Orianna
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,3%được chọn trong 1.493 trên 17.942 trận
- Cấm
- 9,3%1.579 lượt cấm trên 17.014 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,1 điểm50 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,0%
- SoloQ
- 48,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,8%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante91 trận51,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,5% · 758 trận
- Ambessa86 trận46,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,2% · 550 trận
- Ornn74 trận44,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 132 trận
- Renekton68 trận55,9%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 52,9% · 454 trận
- Sion68 trận52,9%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,1% · 270 trận
- Jax56 trận46,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,5% · 652 trận
- Yone54 trận50,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,4% · 777 trận
- Aatrox51 trận47,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,5% · 501 trận
- Camille51 trận33,3%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 43,2% · 407 trận
- Malphite50 trận38,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,9% · 472 trận
- Nasus48 trận41,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,3% · 292 trận
- Gnar47 trận40,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,4% · 397 trận
- Mordekaiser46 trận37,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,1% · 210 trận
- Dr. Mundo39 trận51,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,6% · 247 trận
- Jayce37 trận40,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,9% · 961 trận
- Olaf34 trận35,3%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 47,0% · 457 trận
- Fiora26 trận—SoloQ: 44,7% · 476 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 50,7% · 576 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 46,6% · 438 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 45,1% · 492 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 51,9% · 961 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 51,9% · 961 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 45,1% · 492 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 51,9% · 472 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 51,9% · 472 trận
- Lee Sin186 trận48,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,4% · 2.190 trận
- Wukong123 trận48,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 42,5% · 402 trận
- Sylas89 trận53,9%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,5% · 773 trận
- Vi89 trận52,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 56,2% · 505 trận
- Jarvan IV82 trận41,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,7% · 522 trận
- Xin Zhao61 trận36,1%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 46,5% · 374 trận
- Viego54 trận40,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,4% · 613 trận
- Qiyana51 trận47,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,0% · 932 trận
- Nocturne49 trận42,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,7% · 203 trận
- Lillia47 trận38,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,4% · 358 trận
- Graves43 trận53,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,4% · 718 trận
- Sejuani36 trận30,6%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 44,4% · 81 trận
- Cho'Gath35 trận42,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,1% · 324 trận
- Naafiri35 trận31,4%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 53,4% · 367 trận
- Jayce32 trận25,0%chênh lệch -22,8 điểmSoloQ: 51,7% · 383 trận
- Elise28 trận—SoloQ: 50,5% · 370 trận
- Kha'Zix28 trận—SoloQ: 47,2% · 523 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 44,7% · 844 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 47,4% · 606 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 48,4% · 591 trận
- Ahri126 trận46,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,1% · 597 trận
- Viktor124 trận44,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.264 trận
- Syndra86 trận39,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 44,8% · 963 trận
- Sylas75 trận46,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,9% · 939 trận
- Hwei59 trận49,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,3% · 383 trận
- Akali56 trận42,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 54,1% · 649 trận
- LeBlanc56 trận46,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,4% · 475 trận
- Yone56 trận39,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,7% · 696 trận
- Aurora54 trận46,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,2% · 385 trận
- Locke54 trận51,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 46,2% · 703 trận
- Galio52 trận53,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 53,4% · 509 trận
- Lissandra49 trận42,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,0% · 478 trận
- Ryze43 trận46,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 54,0% · 363 trận
- Xerath37 trận48,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,6% · 286 trận
- Azir35 trận40,0%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 48,6% · 181 trận
- Twisted Fate33 trận33,3%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.005 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 49,2% · 439 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 53,4% · 509 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 46,2% · 537 trận
- Yunara147 trận48,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.406 trận
- Caitlyn121 trận41,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,2% · 856 trận
- Jhin120 trận49,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.962 trận
- Ezreal118 trận50,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.085 trận
- Jinx116 trận46,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.132 trận
- Kai'Sa110 trận50,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.893 trận
- Aphelios91 trận51,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.393 trận
- Lucian86 trận48,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,9% · 746 trận
- Xayah75 trận41,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 44,1% · 757 trận
- Ashe56 trận30,4%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 51,2% · 295 trận
- Miss Fortune51 trận29,4%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 49,9% · 403 trận
- Zeri49 trận49,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,9% · 693 trận
- Tristana47 trận51,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 46,5% · 845 trận
- Sivir38 trận39,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,8% · 262 trận
- Kalista29 trận—SoloQ: 46,7% · 512 trận
- Corki28 trận—SoloQ: 49,0% · 294 trận
- Nautilus165 trận47,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.201 trận
- Lulu147 trận52,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.528 trận
- Thresh116 trận49,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,0% · 1.543 trận
- Braum105 trận41,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,5% · 577 trận
- Leona102 trận41,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,3% · 663 trận
- Seraphine79 trận39,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 43,5% · 329 trận
- Milio77 trận45,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,6% · 310 trận
- Alistar66 trận37,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 44,8% · 822 trận
- Blitzcrank66 trận56,1%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 46,8% · 838 trận
- Rakan57 trận45,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,2% · 522 trận
- Karma50 trận64,0%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 50,8% · 758 trận
- Rell49 trận30,6%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 44,9% · 613 trận
- Bard40 trận40,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,2% · 724 trận
- Yuumi40 trận40,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 55,1% · 494 trận
- Neeko34 trận38,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 55,5% · 200 trận
- Pyke28 trận—SoloQ: 52,9% · 431 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%16.509 lượt chọn trên 674.205cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,1%958 lượt chọn trên 23.550cấm 8,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,7%218 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

