Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,6%Hạng 41 trên 173 tướng
Chọn
8,3%được chọn trong 1.493 trên 17.942 trận
Cấm
9,3%1.579 lượt cấm trên 17.014 trận, so với 1,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid46,0% từ 43,9% đến 48,1% trên 1.487 trậnSoloQ 48,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    46,0%
    SoloQ
    48,9%
    Tỉ lệ thắng 46,0% ở nghiệp dư trên 1.487 trận, so với 48,9% ở soloQ trên 17.141 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,1%
    SoloQ
    2,4%
    4,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,8%
    SoloQ
    1,5%
    Tỉ lệ cấm 8,8% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 1,5% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery68% · 11.635
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển86% · 14.666
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 258 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 674
12%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Hextech Rocketbelt
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

521-7 so với 528
880-19 so với 899
1.1790 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Oriannatướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton55,9% · kỳ vọng 45,7% · 68 trận+10,2 điểmSoloQ +3,1
Sion52,9% · kỳ vọng 46,3% · 68 trận+6,6 điểmSoloQ -0,5
K'Sante51,6% · kỳ vọng 48,2% · 91 trận+3,4 điểmSoloQ -2,9
Yone50,0% · kỳ vọng 45,8% · 54 trận+4,2 điểmSoloQ -0,2
Ornn44,6% · kỳ vọng 44,0% · 74 trận+0,6 điểmSoloQ -0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas53,9% · kỳ vọng 45,4% · 89 trận+8,5 điểmSoloQ +0,5
Wukong48,0% · kỳ vọng 41,5% · 123 trận+6,5 điểmSoloQ -5,8
Vi52,8% · kỳ vọng 45,6% · 89 trận+7,2 điểmSoloQ +5,6
Graves53,5% · kỳ vọng 45,9% · 43 trận+7,6 điểmSoloQ +1,9
Lee Sin48,4% · kỳ vọng 47,3% · 186 trận+1,0 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio53,8% · kỳ vọng 46,3% · 52 trận+7,6 điểmSoloQ +3,6
Ahri46,0% · kỳ vọng 43,2% · 126 trận+2,9 điểmSoloQ -0,3
Hwei49,2% · kỳ vọng 44,4% · 59 trận+4,8 điểmSoloQ -0,9
Locke51,9% · kỳ vọng 48,9% · 54 trận+3,0 điểmSoloQ -1,7
Xerath48,6% · kỳ vọng 44,8% · 37 trận+3,9 điểmSoloQ -1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara48,3% · kỳ vọng 43,9% · 147 trận+4,4 điểmSoloQ +1,0
Jinx46,6% · kỳ vọng 42,0% · 116 trận+4,6 điểmSoloQ +1,8
Kai'Sa50,0% · kỳ vọng 45,6% · 110 trận+4,4 điểmSoloQ +0,9
Zeri49,0% · kỳ vọng 42,5% · 49 trận+6,5 điểmSoloQ +2,8
Lucian48,8% · kỳ vọng 46,3% · 86 trận+2,5 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma64,0% · kỳ vọng 47,9% · 50 trận+16,1 điểmSoloQ +0,2
Blitzcrank56,1% · kỳ vọng 45,4% · 66 trận+10,7 điểmSoloQ -0,6
Lulu52,4% · kỳ vọng 48,2% · 147 trận+4,2 điểmSoloQ -0,1
Thresh49,1% · kỳ vọng 44,5% · 116 trận+4,7 điểmSoloQ -0,1
Nautilus47,9% · kỳ vọng 47,3% · 165 trận+0,6 điểmSoloQ +3,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa54,9% · kỳ vọng 45,5% · 82 trận+9,4 điểmSoloQ +0,9
Olaf61,1% · kỳ vọng 47,7% · 36 trận+13,5 điểmSoloQ +1,9
Mordekaiser58,5% · kỳ vọng 47,3% · 41 trận+11,2 điểmSoloQ -5,0
Camille55,8% · kỳ vọng 48,1% · 43 trận+7,7 điểmSoloQ -0,1
Dr. Mundo50,0% · kỳ vọng 44,2% · 42 trận+5,8 điểmSoloQ -3,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas63,0% · kỳ vọng 46,6% · 46 trận+16,5 điểmSoloQ +4,8
Wukong55,2% · kỳ vọng 50,6% · 154 trận+4,6 điểmSoloQ -1,0
Vi50,9% · kỳ vọng 46,4% · 112 trận+4,5 điểmSoloQ +2,1
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 46,3% · 78 trận+3,7 điểmSoloQ -1,2
Nocturne44,7% · kỳ vọng 43,7% · 123 trận+1,0 điểmSoloQ +1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa57,0% · kỳ vọng 46,4% · 121 trận+10,6 điểmSoloQ +1,9
Xayah58,3% · kỳ vọng 47,5% · 96 trận+10,8 điểmSoloQ +1,6
Yunara49,7% · kỳ vọng 48,1% · 145 trận+1,6 điểmSoloQ -0,1
Caitlyn50,5% · kỳ vọng 48,3% · 105 trận+2,2 điểmSoloQ -0,4
Zeri51,6% · kỳ vọng 49,5% · 62 trận+2,1 điểmSoloQ +3,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan55,4% · kỳ vọng 45,4% · 74 trận+10,0 điểmSoloQ -2,2
Seraphine55,0% · kỳ vọng 47,3% · 80 trận+7,7 điểmSoloQ -4,1
Rell55,3% · kỳ vọng 50,2% · 76 trận+5,0 điểmSoloQ +2,3
Braum53,2% · kỳ vọng 48,5% · 79 trận+4,6 điểmSoloQ +1,1
Bard56,3% · kỳ vọng 47,2% · 32 trận+9,1 điểmSoloQ +4,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante91 trận
    51,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,5% · 758 trận
  • Ambessa86 trận
    46,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,2% · 550 trận
  • Ornn74 trận
    44,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 132 trận
  • Renekton68 trận
    55,9%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 52,9% · 454 trận
  • Sion68 trận
    52,9%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,1% · 270 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin186 trận
    48,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,4% · 2.190 trận
  • Wukong123 trận
    48,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 42,5% · 402 trận
  • Sylas89 trận
    53,9%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,5% · 773 trận
  • Vi89 trận
    52,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 56,2% · 505 trận
  • Jarvan IV82 trận
    41,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,7% · 522 trận
Mid19 tướng
  • Ahri126 trận
    46,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,1% · 597 trận
  • Viktor124 trận
    44,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.264 trận
  • Syndra86 trận
    39,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 44,8% · 963 trận
  • Sylas75 trận
    46,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,9% · 939 trận
  • Hwei59 trận
    49,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,3% · 383 trận
ADC16 tướng
  • Yunara147 trận
    48,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.406 trận
  • Caitlyn121 trận
    41,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,2% · 856 trận
  • Jhin120 trận
    49,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.962 trận
  • Ezreal118 trận
    50,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.085 trận
  • Jinx116 trận
    46,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.132 trận
Support16 tướng
  • Nautilus165 trận
    47,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.201 trận
  • Lulu147 trận
    52,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.528 trận
  • Thresh116 trận
    49,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,0% · 1.543 trận
  • Braum105 trận
    41,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,5% · 577 trận
  • Leona102 trận
    41,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,3% · 663 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,4%16.509 lượt chọn trên 674.205cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,1%958 lượt chọn trên 23.550cấm 8,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,7%218 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

23,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 8,9%G1368 trận trên 4.137
  • 8,7%G2361 trận trên 4.138
  • 8,7%G3+154 trận trên 1.776
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 368 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.