Orianna
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,3%được chọn trong 2.866 trên 27.844 trận
- Cấm
- 10,2%2.305 lượt cấm trên 22.639 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Pantheon ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,3 điểm57 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,6%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Pantheon ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn202 trận54,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,2% · 845 trận
- K'Sante180 trận53,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.236 trận
- Ambessa154 trận42,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.160 trận
- Renekton150 trận52,7%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.155 trận
- Sion139 trận55,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 46,9% · 733 trận
- Gnar107 trận44,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,7% · 894 trận
- Malphite98 trận48,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.205 trận
- Camille97 trận41,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 44,7% · 1.108 trận
- Aatrox96 trận46,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,3% · 1.128 trận
- Olaf90 trận41,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,2% · 883 trận
- Jax87 trận43,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.281 trận
- Dr. Mundo78 trận53,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,5% · 660 trận
- Yone77 trận48,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.662 trận
- Mordekaiser73 trận45,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,6% · 619 trận
- Zaahen67 trận40,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,6% · 632 trận
- Jayce55 trận38,2%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.679 trận
- Fiora48 trận56,3%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 44,4% · 1.121 trận
- Gangplank26 trận—SoloQ: 50,6% · 1.162 trận
- Darius21 trận—SoloQ: 49,2% · 1.048 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 46,9% · 1.205 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 46,3% · 931 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 50,9% · 1.679 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 50,9% · 1.679 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 47,4% · 914 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 47,4% · 914 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 46,9% · 1.205 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,2% · 1.048 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,2% · 1.048 trận
- Wukong312 trận48,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 45,0% · 1.301 trận
- Jarvan IV240 trận45,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.378 trận
- Lee Sin237 trận49,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,7% · 3.428 trận
- Vi163 trận55,2%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 54,0% · 889 trận
- Xin Zhao154 trận43,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,5% · 710 trận
- Nocturne144 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,7% · 515 trận
- Sylas108 trận52,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.506 trận
- Qiyana84 trận41,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.959 trận
- Lillia80 trận37,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.000 trận
- Sejuani71 trận35,2%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 44,8% · 326 trận
- Viego71 trận47,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.486 trận
- Cho'Gath66 trận47,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 951 trận
- Pantheon57 trận64,9%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 46,8% · 218 trận
- Graves54 trận53,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.707 trận
- Skarner53 trận39,6%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 46,5% · 355 trận
- Kha'Zix47 trận61,7%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 46,8% · 1.606 trận
- Elise38 trận55,3%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 47,9% · 962 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 46,1% · 1.228 trận
- Hecarim24 trận—SoloQ: 45,0% · 1.483 trận
- Kayn23 trận—SoloQ: 51,0% · 922 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 49,2% · 951 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 46,4% · 1.485 trận
- Syndra270 trận46,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,0% · 2.564 trận
- Viktor269 trận44,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,9% · 2.558 trận
- Ahri246 trận49,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.928 trận
- Locke127 trận48,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 44,7% · 1.779 trận
- Akali125 trận44,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.449 trận
- Hwei121 trận47,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 44,6% · 912 trận
- Aurora115 trận49,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,5% · 835 trận
- Sylas113 trận46,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.673 trận
- LeBlanc97 trận41,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.141 trận
- Galio95 trận50,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.006 trận
- Ryze89 trận56,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 54,1% · 700 trận
- Yone89 trận44,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.580 trận
- Lissandra83 trận44,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,2% · 936 trận
- Xerath68 trận55,9%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,3% · 735 trận
- Taliyah55 trận54,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,7% · 706 trận
- Twisted Fate46 trận37,0%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.567 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 50,7% · 1.006 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 47,2% · 1.143 trận
- Yasuo20 trận—SoloQ: 48,7% · 1.335 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 48,5% · 1.025 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,7% · 1.006 trận
- Yunara304 trận52,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,9% · 3.373 trận
- Caitlyn237 trận47,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,8% · 2.112 trận
- Ezreal227 trận48,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.191 trận
- Jinx213 trận48,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,0% · 2.675 trận
- Kai'Sa190 trận53,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,5% · 3.541 trận
- Jhin183 trận51,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,6% · 3.960 trận
- Xayah169 trận41,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 45,7% · 1.464 trận
- Lucian159 trận51,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.645 trận
- Ashe137 trận37,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 49,4% · 883 trận
- Tristana118 trận44,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,6% · 2.139 trận
- Aphelios117 trận54,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,8% · 2.297 trận
- Sivir92 trận48,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,5% · 768 trận
- Zeri86 trận51,2%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.494 trận
- Miss Fortune72 trận36,1%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 49,7% · 920 trận
- Kalista66 trận37,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,2% · 1.194 trận
- Draven20 trận—SoloQ: 46,6% · 1.051 trận
- Lulu293 trận54,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,2% · 3.242 trận
- Nautilus269 trận45,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,9% · 2.485 trận
- Braum192 trận43,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,8% · 1.441 trận
- Milio178 trận51,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.051 trận
- Seraphine173 trận46,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,5% · 968 trận
- Thresh173 trận48,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 45,0% · 3.170 trận
- Leona170 trận47,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,2% · 1.613 trận
- Karma154 trận55,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.721 trận
- Rakan143 trận44,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 44,0% · 1.213 trận
- Alistar131 trận40,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 46,5% · 1.677 trận
- Rell114 trận42,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,3% · 1.339 trận
- Blitzcrank95 trận50,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 45,8% · 1.700 trận
- Bard84 trận39,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.457 trận
- Yuumi57 trận40,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 53,0% · 1.123 trận
- Neeko52 trận42,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,8% · 390 trận
- Nami49 trận63,3%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.432 trận
- Janna28 trận—SoloQ: 48,2% · 1.419 trận
- Senna13 trận—SoloQ: 44,8% · 1.163 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%39.367 lượt chọn trên 1.903.332cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,2%2.005 lượt chọn trên 38.304cấm 9,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,7%218 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

