Orianna
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 12,5%được chọn trong 378 trên 3.014 trận
- Cấm
- 12,8%280 lượt cấm trên 2.192 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,7%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,2 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn32 trận56,3%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 47,1% · 204 trận
- Ambessa25 trận—SoloQ: 46,8% · 220 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 49,7% · 159 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 44,4% · 151 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 50,3% · 147 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 44,0% · 216 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 47,2% · 161 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 46,6% · 251 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 53,9% · 167 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 42,1% · 299 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 52,8% · 195 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 51,0% · 206 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 49,6% · 266 trận
- Urgot9 trận—SoloQ: 51,0% · 145 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 44,0% · 243 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 42,5% · 280 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 47,7% · 243 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 48,4% · 314 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 40,7% · 226 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 46,3% · 240 trận
- Wukong41 trận41,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 44,2% · 351 trận
- Jarvan IV40 trận55,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 45,0% · 302 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 43,4% · 122 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 47,0% · 115 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 54,1% · 111 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 39,0% · 41 trận
- Shyvana15 trận—SoloQ: 47,7% · 193 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 46,9% · 309 trận
- Lee Sin13 trận—SoloQ: 51,6% · 442 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 53,9% · 241 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: 43,6% · 39 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 52,7% · 55 trận
- Amumu8 trận—SoloQ: 40,7% · 59 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 52,9% · 238 trận
- Maokai7 trận—SoloQ: — · 28 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 45,4% · 271 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 44,2% · 231 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 53,9% · 241 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 48,9% · 493 trận
- Syndra53 trận43,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,3% · 547 trận
- Ahri33 trận51,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 47,6% · 389 trận
- Viktor30 trận36,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,2% · 483 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 51,2% · 281 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 43,5% · 372 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 44,4% · 216 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 45,3% · 148 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 41,1% · 163 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 49,6% · 284 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 47,1% · 361 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 46,6% · 236 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 55,0% · 111 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 54,9% · 162 trận
- Taliyah9 trận—SoloQ: 48,0% · 127 trận
- Annie8 trận—SoloQ: 50,0% · 78 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 39,6% · 230 trận
- Ezreal44 trận40,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,2% · 396 trận
- Yunara42 trận57,1%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 49,3% · 623 trận
- Caitlyn30 trận40,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,9% · 423 trận
- Jhin27 trận—SoloQ: 45,1% · 800 trận
- Jinx26 trận—SoloQ: 44,6% · 634 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 48,5% · 233 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 48,6% · 352 trận
- Ashe19 trận—SoloQ: 47,6% · 233 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 50,3% · 173 trận
- Kai'Sa16 trận—SoloQ: 46,4% · 577 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 48,6% · 442 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 51,1% · 233 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 50,0% · 172 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 48,4% · 314 trận
- Smolder5 trận—SoloQ: 56,6% · 136 trận
- Nautilus44 trận36,4%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 44,8% · 444 trận
- Lulu38 trận60,5%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 50,6% · 516 trận
- Karma27 trận—SoloQ: 51,6% · 320 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 46,0% · 235 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 45,6% · 226 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 49,1% · 332 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 57,9% · 271 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 44,6% · 204 trận
- Leona16 trận—SoloQ: 46,3% · 337 trận
- Braum14 trận—SoloQ: 52,0% · 296 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 42,6% · 237 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 45,0% · 531 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 46,6% · 431 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 46,8% · 427 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 55,2% · 67 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 43,7% · 343 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%8.485 lượt chọn trên 492.845cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,6%307 lượt chọn trên 4.668cấm 11,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,7%218 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

