Hồ sơ tướng · Jungle

Cho'Gath

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Cho'Gath với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,1%Hạng 56 trên 173 tướng
Chọn
9,7%được chọn trong 2.688 trên 27.820 trận
Cấm
4,4%991 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 4,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,9% từ 48,9% đến 52,8% trên 1.779 trậnSoloQ 50,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    2,5%
    3,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,3%
    SoloQ
    4,6%
    Tỉ lệ cấm 4,3% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 4,6% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Heartsteel, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm99% · 47.951
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 48.132
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 192 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)24% · 5.536
24%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Dead Man's Plate
  3. Force of Nature
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top2%1,8 · tướng đi rừng: 0,7
  2. Chống chịu sát thươngtop9%1.259 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 8 ở lane, 22 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

320-64 so với 383
741-55 so với 796
1.094+39 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Cho'Gathtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 75% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng320 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng741 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng1.094 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-182 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng-309 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng4,3 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1.259 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 58 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
  • Invade · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sett68,2% · kỳ vọng 53,0% · 44 trận+15,2 điểmSoloQ +0,1
Jax60,5% · kỳ vọng 50,8% · 43 trận+9,7 điểmSoloQ +2,9
Ambessa55,4% · kỳ vọng 50,8% · 65 trận+4,6 điểmSoloQ -1,1
Gnar56,7% · kỳ vọng 52,8% · 67 trận+3,9 điểmSoloQ -2,1
Mordekaiser55,6% · kỳ vọng 50,2% · 45 trận+5,4 điểmSoloQ -2,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego63,9% · kỳ vọng 52,3% · 36 trận+11,6 điểmSoloQ -1,7
Trundle56,6% · kỳ vọng 47,1% · 53 trận+9,5 điểmSoloQ +1,9
Wukong52,4% · kỳ vọng 48,9% · 185 trận+3,5 điểmSoloQ +1,8
Qiyana54,8% · kỳ vọng 48,6% · 42 trận+6,2 điểmSoloQ -0,1
Sylas51,6% · kỳ vọng 50,3% · 91 trận+1,3 điểmSoloQ -1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora61,0% · kỳ vọng 52,2% · 41 trận+8,8 điểmSoloQ -0,5
Viktor51,8% · kỳ vọng 50,8% · 110 trận+1,0 điểmSoloQ -2,1
Ahri50,0% · kỳ vọng 49,2% · 94 trận+0,8 điểmSoloQ +1,4
Akali56,8% · kỳ vọng 51,1% · 37 trận+5,7 điểmSoloQ +1,0
Lissandra58,3% · kỳ vọng 52,8% · 36 trận+5,6 điểmSoloQ +5,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune69,8% · kỳ vọng 52,1% · 53 trận+17,7 điểmSoloQ -3,1
Tristana55,6% · kỳ vọng 51,3% · 54 trận+4,2 điểmSoloQ 0,0
Zeri53,1% · kỳ vọng 48,4% · 49 trận+4,6 điểmSoloQ -2,8
Sivir55,9% · kỳ vọng 52,4% · 59 trận+3,5 điểmSoloQ -0,7
Jhin54,3% · kỳ vọng 53,7% · 92 trận+0,6 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan60,3% · kỳ vọng 50,5% · 68 trận+9,8 điểmSoloQ +3,3
Nautilus55,8% · kỳ vọng 51,1% · 165 trận+4,6 điểmSoloQ -0,3
Leona55,6% · kỳ vọng 52,4% · 99 trận+3,1 điểmSoloQ -0,9
Thresh53,0% · kỳ vọng 49,9% · 66 trận+3,1 điểmSoloQ -0,4
Braum51,2% · kỳ vọng 49,4% · 82 trận+1,8 điểmSoloQ -0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Zaahen69,6% · kỳ vọng 54,0% · 46 trận+15,6 điểmSoloQ -1,0
K'Sante56,5% · kỳ vọng 49,2% · 69 trận+7,3 điểmSoloQ -0,2
Renekton60,0% · kỳ vọng 52,9% · 70 trận+7,1 điểmSoloQ -1,1
Aatrox58,3% · kỳ vọng 52,4% · 60 trận+6,0 điểmSoloQ -0,2
