158 trận
    43,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 45,5% · 699 trận
Mid21 tướng
  • Syndra279 trận
    45,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 45,7% · 2.536 trận
  • Viktor275 trận
    45,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,4% · 2.503 trận
  • Ahri252 trận
    50,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,0% · 1.916 trận
  • Akali132 trận
    43,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.435 trận
  • Locke131 trận
    47,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 44,2% · 1.754 trận
ADC16 tướng
  • Yunara312 trận
    53,2%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 48,5% · 3.287 trận
  • Caitlyn238 trận
    45,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,8% · 2.063 trận
  • Ezreal233 trận
    48,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,0% · 2.152 trận
  • Jinx217 trận
    48,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,9% · 2.617 trận
  • Kai'Sa192 trận
    52,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,6% · 3.512 trận
Support18 tướng
  • Lulu298 trận
    55,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,8% · 3.187 trận
  • Nautilus278 trận
    46,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,6% · 2.459 trận
  • Braum202 trận
    42,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,6% · 1.411 trận
  • Milio185 trận
    51,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.030 trận
  • Leona178 trận
    47,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,3% · 1.586 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,1%39.987 lượt chọn trên 1.927.732cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,3%2.118 lượt chọn trên 40.028cấm 9,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,7%218 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

23,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 11,6%G1842 trận trên 7.248
  • 11,2%G2811 trận trên 7.254
  • 9,8%G3+285 trận trên 2.900
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 842 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.