Draven
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,7%được chọn trong 474 trên 28.547 trận
- Cấm
- 2,9%660 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 24,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hubris, Hexoptics C44 và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% xạ thủ.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 24,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,4 phút
- SoloQ
- 27 phút
- BuildBloodthirster, The Collector, Infinity Edge thay cho Hubris, Hexoptics C44, Infinity Edge
- Nghiệp dư
- 17%
- SoloQ
- 14%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hubris, Hexoptics C44 và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
Hexoptics C44
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop7%23% · xạ thủ: 19%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 1 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số xạ thủ723 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số xạ thủ1.115 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ+801 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ+981 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ503 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủhạng 31 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn27 trận—SoloQ: 52,0% · 1.084 trận
- Sion26 trận—SoloQ: 51,5% · 883 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 53,1% · 1.407 trận
- K'Sante19 trận—SoloQ: 54,4% · 1.385 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 49,4% · 1.842 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 54,1% · 1.433 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 49,8% · 1.403 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 52,4% · 885 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 53,6% · 1.352 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 51,3% · 2.186 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 49,5% · 998 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 48,5% · 1.011 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 52,1% · 1.333 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 53,0% · 1.057 trận
- Gragas10 trận—SoloQ: 52,3% · 738 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 51,0% · 1.446 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 52,0% · 1.203 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 49,4% · 1.298 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,3% · 1.673 trận
- Jarvan IV44 trận40,9%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 53,3% · 1.939 trận
- Lee Sin38 trận47,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,9% · 3.297 trận
- Wukong37 trận48,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.914 trận
- Vi31 trận58,1%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 57,0% · 979 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 48,5% · 726 trận
- Viego19 trận—SoloQ: 52,8% · 1.908 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 50,1% · 1.697 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 54,0% · 652 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 51,3% · 1.272 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 50,6% · 178 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 50,6% · 1.406 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 49,6% · 1.147 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 49,4% · 500 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 52,6% · 2.090 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 52,3% · 671 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 52,4% · 2.212 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 50,1% · 2.304 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 51,7% · 1.237 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 50,9% · 1.204 trận
- Viktor36 trận52,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,2% · 2.289 trận
- Ahri34 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,5% · 2.504 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 53,5% · 1.043 trận
- Syndra20 trận—SoloQ: 50,1% · 2.478 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 54,4% · 1.762 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 52,0% · 1.363 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 50,1% · 2.204 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 51,9% · 1.096 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 51,0% · 868 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 51,5% · 2.115 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 52,3% · 1.600 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 52,6% · 1.243 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 51,2% · 1.219 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 57,2% · 682 trận
- Vex12 trận—SoloQ: 50,4% · 651 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 52,3% · 1.478 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 52,6% · 1.243 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 53,2% · 1.725 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 48,7% · 1.737 trận
- Caitlyn51 trận52,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,1% · 3.471 trận
- Yunara42 trận47,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,0% · 3.906 trận
- Ezreal33 trận51,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,9% · 3.194 trận
- Lucian30 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 54,4% · 1.815 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 54,7% · 3.333 trận
- Jhin25 trận—SoloQ: 49,9% · 4.988 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 49,1% · 1.272 trận
- Tristana22 trận—SoloQ: 51,8% · 2.686 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 48,4% · 1.344 trận
- Jinx21 trận—SoloQ: 51,1% · 3.410 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 55,4% · 915 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 53,2% · 2.404 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 52,0% · 1.063 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 52,3% · 1.728 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 53,4% · 1.503 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 50,9% · 1.334 trận
- Braum54 trận37,0%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 47,0% · 2.830 trận
- Lulu37 trận45,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 54,2% · 3.533 trận
- Blitzcrank27 trận—SoloQ: 50,4% · 2.159 trận
- Leona25 trận—SoloQ: 49,4% · 2.115 trận
- Nautilus24 trận—SoloQ: 52,0% · 2.810 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 55,7% · 1.348 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 49,1% · 1.284 trận
- Seraphine21 trận—SoloQ: 49,6% · 1.255 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 48,8% · 1.988 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 48,6% · 3.905 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 50,3% · 1.548 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 56,2% · 1.458 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 53,5% · 2.164 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 53,4% · 1.328 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 52,1% · 1.531 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 49,6% · 2.136 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%51.231 lượt chọn trên 1.927.739cấm 24,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%345 lượt chọn trên 40.028cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