Gnar54,4% · kỳ vọng 49,9% · 79 trận+4,6 điểmSoloQ -1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora61,7% · kỳ vọng 50,5% · 60 trận+11,2 điểmSoloQ -0,4
Akali60,0% · kỳ vọng 51,6% · 55 trận+8,4 điểmSoloQ -0,4
Sylas58,3% · kỳ vọng 51,2% · 60 trận+7,1 điểmSoloQ +0,7
Orianna56,0% · kỳ vọng 49,2% · 50 trận+6,8 điểmSoloQ -1,0
Viktor54,5% · kỳ vọng 51,9% · 123 trận+2,6 điểmSoloQ -0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx56,8% · kỳ vọng 53,1% · 111 trận+3,6 điểmSoloQ +0,1
Sivir54,9% · kỳ vọng 50,2% · 71 trận+4,7 điểmSoloQ -0,3
Jhin52,0% · kỳ vọng 49,0% · 100 trận+3,0 điểmSoloQ 0,0
Ezreal51,0% · kỳ vọng 48,1% · 96 trận+2,9 điểmSoloQ -0,4
Kai'Sa53,5% · kỳ vọng 50,9% · 99 trận+2,7 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan65,7% · kỳ vọng 52,2% · 70 trận+13,6 điểmSoloQ -3,1
Lulu55,8% · kỳ vọng 48,8% · 156 trận+6,9 điểmSoloQ -0,9
Blitzcrank63,2% · kỳ vọng 53,0% · 57 trận+10,2 điểmSoloQ +1,1
Milio58,2% · kỳ vọng 49,5% · 79 trận+8,8 điểmSoloQ -2,0
Thresh58,7% · kỳ vọng 52,8% · 92 trận+5,9 điểmSoloQ +2,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn91 trận
    40,7%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.094 trận
  • Sion68 trận
    51,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,0% · 761 trận
  • Gnar67 trận
    56,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.140 trận
  • Ambessa65 trận
    55,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.302 trận
  • K'Sante64 trận
    46,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.226 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong185 trận
    52,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.717 trận
  • Jarvan IV105 trận
    51,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.670 trận
  • Sylas91 trận
    51,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,7% · 2.237 trận
  • Lee Sin89 trận
    50,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,9% · 3.441 trận
  • Vi73 trận
    43,8%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 52,4% · 992 trận
Mid20 tướng
  • Viktor110 trận
    51,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,0% · 2.290 trận
  • Syndra98 trận
    50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,1% · 2.323 trận
  • Ahri94 trận
    50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,4% · 2.145 trận
  • Sylas77 trận
    51,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,0% · 2.374 trận
  • Hwei74 trận
    43,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 46,7% · 1.153 trận
ADC18 tướng
  • Yunara153 trận
    43,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,9% · 3.926 trận
  • Kai'Sa130 trận
    51,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,9% · 4.073 trận
  • Jinx111 trận
    43,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 46,2% · 3.315 trận
  • Caitlyn108 trận
    46,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,8% · 2.677 trận
  • Jhin92 trận
    54,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 4.183 trận
Support19 tướng
  • Nautilus165 trận
    55,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,5% · 2.952 trận
  • Lulu144 trận
    52,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,4% · 3.411 trận
  • Leona99 trận
    55,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.904 trận
  • Seraphine85 trận
    49,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.192 trận
  • Braum82 trận
    51,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.564 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,5%46.870 lượt chọn trên 1.903.333cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,1%1.189 lượt chọn trên 38.304cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,4%76 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 7,0%G1492 trận trên 7.056
  • 6,1%G2434 trận trên 7.057
  • 6,8%G3+190 trận trên 2.809
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 492 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.